Các thì trong tiếng Anh

Luyện ngữ pháp TOEIC bài bản cùng Toey

Hàng nghìn câu có giải thích, chấm lỗi chi tiết và lộ trình riêng — miễn phí.

Bắt đầu miễn phí

Tiếng Anh có 12 thì, được tạo từ ba mốc thời gian (hiện tại, quá khứ, tương lai) kết hợp với bốn dạng (đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn). Nắm được hệ thống thì là nền tảng để làm tốt TOEIC Part 5/6 — nơi việc chọn đúng dạng động từ theo tín hiệu thời gian là dạng câu hỏi phổ biến nhất. Bài này tổng hợp công thức và dấu hiệu nhận biết của các thì quan trọng.

Nhóm thì hiện tại

Hiện tại đơn (V/V-s): thói quen, sự thật — tín hiệu always, usually, every day. Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing): việc đang xảy ra — tín hiệu now, at the moment. Hiện tại hoàn thành (have/has + V3): việc còn liên quan hiện tại — tín hiệu already, yet, since, for. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have/has been + V-ing): nhấn mạnh quá trình kéo dài đến nay.

The marketing team usually prepares monthly reports on the first Monday.

Nhóm marketing thường chuẩn bị báo cáo tháng vào thứ Hai đầu tiên.

Nhóm thì quá khứ

Quá khứ đơn (V2): việc đã kết thúc — tín hiệu yesterday, last week, ago. Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing): việc đang diễn ra tại một thời điểm quá khứ — tín hiệu "at 9 a.m. yesterday", "while". Quá khứ hoàn thành (had + V3): việc xảy ra trước một mốc quá khứ khác — tín hiệu before, after, by the time.

Ms. Chen submitted the new project proposal last week.

Bà Chen đã nộp bản đề xuất dự án mới vào tuần trước.

Nhóm thì tương lai

Tương lai đơn (will + V): quyết định, dự đoán — tín hiệu tomorrow, next week, soon. Tương lai gần (be going to + V): kế hoạch đã định. Tương lai tiếp diễn (will be + V-ing): việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm tương lai. Tương lai hoàn thành (will have + V3): việc sẽ hoàn tất trước một mốc tương lai — tín hiệu "by + thời điểm".

Mẹo TOEIC: luôn tìm tín hiệu thời gian trong câu trước, rồi khớp với thì tương ứng để loại nhanh các phương án sai.

Lỗi thường gặp

  • Chọn thì theo cảm tính thay vì bám vào tín hiệu thời gian có sẵn trong câu.
  • Nhầm hiện tại hoàn thành với quá khứ đơn khi câu có mốc thời gian xác định.
  • Quên tobe/trợ động từ trong các thì tiếp diễn và hoàn thành (thiếu is/have/had).
  • Dùng "will" trong mệnh đề thời gian với when/before/after (phải dùng hiện tại đơn).

Câu hỏi thường gặp

Tiếng Anh có bao nhiêu thì?

Có 12 thì, tạo từ 3 mốc thời gian (hiện tại, quá khứ, tương lai) nhân với 4 dạng (đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn). TOEIC tập trung nhiều nhất vào các thì hiện tại và quá khứ.

Làm sao chọn đúng thì trong TOEIC Part 5?

Tìm tín hiệu thời gian trong câu (every day, now, yesterday, since, by next week…) rồi khớp với thì tương ứng. Đây là cách nhanh và chính xác nhất để loại phương án sai.

Thì nào hay gặp nhất trong TOEIC?

Hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn và tương lai đơn xuất hiện thường xuyên nhất ở Part 5/6, cùng với câu bị động của các thì này.

Phân biệt các thì hoàn thành thế nào?

Hiện tại hoàn thành (have/has + V3) liên quan hiện tại; quá khứ hoàn thành (had + V3) xảy ra trước một mốc quá khứ; tương lai hoàn thành (will have + V3) hoàn tất trước một mốc tương lai.

Luyện tập nhanh (4 câu)

Chọn đáp án đúng để xem giải thích ngay. Miễn phí, không cần đăng nhập.

  1. 1. The marketing team usually _______ monthly sales reports every first Monday.

  2. 2. Ms. Chen _______ the new project proposal last week, but the management has not reviewed it yet.

  3. 3. Our team _______ a client meeting in Singapore next month to finalize the deal.

  4. 4. All interns _______ the safety guidelines before entering the laboratory.

Muốn luyện hàng trăm câu tương tự?

Toey chấm chi tiết từng lỗi và xây lộ trình TOEIC riêng cho bạn — hoàn toàn miễn phí.

Luyện đầy đủ miễn phí trên Toey