Đang tải Toey TOEIC...
Đang tải Toey TOEIC...
Luyện ngữ pháp TOEIC bài bản cùng Toey
Hàng nghìn câu có giải thích, chấm lỗi chi tiết và lộ trình riêng — miễn phí.
Thì hiện tại đơn (Present Simple) là thì nền tảng nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên và lịch trình cố định. Trong TOEIC, thì hiện tại đơn xuất hiện dày đặc ở Part 5 và Part 6 dưới dạng câu hỏi chọn dạng động từ đúng — thường đi kèm các trạng từ tần suất hoặc mốc thời gian lặp lại. Nắm chắc công thức và dấu hiệu nhận biết giúp bạn loại nhanh các phương án sai và tiết kiệm thời gian làm bài.
Với động từ thường, câu khẳng định chia theo chủ ngữ: chủ ngữ số ít ngôi thứ ba (he, she, it, hoặc một danh từ số ít) thì động từ thêm "-s/-es"; các chủ ngữ còn lại giữ nguyên động từ nguyên mẫu.
Câu phủ định và câu hỏi mượn trợ động từ "do/does": "does" đi với chủ ngữ số ít ngôi thứ ba, "do" đi với phần còn lại. Sau "do/does" động từ luôn trở về nguyên mẫu — đây là lỗi bẫy phổ biến nhất ở Part 5.
The manager reviews the sales report every Monday.
Người quản lý xem lại báo cáo doanh số vào mỗi thứ Hai.
Our suppliers do not accept late payments.
Các nhà cung cấp của chúng tôi không chấp nhận thanh toán trễ.
Câu hỏi hiện tại đơn trong TOEIC gần như luôn có "tín hiệu thời gian" nằm sẵn trong câu. Khi thấy các trạng từ tần suất như always, usually, often, regularly, rarely, hoặc các cụm every day/week/month, once a year, on Mondays — hãy ưu tiên dạng hiện tại đơn.
Một dấu hiệu ngữ cảnh quan trọng khác là các câu mô tả quy trình, chính sách công ty hay chức năng công việc — những điều đúng ở mọi thời điểm — thường dùng hiện tại đơn dù không có trạng từ tần suất.
Employees usually submit their timesheets before noon on Fridays.
Nhân viên thường nộp bảng chấm công trước trưa thứ Sáu.
The system automatically generates an invoice for each order.
Hệ thống tự động tạo hóa đơn cho mỗi đơn hàng.
Chọn đáp án đúng để xem giải thích ngay. Miễn phí, không cần đăng nhập.
1. She ______ the quarterly reports and sends them to the manager.
2. I ______ the results of the meeting to my team members.
3. Employees ______ the schedule for the project every morning.
4. Our manager ______ the weekly sales report every Monday morning.
Muốn luyện hàng trăm câu tương tự?
Toey chấm chi tiết từng lỗi và xây lộ trình TOEIC riêng cho bạn — hoàn toàn miễn phí.
Luyện đầy đủ miễn phí trên ToeyBẫy kinh điển của TOEIC là đặt hiện tại đơn cạnh hiện tại tiếp diễn trong cùng một câu hỏi. Hiện tại đơn nói về điều lặp lại hoặc luôn đúng; hiện tại tiếp diễn nói về hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc mang tính tạm thời (đi kèm now, at the moment, this week, currently).
Mẹo nhanh: nếu câu có "every/usually/each" hãy chọn hiện tại đơn; nếu có "now/currently/at the moment" hãy chọn tiếp diễn.
She writes reports every week, but this week she is training new staff.
Cô ấy viết báo cáo mỗi tuần, nhưng tuần này cô ấy đang đào tạo nhân viên mới.
Dùng để diễn tả thói quen, hành động lặp lại, sự thật hiển nhiên, chân lý và lịch trình cố định. Trong TOEIC, nó còn dùng cho các câu mô tả quy trình, chính sách và chức năng công việc — những điều đúng ở mọi thời điểm.
Thêm "-s" cho hầu hết động từ khi chủ ngữ là he/she/it hoặc danh từ số ít. Thêm "-es" khi động từ tận cùng bằng o, s, x, ch, sh (do → does, watch → watches). Động từ tận cùng "phụ âm + y" đổi y thành "-ies" (study → studies).
Nhìn tín hiệu thời gian: "every day, usually, always, on Mondays" báo hiệu hiện tại đơn; "now, at the moment, currently, this week" báo hiệu hiện tại tiếp diễn. TOEIC thường đặt hai phương án này cạnh nhau để bẫy thí sinh.
"Does" đi với chủ ngữ số ít ngôi thứ ba (he, she, it, danh từ số ít); "do" đi với I, you, we, they và danh từ số nhiều. Sau cả hai, động từ chính luôn trở về dạng nguyên mẫu không "-s".