Bảng động từ bất quy tắc
Luyện ngữ pháp TOEIC bài bản cùng Toey
Hàng nghìn câu có giải thích, chấm lỗi chi tiết và lộ trình riêng — miễn phí.
Động từ bất quy tắc (irregular verbs) là những động từ không thêm "-ed" ở dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) mà biến đổi theo cách riêng. Đây là phần nền tảng cho các thì quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành và câu bị động — những cấu trúc xuất hiện dày đặc trong TOEIC Part 5/6. Bảng dưới đây nhóm các động từ bất quy tắc thường gặp theo quy luật biến đổi để bạn dễ ghi nhớ.
Ba dạng của động từ: V1 – V2 – V3
Mỗi động từ có ba dạng: nguyên mẫu (V1), quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3). Động từ có quy tắc thêm "-ed" cho cả V2 và V3. Động từ bất quy tắc biến đổi riêng và phải học thuộc.
V2 dùng cho quá khứ đơn ("She wrote the report"). V3 dùng sau have/has (hiện tại hoàn thành) và sau tobe (câu bị động): "has written", "was written".
Nhóm 1 — Cả ba dạng giống nhau
Những động từ này giữ nguyên hình thức ở cả V1, V2, V3: cut – cut – cut (cắt), put – put – put (đặt), cost – cost – cost (trị giá), let – let – let (cho phép), set – set – set (thiết lập), hit – hit – hit (đánh), read – read – read (đọc; phát âm khác nhau).
Đây là nhóm dễ nhất vì không cần đổi dạng — nhưng vẫn phải chú ý ngữ cảnh thì để dịch đúng.
Nhóm 2 — V2 và V3 giống nhau
Nhóm này có V2 và V3 trùng nhau, chỉ khác V1: make – made – made (làm), send – sent – sent (gửi), build – built – built (xây), buy – bought – bought (mua), bring – brought – brought (mang), teach – taught – taught (dạy), hold – held – held (giữ), meet – met – met (gặp), pay – paid – paid (trả), find – found – found (tìm).
Nhóm 3 — Cả ba dạng khác nhau
Nhóm khó nhớ nhất vì cả ba dạng đều khác: begin – began – begun (bắt đầu), write – wrote – written (viết), give – gave – given (đưa), take – took – taken (lấy), speak – spoke – spoken (nói), choose – chose – chosen (chọn), rise – rose – risen (tăng), drive – drove – driven (lái), know – knew – known (biết), grow – grew – grown (phát triển).
Mẹo TOEIC: khi câu có mốc thời gian quá khứ, chọn V2; khi chỗ trống đứng sau have/has hoặc tobe, chọn V3.
Lỗi thường gặp
- ✗Thêm "-ed" cho động từ bất quy tắc (viết "goed", "buyed" thay vì "went", "bought").
- ✗Dùng V2 thay cho V3 sau have/has hoặc tobe (viết "has wrote" thay vì "has written").
- ✗Nhầm V2 và V3 ở nhóm ba dạng khác nhau (viết "has began" thay vì "has begun").
- ✗Quên rằng một số động từ giữ nguyên cả ba dạng (chia "cutted" thay vì "cut").
Câu hỏi thường gặp
Động từ bất quy tắc là gì?
Là động từ không thêm "-ed" ở dạng quá khứ (V2) và quá khứ phân từ (V3) mà biến đổi theo cách riêng, ví dụ go → went → gone. Chúng cần được học thuộc theo bảng.
V2 và V3 dùng khác nhau thế nào?
V2 (quá khứ) dùng cho thì quá khứ đơn: "She wrote it". V3 (quá khứ phân từ) dùng sau have/has trong hiện tại hoàn thành và sau tobe trong câu bị động: "has written", "was written".
Có mẹo nào ghi nhớ động từ bất quy tắc không?
Nhóm các động từ theo quy luật biến đổi: nhóm giữ nguyên cả ba dạng (cut, put), nhóm V2=V3 (make → made → made), và nhóm ba dạng khác nhau (write → wrote → written). Học theo nhóm dễ nhớ hơn học rời rạc.
Làm sao chọn đúng dạng động từ trong TOEIC?
Xác định thì qua ngữ cảnh: có mốc thời gian quá khứ (yesterday, last week) thì dùng V2; chỗ trống sau have/has hoặc sau tobe thì dùng V3; các trường hợp khác thường là V1 nguyên mẫu.
Luyện tập nhanh (4 câu)
Chọn đáp án đúng để xem giải thích ngay. Miễn phí, không cần đăng nhập.
1. Ms. Chen _______ an excellent presentation at the conference last month.
2. Ms. Chen _______ the quarterly budget report last Friday, and it's now ready for review.
3. Since its launch last year, the company's innovative product _______ significant market share.
4. The company _______ a new employee orientation program next quarter.
Muốn luyện hàng trăm câu tương tự?
Toey chấm chi tiết từng lỗi và xây lộ trình TOEIC riêng cho bạn — hoàn toàn miễn phí.
Luyện đầy đủ miễn phí trên Toey