Thì hiện tại hoàn thành

Luyện ngữ pháp TOEIC bài bản cùng Toey

Hàng nghìn câu có giải thích, chấm lỗi chi tiết và lộ trình riêng — miễn phí.

Bắt đầu miễn phí

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng còn liên quan hoặc để lại kết quả ở hiện tại, hoặc hành động kéo dài từ quá khứ đến nay. Trong TOEIC, thì này xuất hiện dày ở Part 5/6, thường đi kèm "already", "yet", "since", "for" — những tín hiệu giúp bạn phân biệt nó với quá khứ đơn và chọn đúng đáp án.

Công thức thì hiện tại hoàn thành

Cấu trúc: chủ ngữ + have/has + quá khứ phân từ (V3/V-ed). "has" đi với chủ ngữ số ít ngôi thứ ba; "have" đi với các chủ ngữ còn lại.

Quá khứ phân từ của động từ có quy tắc giống cột V2 (thêm "-ed"); động từ bất quy tắc dùng cột V3 riêng (do → done, write → written, send → sent). Chỗ trống nằm ngay sau "has/have" gần như luôn cần dạng V3.

The finance department has already submitted the monthly report.

Bộ phận tài chính đã nộp báo cáo tháng rồi.

We have finalized the sales figures and sent them to management.

Chúng tôi đã hoàn tất số liệu bán hàng và gửi cho ban quản lý.

Dấu hiệu nhận biết trong đề TOEIC

Các tín hiệu của hiện tại hoàn thành gồm: already, yet, just, ever, never, recently, lately, so far, và đặc biệt "since" (kể từ một mốc) + "for" (trong một khoảng). "since" đi với thời điểm (since 2020, since Monday); "for" đi với khoảng thời gian (for three years).

Khi thấy "since" hoặc "for" chỉ khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại, hãy chọn have/has + V3 thay vì quá khứ đơn.

Both managers have completed their reports since Monday.

Cả hai quản lý đã hoàn thành báo cáo của họ kể từ thứ Hai.

Phân biệt với quá khứ đơn

Đây là cặp bẫy kinh điển của TOEIC. Quá khứ đơn dùng khi có mốc thời gian xác định đã kết thúc (yesterday, last week, in 2020) và không còn liên quan hiện tại. Hiện tại hoàn thành dùng khi thời gian không xác định hoặc hành động vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.

So sánh: "I submitted the report yesterday" (mốc cụ thể → quá khứ đơn) và "I have just submitted the report" (vừa xong, liên quan hiện tại → hiện tại hoàn thành).

Lỗi thường gặp

  • Dùng hiện tại hoàn thành với mốc thời gian quá khứ xác định (viết "I have finished it yesterday" thay vì "I finished it yesterday").
  • Nhầm "since" và "for" (viết "since three years" thay vì "for three years").
  • Dùng cột V2 thay cho V3 sau have/has (viết "has went" thay vì "has gone").
  • Chia "have" với chủ ngữ số ít ngôi thứ ba (viết "she have" thay vì "she has").

Câu hỏi thường gặp

Thì hiện tại hoàn thành dùng khi nào?

Dùng cho hành động đã xảy ra nhưng còn để lại kết quả ở hiện tại, hành động kéo dài từ quá khứ đến nay, hoặc trải nghiệm chưa xác định thời điểm. Thường đi với already, yet, just, since, for.

Phân biệt "since" và "for" thế nào?

"since" đi với một mốc thời gian bắt đầu (since 2020, since Monday, since I joined). "for" đi với một khoảng thời gian kéo dài (for three years, for two weeks). Cả hai đều thường dùng với hiện tại hoàn thành.

Khi nào dùng hiện tại hoàn thành thay vì quá khứ đơn?

Dùng hiện tại hoàn thành khi thời gian không xác định hoặc hành động còn liên quan hiện tại. Dùng quá khứ đơn khi có mốc thời gian cụ thể đã kết thúc (yesterday, last week).

Quá khứ phân từ (V3) là gì?

Là dạng thứ ba của động từ, đứng sau have/has. Động từ có quy tắc dùng đuôi "-ed" (finished); động từ bất quy tắc có cột V3 riêng cần học thuộc (do → done, write → written, take → taken).

Luyện tập nhanh (4 câu)

Chọn đáp án đúng để xem giải thích ngay. Miễn phí, không cần đăng nhập.

  1. 1. The finance department _______ the monthly report, so the manager can review it now.

  2. 2. The marketing team ______ the quarterly report to the director already.

  3. 3. Both managers _______ their reports since Monday, so the figures are now up to date.

  4. 4. We _______ finalized the sales report and sent it to the management.

Muốn luyện hàng trăm câu tương tự?

Toey chấm chi tiết từng lỗi và xây lộ trình TOEIC riêng cho bạn — hoàn toàn miễn phí.

Luyện đầy đủ miễn phí trên Toey