Động từ khuyết thiếu
Luyện ngữ pháp TOEIC bài bản cùng Toey
Hàng nghìn câu có giải thích, chấm lỗi chi tiết và lộ trình riêng — miễn phí.
Động từ khuyết thiếu (modal verbs) gồm can, could, may, might, must, should, will, would… — dùng để diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên hay dự đoán. Chúng luôn đi kèm động từ nguyên mẫu không "to" và không chia theo chủ ngữ. Trong TOEIC, động từ khuyết thiếu xuất hiện ở Part 5/6, kiểm tra khả năng chọn đúng modal theo ngữ cảnh và cấu trúc theo sau.
Nghĩa của các động từ khuyết thiếu
can/could: khả năng, xin phép ("can submit", "could you help"). may/might: khả năng xảy ra, sự cho phép trang trọng. must: nghĩa vụ bắt buộc, suy luận chắc chắn ("must submit"). should/ought to: lời khuyên ("should review"). have to: nghĩa vụ từ hoàn cảnh bên ngoài.
Lưu ý: "must" (bản thân thấy cần) khác "have to" (quy định bắt buộc); phủ định "mustn't" (cấm) khác "don't have to" (không cần).
You should review the quarterly financial report before the meeting.
Bạn nên xem lại báo cáo tài chính quý trước cuộc họp.
Managers must provide feedback to their team regularly.
Người quản lý phải phản hồi cho nhóm của mình thường xuyên.
Cấu trúc và dấu hiệu trong đề TOEIC
Sau động từ khuyết thiếu luôn là động từ nguyên mẫu không "to": "should submit", không phải "should to submit" hay "should submits". Đây là điểm dễ nhận biết ở Part 5.
Để diễn tả quá khứ, dùng "modal + have + V3": "should have submitted" (lẽ ra đã phải nộp — nhưng đã không). TOEIC hay kiểm tra dạng này để diễn tả sự tiếc nuối hoặc suy luận về quá khứ.
Yesterday we had to submit three extra forms because of the new policy.
Hôm qua chúng tôi đã phải nộp thêm ba biểu mẫu vì chính sách mới.
Lỗi thường gặp
- ✗Thêm "to" sau động từ khuyết thiếu (viết "must to submit" thay vì "must submit").
- ✗Chia động từ sau modal (viết "should submits" thay vì "should submit").
- ✗Nhầm "mustn't" (cấm) với "don't have to" (không cần thiết).
- ✗Dùng hai modal liền nhau (viết "will can" thay vì "will be able to").
Câu hỏi thường gặp
Động từ khuyết thiếu là gì?
Là các động từ như can, could, may, might, must, should, will, would dùng để diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, lời khuyên hay dự đoán. Chúng luôn đi với động từ nguyên mẫu không "to".
Sau động từ khuyết thiếu dùng dạng gì?
Luôn là động từ nguyên mẫu không "to", không chia theo chủ ngữ: "She can help", "They must submit". Không viết "must to" hay "should submits".
Phân biệt "must" và "have to" thế nào?
"must" thể hiện nghĩa vụ do người nói thấy cần; "have to" thể hiện nghĩa vụ từ quy định bên ngoài. Phủ định khác nhau: "mustn't" là cấm, "don't have to" là không bắt buộc.
"should have + V3" nghĩa là gì?
Diễn tả điều lẽ ra nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm, mang sắc thái tiếc nuối: "You should have submitted the report earlier" (lẽ ra bạn nên nộp sớm hơn).
Luyện tập nhanh (4 câu)
Chọn đáp án đúng để xem giải thích ngay. Miễn phí, không cần đăng nhập.
1. You _______ review the quarterly financial report before the meeting next week.
2. Managers ______ provide feedback to their team regularly and effectively.
3. Attendance is optional, but employees who want a certificate ___ attend the full training session.
4. Yesterday we _______ submit three extra forms because the new policy suddenly required them.
Muốn luyện hàng trăm câu tương tự?
Toey chấm chi tiết từng lỗi và xây lộ trình TOEIC riêng cho bạn — hoàn toàn miễn phí.
Luyện đầy đủ miễn phí trên Toey