Câu ước với wish
Luyện ngữ pháp TOEIC bài bản cùng Toey
Hàng nghìn câu có giải thích, chấm lỗi chi tiết và lộ trình riêng — miễn phí.
Câu ước với "wish" diễn tả mong muốn về một điều không có thật hoặc trái với thực tế — ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. Về bản chất ngữ pháp, câu ước rất gần với câu điều kiện: động từ sau "wish" cũng lùi một bậc thì. Trong TOEIC, câu ước xuất hiện ở Part 5/6, kiểm tra khả năng chọn đúng dạng động từ sau "wish". Nắm ba dạng câu ước sẽ giúp bạn không chọn nhầm.
Ba dạng câu ước
Ước ở hiện tại (điều không có thật bây giờ): wish + quá khứ đơn — "I wish I had more time" (ước tôi có nhiều thời gian hơn). Với "to be" dùng "were" cho mọi ngôi.
Ước ở quá khứ (tiếc nuối về điều đã qua): wish + quá khứ hoàn thành (had + V3) — "I wish I had known" (ước gì tôi đã biết). Ước ở tương lai (mong ai đó thay đổi): wish + would + V — "I wish they would respond sooner".
The director wishes she had more time to review the budget.
Giám đốc ước gì bà có thêm thời gian để xem lại ngân sách. (nhưng thực tế không có)
I wish we had finished the project earlier to avoid any delays.
Tôi ước chúng tôi đã hoàn thành dự án sớm hơn để tránh chậm trễ.
Dấu hiệu nhận biết trong đề TOEIC
Sau "wish", KHÔNG dùng thì hiện tại đơn hay tương lai đơn thông thường. Nếu ước về hiện tại, chọn quá khứ đơn; nếu tiếc nuối quá khứ, chọn "had + V3"; nếu mong sự thay đổi, chọn "would + V".
"If only" mang nghĩa tương tự "wish" nhưng nhấn mạnh hơn và theo cùng quy tắc lùi thì: "If only I had known".
I wish we had understood the budget constraints before starting the project.
Tôi ước chúng tôi đã hiểu các hạn chế ngân sách trước khi bắt đầu dự án.
Lỗi thường gặp
- ✗Dùng hiện tại đơn sau "wish" cho điều không có thật (viết "I wish I have time" thay vì "I wish I had time").
- ✗Dùng "was" thay vì "were" trong câu ước ở hiện tại ("I wish I was..." → chuẩn là "I wish I were...").
- ✗Nhầm ước hiện tại (quá khứ đơn) với ước quá khứ (had + V3).
- ✗Dùng "will" thay vì "would" khi ước về sự thay đổi trong tương lai.
Câu hỏi thường gặp
Câu ước với "wish" dùng khi nào?
Dùng để diễn tả mong muốn về điều không có thật hoặc trái thực tế. Ước hiện tại dùng quá khứ đơn, ước quá khứ dùng "had + V3", ước tương lai dùng "would + V".
Sau "wish" chia động từ thế nào?
Động từ sau "wish" lùi một bậc: ước về hiện tại → quá khứ đơn ("I wish I knew"); ước tiếc quá khứ → quá khứ hoàn thành ("I wish I had known"); mong thay đổi → "would + V".
Vì sao dùng "were" thay cho "was" sau wish?
Giống câu điều kiện loại 2, câu ước ở hiện tại dùng dạng giả định "were" cho mọi ngôi: "I wish I were the manager". "was" bị coi là kém trang trọng.
"If only" khác "wish" thế nào?
"If only" mang nghĩa tương tự "wish" nhưng nhấn mạnh cảm xúc mạnh hơn, và tuân theo cùng quy tắc lùi thì: "If only I had known about the change".
Luyện tập nhanh (4 câu)
Chọn đáp án đúng để xem giải thích ngay. Miễn phí, không cần đăng nhập.
1. I wish we ______ the project earlier to avoid any delays.
2. The director wishes she ______ more time to review the budget report.
3. I wish we ______ the budget constraints before starting the project.
4. The manager wishes the weekly sales report ______ ready before Monday's meeting.
Muốn luyện hàng trăm câu tương tự?
Toey chấm chi tiết từng lỗi và xây lộ trình TOEIC riêng cho bạn — hoàn toàn miễn phí.
Luyện đầy đủ miễn phí trên Toey