Thì quá khứ hoàn thành

Luyện ngữ pháp TOEIC bài bản cùng Toey

Hàng nghìn câu có giải thích, chấm lỗi chi tiết và lộ trình riêng — miễn phí.

Bắt đầu miễn phí

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn tất TRƯỚC một hành động hoặc mốc thời gian khác trong quá khứ. Trong TOEIC, thì này xuất hiện ở Part 5/6, thường đi kèm "before", "after", "by the time" để thể hiện trình tự trước–sau. Nhận ra cấu trúc "had + V3" và mối quan hệ thời gian giữa hai hành động sẽ giúp bạn chọn đúng đáp án.

Công thức thì quá khứ hoàn thành

Cấu trúc: chủ ngữ + had + quá khứ phân từ (V3) cho mọi chủ ngữ. Phủ định "had not (hadn't) + V3"; câu hỏi đảo "had" lên trước chủ ngữ.

"had" dùng chung cho tất cả các ngôi, nên chỗ trống sau "had" luôn cần dạng V3 (done, written, finished). Đây là điểm dễ nhận biết ở Part 5.

By the time the meeting started, the manager had prepared the budget report.

Trước khi cuộc họp bắt đầu, người quản lý đã chuẩn bị xong báo cáo ngân sách.

Before I joined the company, I had completed a similar project.

Trước khi tôi vào công ty, tôi đã hoàn thành một dự án tương tự.

Dấu hiệu nhận biết trong đề TOEIC

Quá khứ hoàn thành thường đi cùng: before, after, by the time, already, just, when. Quy tắc trình tự: hành động xảy ra TRƯỚC dùng quá khứ hoàn thành (had + V3), hành động xảy ra SAU dùng quá khứ đơn.

Ví dụ: "When I arrived, the meeting had already started" (cuộc họp bắt đầu trước khi tôi đến). Khi đề có hai mệnh đề quá khứ và một cái rõ ràng xảy ra trước, hãy chọn "had + V3" cho mệnh đề đó.

The manager was pleased that the employees had submitted their reports on time.

Người quản lý hài lòng vì nhân viên đã nộp báo cáo đúng hạn.

Lỗi thường gặp

  • Dùng quá khứ đơn cho hành động xảy ra trước, thay vì quá khứ hoàn thành (viết "When I arrived, the meeting started" khi ý là nó đã bắt đầu trước đó).
  • Dùng cột V2 thay cho V3 sau "had" (viết "had went" thay vì "had gone").
  • Chia "had" theo ngôi (had luôn giữ nguyên cho mọi chủ ngữ).
  • Dùng quá khứ hoàn thành khi chỉ có một hành động quá khứ đơn lẻ, không có mốc so sánh.

Câu hỏi thường gặp

Thì quá khứ hoàn thành dùng khi nào?

Dùng cho hành động đã hoàn tất trước một hành động hoặc mốc thời gian khác trong quá khứ. Thường đi với before, after, by the time để thể hiện trình tự trước–sau.

Phân biệt quá khứ hoàn thành và quá khứ đơn thế nào?

Trong hai hành động quá khứ, hành động xảy ra TRƯỚC dùng quá khứ hoàn thành (had + V3), hành động xảy ra SAU dùng quá khứ đơn. Ví dụ: "The meeting had started when I arrived".

Công thức quá khứ hoàn thành là gì?

Chủ ngữ + had + quá khứ phân từ (V3), dùng chung cho mọi ngôi. Phủ định là "had not + V3", câu hỏi đảo "had" lên đầu.

"By the time" đi với thì gì?

Khi "by the time" nói về quá khứ, mệnh đề chính thường dùng quá khứ hoàn thành: "By the time she arrived, we had finished the report" (chúng tôi hoàn thành trước khi cô ấy đến).

Luyện tập nhanh (4 câu)

Chọn đáp án đúng để xem giải thích ngay. Miễn phí, không cần đăng nhập.

  1. 1. Before I joined the company, I _______ a similar project at my last job.

  2. 2. By the time the meeting started, the manager _______ the budget report.

  3. 3. By the time the meeting started, I _______ the report and sent it to the manager.

  4. 4. The manager was pleased that the employees ______ their reports on time.

Muốn luyện hàng trăm câu tương tự?

Toey chấm chi tiết từng lỗi và xây lộ trình TOEIC riêng cho bạn — hoàn toàn miễn phí.

Luyện đầy đủ miễn phí trên Toey