Đang tải Toey TOEIC...
Đang tải Toey TOEIC...
Luyện ngữ pháp TOEIC bài bản cùng Toey
Hàng nghìn câu có giải thích, chấm lỗi chi tiết và lộ trình riêng — miễn phí.
Câu bị động (Passive Voice) được dùng khi ta muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện hành động. Trong tiếng Anh công sở và TOEIC, câu bị động rất phổ biến vì văn phong trang trọng thường không nêu rõ chủ thể. Ở Part 5/6, câu bị động là dạng câu hỏi thường gặp — nhận ra cấu trúc "tobe + V3" và biết chia đúng thì sẽ giúp bạn ăn điểm nhanh.
Cấu trúc chung: chủ ngữ (đối tượng) + tobe + quá khứ phân từ (V3) + (by + tác nhân). "tobe" được chia theo thì của câu chủ động tương ứng.
Ví dụ theo thì: hiện tại đơn "is/are + V3"; quá khứ đơn "was/were + V3"; hiện tại hoàn thành "has/have been + V3"; tương lai "will be + V3"; động từ khuyết thiếu "must/should be + V3". Chỗ trống sau tobe gần như luôn cần dạng V3.
The annual budget report was prepared by the finance department last week.
Báo cáo ngân sách năm được bộ phận tài chính chuẩn bị vào tuần trước.
These reports are reviewed regularly to ensure accuracy.
Các báo cáo này được xem xét thường xuyên để đảm bảo tính chính xác.
Khi chủ ngữ của câu là vật hoặc là đối tượng "được/bị" làm gì đó, và ngay sau đó là một dạng của tobe, chỗ trống thường cần V3 (bị động). Cụm "by + tác nhân" ở cuối câu là dấu hiệu rõ ràng nhất.
Mẹo phân biệt chủ động – bị động: nếu chủ ngữ tự thực hiện hành động, chọn dạng chủ động; nếu chủ ngữ nhận tác động, chọn "tobe + V3". Chú ý chia tobe đúng thì theo trạng từ thời gian trong câu.
The new office policies were announced by the management last week.
Các chính sách văn phòng mới đã được ban quản lý công bố vào tuần trước.
Với động từ có hai tân ngữ (give, send, offer), có thể đưa một trong hai lên làm chủ ngữ bị động: "The client was sent a proposal" hoặc "A proposal was sent to the client".
Chọn đáp án đúng để xem giải thích ngay. Miễn phí, không cần đăng nhập.
1. The annual budget report ______ by the finance department last week.
2. The new office policies ______ by the management last week.
3. These reports ______ regularly to ensure accuracy and completeness.
4. The employee training sessions ______ every month to improve skills.
Muốn luyện hàng trăm câu tương tự?
Toey chấm chi tiết từng lỗi và xây lộ trình TOEIC riêng cho bạn — hoàn toàn miễn phí.
Luyện đầy đủ miễn phí trên ToeyCấu trúc "have/get something done" (nhờ ai làm gì) cũng là dạng bị động thường gặp: "The company had the equipment repaired" (công ty đã cho sửa thiết bị). TOEIC ở mức điểm cao hay kiểm tra dạng này.
Dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện, hoặc khi người thực hiện không quan trọng/không rõ. Văn phong công sở và TOEIC dùng bị động rất nhiều vì tính trang trọng.
Chủ ngữ + tobe (chia theo thì) + quá khứ phân từ V3 + (by + tác nhân). Ví dụ: hiện tại đơn "is/are + V3", quá khứ đơn "was/were + V3", tương lai "will be + V3".
Xác định thì của câu qua trạng từ thời gian (last week → quá khứ, regularly → hiện tại), rồi chia tobe theo thì đó và giữ động từ chính ở dạng V3. Ví dụ "last week" → "was/were + V3".
Là dạng bị động mang nghĩa "nhờ/thuê ai làm gì": have/get + tân ngữ + V3. Ví dụ: "The company had the report reviewed" (công ty đã cho người xem lại báo cáo). Đây là dạng TOEIC hay kiểm tra ở mức khó.