Thì tương lai gần

Luyện ngữ pháp TOEIC bài bản cùng Toey

Hàng nghìn câu có giải thích, chấm lỗi chi tiết và lộ trình riêng — miễn phí.

Bắt đầu miễn phí

Thì tương lai gần (near future) với cấu trúc "be going to" diễn tả một kế hoạch đã được định trước hoặc một dự đoán có căn cứ ở hiện tại. Trong TOEIC, "be going to" thường được đặt cạnh "will" để kiểm tra khả năng phân biệt sắc thái giữa kế hoạch có sẵn và quyết định tức thời. Nắm công thức và cách dùng sẽ giúp bạn chọn đúng cấu trúc tương lai.

Công thức "be going to"

Cấu trúc: chủ ngữ + am/is/are + going to + động từ nguyên mẫu. "am" đi với I; "is" đi với chủ ngữ số ít ngôi thứ ba; "are" đi với you/we/they.

Sau "going to" luôn là động từ nguyên mẫu: "is going to launch", "are going to hold". Phủ định thêm "not" sau tobe: "is not going to".

Our team is going to give a presentation next week to discuss the new plan.

Nhóm chúng tôi sẽ trình bày vào tuần tới để bàn về kế hoạch mới.

Next month, I am going to meet with the marketing team about the campaign.

Tháng tới, tôi sẽ gặp nhóm marketing để bàn về chiến dịch.

Phân biệt "be going to" và "will"

"be going to" dùng cho kế hoạch đã định trước ("We are going to launch the product next month" — đã lên kế hoạch) và dự đoán có bằng chứng hiện tại ("Look at those clouds — it is going to rain").

"will" dùng cho quyết định tức thời tại lúc nói, lời hứa, và dự đoán chung không có bằng chứng cụ thể. Khi câu nói về một kế hoạch đã sắp xếp, hãy ưu tiên "be going to".

Our department is going to implement new strategies to improve efficiency.

Phòng ban của chúng tôi sẽ triển khai các chiến lược mới để cải thiện hiệu suất.

Lỗi thường gặp

  • Chia động từ sau "going to" (viết "is going to launches" thay vì "is going to launch").
  • Quên tobe (viết "I going to submit" thay vì "I am going to submit").
  • Dùng "will" cho kế hoạch đã định sẵn thay vì "be going to".
  • Nhầm "going to + V" với "going to + nơi chốn" (be going to the office — đi đến, khác hoàn toàn).

Câu hỏi thường gặp

Thì tương lai gần "be going to" dùng khi nào?

Dùng cho kế hoạch đã được định trước hoặc dự đoán có căn cứ ở hiện tại. Ví dụ: "We are going to hire two new staff next quarter" (đã lên kế hoạch).

Công thức "be going to" là gì?

Chủ ngữ + am/is/are + going to + động từ nguyên mẫu. Ví dụ: "She is going to present", "They are going to meet". Sau "going to" luôn là động từ nguyên mẫu.

Phân biệt "be going to" và "will" thế nào?

"be going to" cho kế hoạch đã định và dự đoán có bằng chứng; "will" cho quyết định tức thời, lời hứa và dự đoán chung. So sánh: "We are going to launch next month" vs "The phone is ringing — I will answer it".

Có thể dùng hiện tại tiếp diễn thay "be going to" không?

Với kế hoạch đã sắp xếp chắc chắn (có lịch cụ thể), hiện tại tiếp diễn cũng dùng được: "We are meeting the client tomorrow". Nghĩa gần giống "be going to meet".

Luyện tập nhanh (4 câu)

Chọn đáp án đúng để xem giải thích ngay. Miễn phí, không cần đăng nhập.

  1. 1. Our team ______ a presentation for the upcoming client meeting next week.

  2. 2. Our team ______ a presentation next week to discuss the new project.

  3. 3. I’m going to ______ a report on our sales performance to the management team.

  4. 4. Next month, I’m going to ______ with the marketing team about the new campaign.

Muốn luyện hàng trăm câu tương tự?

Toey chấm chi tiết từng lỗi và xây lộ trình TOEIC riêng cho bạn — hoàn toàn miễn phí.

Luyện đầy đủ miễn phí trên Toey