Đang tải Toey TOEIC...
Đang tải Toey TOEIC...
Luyện ngữ pháp TOEIC bài bản cùng Toey
Hàng nghìn câu có giải thích, chấm lỗi chi tiết và lộ trình riêng — miễn phí.
Cụm động từ (phrasal verbs) là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc hai tiểu từ (giới từ/trạng từ) tạo ra nghĩa mới, thường khác với nghĩa gốc của động từ. Trong TOEIC, phrasal verbs xuất hiện ở Part 5, Part 6 và cả phần nghe, đặc biệt trong ngữ cảnh công sở (hand in, carry out, take on…). Hiểu cách chúng hoạt động và học theo cụm sẽ giúp bạn chọn đúng tiểu từ đi kèm.
Một cụm động từ gồm động từ + tiểu từ, ví dụ "hand in" (nộp), "carry out" (thực hiện), "take on" (đảm nhận). Nghĩa của cả cụm thường không đoán được từ nghĩa của động từ đơn lẻ, nên cần học nguyên cụm.
Có cụm ngoại động (cần tân ngữ: "carry out a plan") và cụm nội động (không cần tân ngữ: "break down"). TOEIC chủ yếu kiểm tra việc chọn đúng tiểu từ đi với động từ cho sẵn.
The team needs to carry out the project by next Friday.
Nhóm cần thực hiện dự án trước thứ Sáu tới.
Please hand in the report by the end of the week.
Vui lòng nộp báo cáo trước cuối tuần.
Một số cụm xuất hiện nhiều: take on (đảm nhận thêm việc/nhân sự), carry out (thực hiện), hand in / turn in (nộp), go through (xem xét kỹ), set up (thiết lập), put off (hoãn), fill out (điền vào), look into (điều tra), come up with (nghĩ ra), deal with (xử lý).
Mẹo làm bài: khi đề cho sẵn động từ và bốn tiểu từ, hãy nhớ nghĩa của cả cụm trong ngữ cảnh câu — ví dụ "hand ___ the report" cần "in" để mang nghĩa "nộp".
She has been asked to take on additional staff for the new project.
Cô ấy được yêu cầu tuyển thêm nhân sự cho dự án mới.
Một số cụm ngoại động có thể tách được: tân ngữ đứng giữa động từ và tiểu từ, hoặc sau tiểu từ ("fill out the form" = "fill the form out"). Nhưng nếu tân ngữ là đại từ, nó BẮT BUỘC đứng giữa: "fill it out" (đúng), không nói "fill out it".
Chọn đáp án đúng để xem giải thích ngay. Miễn phí, không cần đăng nhập.
1. She has been asked to ______ additional staff for the new project.
2. We need to ______ all the feedback before finalizing the report.
3. Please ______ the report by the end of the week.
4. The team needs to ______ the project by next Friday to meet the deadline.
Muốn luyện hàng trăm câu tương tự?
Toey chấm chi tiết từng lỗi và xây lộ trình TOEIC riêng cho bạn — hoàn toàn miễn phí.
Luyện đầy đủ miễn phí trên ToeyTOEIC ít khi kiểm tra vị trí này ở Part 5, nhưng nắm được sẽ giúp bạn đọc hiểu Part 7 chính xác hơn.
Là động từ kết hợp với một hoặc hai tiểu từ (giới từ/trạng từ) tạo nghĩa mới, thường khác nghĩa gốc. Ví dụ "carry out" (thực hiện), "hand in" (nộp), "take on" (đảm nhận).
Vì nghĩa của cả cụm thường không suy ra được từ nghĩa động từ đơn lẻ. "Look" là "nhìn" nhưng "look into" là "điều tra". Học nguyên cụm kèm ngữ cảnh giúp chọn đúng tiểu từ trong TOEIC.
Là cụm ngoại động cho phép tân ngữ đứng giữa động từ và tiểu từ ("fill the form out"). Nếu tân ngữ là đại từ, bắt buộc đặt ở giữa: "fill it out", không nói "fill out it".
Các cụm công sở như take on, carry out, hand in/turn in, go through, set up, put off, fill out, look into, come up with, deal with xuất hiện thường xuyên ở Part 5–7.