Thì quá khứ tiếp diễn

Luyện ngữ pháp TOEIC bài bản cùng Toey

Hàng nghìn câu có giải thích, chấm lỗi chi tiết và lộ trình riêng — miễn phí.

Bắt đầu miễn phí

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc đang diễn ra thì bị một hành động khác cắt ngang. Trong TOEIC, thì này thường đi cùng "when", "while" và các mốc giờ trong quá khứ. Nắm cấu trúc "was/were + V-ing" và mối quan hệ với quá khứ đơn sẽ giúp bạn chọn đúng thì cho mỗi mệnh đề.

Công thức thì quá khứ tiếp diễn

Cấu trúc: chủ ngữ + was/were + động từ thêm "-ing". "was" đi với I/he/she/it và danh từ số ít; "were" đi với you/we/they và danh từ số nhiều.

Chỗ trống sau was/were cần dạng V-ing. Thì này nhấn mạnh tính đang tiếp diễn của hành động tại một thời điểm quá khứ, khác với quá khứ đơn nhấn mạnh hành động đã hoàn tất.

At 10 a.m. yesterday, we were holding a meeting to discuss the new project.

Vào 10 giờ sáng hôm qua, chúng tôi đang tổ chức một cuộc họp để bàn về dự án mới.

The interns were processing customer data when the manager entered the room.

Các thực tập sinh đang xử lý dữ liệu khách hàng thì người quản lý bước vào phòng.

Kết hợp với quá khứ đơn: when và while

Quá khứ tiếp diễn thường đi cùng quá khứ đơn để mô tả một hành động dài bị một hành động ngắn cắt ngang. Hành động dài (đang diễn ra) dùng quá khứ tiếp diễn; hành động ngắn (xen vào) dùng quá khứ đơn.

"while" thường đi với hành động dài (quá khứ tiếp diễn); "when" thường đi với hành động ngắn (quá khứ đơn): "While I was writing the report, the phone rang" = "The phone rang when I was writing the report".

Yesterday at noon, I was checking my emails when the computer crashed.

Trưa hôm qua, tôi đang kiểm tra email thì máy tính bị treo.

Lỗi thường gặp

  • Dùng quá khứ đơn cho hành động đang diễn ra bị cắt ngang, thay vì quá khứ tiếp diễn.
  • Nhầm was/were: dùng "was" với chủ ngữ số nhiều (viết "they was working" thay vì "were working").
  • Quên tobe, chỉ để lại V-ing đứng một mình.
  • Dùng quá khứ tiếp diễn cho hành động ngắn xen vào (nên dùng quá khứ đơn).

Câu hỏi thường gặp

Thì quá khứ tiếp diễn dùng khi nào?

Dùng cho hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hoặc hành động dài đang diễn ra thì bị một hành động khác cắt ngang. Thường đi với when, while và mốc giờ quá khứ.

Công thức quá khứ tiếp diễn là gì?

Chủ ngữ + was/were + V-ing. "was" cho chủ ngữ số ít (I, he, she, it); "were" cho số nhiều (you, we, they).

Khi nào dùng "when" và khi nào dùng "while"?

"while" thường đi với hành động dài đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn); "when" thường đi với hành động ngắn xen vào (quá khứ đơn). Ví dụ: "While I was working, when the phone rang".

Phân biệt quá khứ tiếp diễn và quá khứ đơn thế nào?

Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) nhấn mạnh hành động đang diễn ra; quá khứ đơn (V2) nhấn mạnh hành động đã hoàn tất. Trong một câu, hành động dài dùng tiếp diễn, hành động ngắn dùng quá khứ đơn.

Luyện tập nhanh (4 câu)

Chọn đáp án đúng để xem giải thích ngay. Miễn phí, không cần đăng nhập.

  1. 1. Yesterday at noon, I _______ my emails when the computer crashed.

  2. 2. They _______ the meeting when I arrived at the office yesterday.

  3. 3. The interns _______ customer data when the manager entered the meeting room.

  4. 4. At 10 AM yesterday, we _______ a meeting to discuss the new project.

Muốn luyện hàng trăm câu tương tự?

Toey chấm chi tiết từng lỗi và xây lộ trình TOEIC riêng cho bạn — hoàn toàn miễn phí.

Luyện đầy đủ miễn phí trên Toey