Thì tương lai đơn
Luyện ngữ pháp TOEIC bài bản cùng Toey
Hàng nghìn câu có giải thích, chấm lỗi chi tiết và lộ trình riêng — miễn phí.
Thì tương lai đơn (Future Simple) diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, một quyết định tức thời tại thời điểm nói, hoặc một lời hứa, dự đoán. Trong TOEIC, tương lai đơn xuất hiện ở Part 5/6 và thường được đặt cạnh cấu trúc "be going to" để kiểm tra khả năng phân biệt. Nắm chắc công thức "will + động từ nguyên mẫu" và các tín hiệu thời gian tương lai sẽ giúp bạn chọn đúng.
Công thức thì tương lai đơn
Cấu trúc: chủ ngữ + will + động từ nguyên mẫu (không "to"). Dạng phủ định là "will not / won't + V", câu hỏi đảo "will" lên trước chủ ngữ.
Sau "will", động từ luôn ở dạng nguyên mẫu cho mọi chủ ngữ — không thêm "-s", không chia thì. Đây là điểm khiến tương lai đơn dễ nhận biết ở Part 5: chỗ trống sau "will" luôn là động từ nguyên mẫu.
The manager will discuss the new project at tomorrow’s meeting.
Người quản lý sẽ thảo luận về dự án mới trong cuộc họp ngày mai.
In our meeting, we will address employee concerns and suggestions.
Trong cuộc họp, chúng tôi sẽ giải quyết các mối quan tâm và góp ý của nhân viên.
Dấu hiệu nhận biết trong đề TOEIC
Các tín hiệu của tương lai đơn gồm: tomorrow, next week/month/year, soon, in the future, later, và các mệnh đề chỉ thời gian tương lai. Khi thấy các cụm này, hãy ưu tiên "will + V".
Lưu ý: trong mệnh đề thời gian bắt đầu bằng when, after, before, as soon as, ta KHÔNG dùng "will" mà dùng hiện tại đơn: "When the report is ready, we will send it" (không nói "when the report will be ready").
The team will review the new guidelines before the next meeting.
Nhóm sẽ xem xét các hướng dẫn mới trước cuộc họp tiếp theo.
Phân biệt "will" và "be going to"
Cả hai đều nói về tương lai nhưng khác sắc thái. "will" dùng cho quyết định tức thời tại lúc nói, lời hứa, hoặc dự đoán không có bằng chứng cụ thể. "be going to" dùng cho kế hoạch đã định trước hoặc dự đoán có căn cứ hiện tại.
So sánh: "The phone is ringing — I will answer it" (quyết định ngay → will) và "We are going to launch the product next month" (kế hoạch đã định → be going to). TOEIC hay đặt hai cấu trúc này cạnh nhau.
Lỗi thường gặp
- ✗Thêm "-s" hoặc chia thì cho động từ sau "will" (viết "will discusses" thay vì "will discuss").
- ✗Dùng "will" trong mệnh đề thời gian với when/after/before (viết "when it will be ready" thay vì "when it is ready").
- ✗Nhầm "will" với "be going to" cho kế hoạch đã định trước.
- ✗Thêm "to" sau "will" (viết "will to attend" thay vì "will attend").
Câu hỏi thường gặp
Thì tương lai đơn dùng khi nào?
Dùng cho hành động sẽ xảy ra trong tương lai, quyết định tức thời tại lúc nói, lời hứa hoặc dự đoán. Thường đi với tomorrow, next week, soon, in the future.
Sau "will" chia động từ thế nào?
Sau "will", động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không "to" và không thay đổi theo chủ ngữ. Ví dụ: "She will attend", "They will attend" — đều dùng "attend".
Phân biệt "will" và "be going to" ra sao?
"will" dùng cho quyết định tức thời, lời hứa và dự đoán chung. "be going to" dùng cho kế hoạch đã định sẵn hoặc dự đoán có bằng chứng ở hiện tại.
Vì sao không dùng "will" sau "when", "before", "after"?
Trong mệnh đề chỉ thời gian tương lai mở đầu bằng when, before, after, as soon as, until, ta dùng thì hiện tại đơn thay cho "will". Ví dụ: "We will start when the client arrives" (không nói "when the client will arrive").
Luyện tập nhanh (4 câu)
Chọn đáp án đúng để xem giải thích ngay. Miễn phí, không cần đăng nhập.
1. In our meeting, we ______ address employee concerns and suggestions.
2. The manager ______ discuss the new project at the meeting scheduled for tomorrow.
3. The team ______ review the new guidelines before the next meeting.
4. Employees should be informed whether we ______ continue the project or ______ not.
Muốn luyện hàng trăm câu tương tự?
Toey chấm chi tiết từng lỗi và xây lộ trình TOEIC riêng cho bạn — hoàn toàn miễn phí.
Luyện đầy đủ miễn phí trên Toey