Đang tải Toey TOEIC...
Đang tải Toey TOEIC...
Luyện ngữ pháp TOEIC bài bản cùng Toey
Hàng nghìn câu có giải thích, chấm lỗi chi tiết và lộ trình riêng — miễn phí.
Lượng từ (quantifiers) là những từ chỉ số lượng như many, much, few, little, some, any, a lot of… Việc chọn đúng lượng từ phụ thuộc vào danh từ đi sau là đếm được hay không đếm được. Trong TOEIC, lượng từ xuất hiện ở Part 5/6, thường trong ngữ cảnh số lượng nhân viên, thông tin, đơn ứng tuyển. Phân biệt được danh từ đếm được và không đếm được sẽ giúp bạn chọn đúng.
Với danh từ đếm được số nhiều: many, few, a few, several, a number of ("many employees", "few applications"). Với danh từ không đếm được: much, little, a little, a great deal of ("much information", "little time").
Dùng chung cho cả hai: some, any, a lot of, plenty of, most. "some" thường dùng trong câu khẳng định; "any" trong câu phủ định và nghi vấn.
The HR department received many applications for the open position.
Phòng nhân sự đã nhận được nhiều đơn ứng tuyển cho vị trí còn trống.
There is little information available on the new project.
Có rất ít thông tin về dự án mới.
"a few" (đếm được) và "a little" (không đếm được) mang nghĩa TÍCH CỰC: "một ít, đủ dùng" ("a few colleagues helped"). "few" và "little" mang nghĩa TIÊU CỰC: "rất ít, gần như không" ("few employees attended").
TOEIC hay bẫy ở sắc thái này: "Very few employees attended, so the seminar was postponed" — "few" nhấn mạnh sự thiếu vắng.
Very few employees attended the optional seminar, so it was rescheduled.
Rất ít nhân viên tham dự hội thảo tùy chọn, nên nó đã được dời lịch.
Chọn đáp án đúng để xem giải thích ngay. Miễn phí, không cần đăng nhập.
1. There are _______ employees working remotely this week due to the project deadline.
2. There is _______ information available on the new project timeline for everyone.
3. The HR department received ______ applications for the open position, far more than we expected.
4. Very _______ employees attended the optional seminar, so management decided to cancel future sessions.
Muốn luyện hàng trăm câu tương tự?
Toey chấm chi tiết từng lỗi và xây lộ trình TOEIC riêng cho bạn — hoàn toàn miễn phí.
Luyện đầy đủ miễn phí trên Toeymany, few, a few, several, a number of đi với danh từ đếm được số nhiều: "many reports", "a few colleagues", "several options".
much, little, a little, a great deal of đi với danh từ không đếm được: "much information", "little time", "a little advice".
"a few" mang nghĩa tích cực "một ít, đủ dùng"; "few" mang nghĩa tiêu cực "rất ít, gần như không". Tương tự với "a little" (tích cực) và "little" (tiêu cực) cho danh từ không đếm được.
"some" thường dùng trong câu khẳng định và lời mời/đề nghị; "any" dùng trong câu phủ định và nghi vấn. Ví dụ: "We have some options" / "We don't have any options".