Part 5 và Part 6 có một đặc điểm thú vị: nhìn vào bốn lựa chọn, bạn thường thấy cả bốn đều quen. Vấn đề không phải là không biết từ, mà là không biết câu đang kiểm tra cái gì. Sau khi phân tích nhiều bộ đề, có khoảng 10 cấu trúc ngữ pháp xuất hiện lặp đi lặp lại — không phải ngẫu nhiên, mà vì chúng phản ánh đúng những lỗi người học tiếng Anh hay mắc nhất trong môi trường công sở.
Nắm được 10 cấu trúc này không có nghĩa là "học tủ". Đây là nền tảng. Khi quen với từng dạng, bạn sẽ nhận ra câu hỏi đang hỏi gì ngay từ lúc đọc câu — và đó là lúc bạn làm bài thật sự nhanh.
1. Subject-Verb Agreement — Chủ ngữ thật ở đâu?
Cấu trúc này cơ bản, nhưng TOEIC cố tình làm khó bằng cách nhét một cụm từ dài vào giữa chủ ngữ và động từ.
The list of successful candidates has been posted on the bulletin board.
Dịch: Danh sách các ứng viên thành công đã được dán trên bảng thông báo.
Nhiều người thấy "candidates" (số nhiều) rồi chọn "have been" hoặc "are". Nhưng chủ ngữ thật là "The list" — số ít.
Mẹo: Khi thấy đáp án là các dạng chia động từ khác nhau (is/are, has/have), hãy gạch bỏ cụm giới từ nằm giữa danh từ đầu tiên và động từ (of..., with..., along with...). Danh từ còn lại mới là chủ ngữ bạn cần chia.
2. Tenses — Đọc dấu hiệu thời gian trước
Các thì cơ bản — Hiện tại đơn, Quá khứ đơn, Tương lai đơn, Hiện tại hoàn thành — chiếm phần lớn câu hỏi về thì trong Part 5.
Mr. Tanaka completed the sales report yesterday before he left the office.
Dịch: Ông Tanaka đã hoàn thành báo cáo bán hàng ngày hôm qua trước khi rời văn phòng.
Cách làm nhanh nhất là tìm "time marker" trong câu trước khi nhìn đáp án:
- yesterday, last week, ago → Quá khứ đơn
- every day, usually, always → Hiện tại đơn
- next month, soon, tomorrow → Tương lai đơn
- since, for, already, recently → Hiện tại hoàn thành
3. Word Forms — Vị trí quyết định dạng từ
Câu hỏi dạng này cho bốn đáp án từ cùng một gốc: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ. Bạn không cần biết nghĩa bốn từ đó khác nhau thế nào — chỉ cần xác định vị trí trong câu cần loại từ gì.
The manager was impressed with the effectiveness of the new marketing campaign.
Dịch: Người quản lý đã bị ấn tượng bởi sự hiệu quả của chiến dịch marketing mới.
Quy tắc nhanh:
- Sau mạo từ (a/an/the) hoặc tính từ sở hữu → Danh từ
- Bổ nghĩa cho động từ → Trạng từ (thường đuôi -ly)
- Sau động từ to be hoặc linking verb → Tính từ
4. Prepositions — Học theo cụm, không học đơn lẻ
Giới từ xuất hiện dưới hai dạng: giới từ chỉ thời gian/nơi chốn, và giới từ đi kèm cố định với động từ hoặc tính từ (collocations).
All employees must submit their expense reports by Friday afternoon at the latest.
Dịch: Tất cả nhân viên phải nộp báo cáo chi phí trước chiều thứ Sáu là muộn nhất.
Với thời gian: at + giờ cụ thể, on + ngày, in + tháng/năm/buổi. By mang nghĩa "trước hoặc tại thời điểm đó" — khác hoàn toàn với until (kéo dài đến thời điểm đó).
Với collocations, không có cách nào khác ngoài học thuộc: depend on, responsible for, interested in, result in, comply with... Đây là phần cần tích lũy dần theo thời gian luyện đề.
5. Relative Clauses — Xác định danh từ được bổ nghĩa
Câu hỏi thường cho bốn đáp án: who / whom / which / whose / what. Cách chọn dựa vào hai yếu tố: danh từ đứng trước là người hay vật, và đại từ quan hệ đóng vai trò gì trong mệnh đề.
The consultant who we hired last month has significantly improved our workflow.
Dịch: Người tư vấn mà chúng tôi đã thuê tháng trước đã cải thiện đáng kể quy trình làm việc của chúng tôi.
Tóm gọn: who/whom cho người, which cho vật, that thay được cả hai trong mệnh đề xác định, whose chỉ sở hữu. What không phải đại từ quan hệ — không dùng sau danh từ cụ thể.
6. Conditionals — Nhìn mệnh đề if trước
Part 5 chủ yếu kiểm tra câu điều kiện loại 1 và loại 2. Cách nhận dạng nhanh nhất là nhìn vào thì của động từ trong mệnh đề if.
If the weather is good tomorrow, the company picnic will take place at Central Park.
Dịch: Nếu thời tiết ngày mai đẹp, buổi dã ngoại của công ty sẽ diễn ra tại Công viên Trung tâm.
- Mệnh đề if dùng hiện tại đơn → mệnh đề chính dùng will + V (loại 1)
- Mệnh đề if dùng quá khứ đơn → mệnh đề chính dùng would + V (loại 2)
7. Gerunds vs. Infinitives — Phụ thuộc vào động từ đứng trước
Câu hỏi cho bốn đáp án: V-ing / to-V / V nguyên mẫu / V-ed. Đáp án đúng phụ thuộc hoàn toàn vào động từ đứng ngay trước chỗ trống — không có cách suy luận, chỉ có học thuộc.
The company decided to move its headquarters to a larger building downtown.
Dịch: Công ty đã quyết định chuyển trụ sở chính đến một tòa nhà lớn hơn ở trung tâm thành phố.
Một số động từ hay gặp trong TOEIC:
- Đi với to-V: decide, plan, agree, want, expect, offer
- Đi với V-ing: enjoy, avoid, suggest, finish, consider, recommend
8. Passive Voice — Chủ ngữ có tự làm được hành động không?
Câu hỏi thể bị động thường xuất hiện khi chủ ngữ là một vật hoặc một khái niệm trừu tượng không thể tự thực hiện hành động.
The new safety regulations were explained to all staff members last week.
Dịch: Các quy định an toàn mới đã được giải thích cho tất cả nhân viên vào tuần trước.
Kiểm tra nhanh: "Regulations" (quy định) có thể tự "explain" không? Không — vậy cần thể bị động (be + V3/Ved). Kết hợp với time marker "last week" → dùng quá khứ: were explained.
9. Comparatives and Superlatives — than hay of the...?
Of the three proposals, Ms. Chen's was the most detailed and well-researched.
Dịch: Trong ba bản đề xuất, bản của cô Chen là chi tiết và được nghiên cứu kỹ lưỡng nhất.
Hai dấu hiệu cần tìm:
- Có từ than trong câu → so sánh hơn (-er hoặc more)
- Có cụm of the / in the kèm nhóm đối tượng → so sánh nhất (-est hoặc most)
10. Parallel Structure — Các thành phần liệt kê phải cùng dạng
Khi câu có liệt kê với and, or, but, as well as, tất cả các thành phần trong danh sách phải dùng cùng một dạng ngữ pháp.
His responsibilities include managing the team, preparing reports, and communicating with clients.
Dịch: Trách nhiệm của anh ấy bao gồm quản lý đội nhóm, chuẩn bị báo cáo, và giao tiếp với khách hàng.
Cách làm: Nhìn vào các thành phần đã có trong danh sách — managing, preparing — cả hai đều là V-ing, vậy chỗ trống cũng phải là V-ing.
Mười cấu trúc này không bao phủ toàn bộ ngữ pháp TOEIC, nhưng chúng xuất hiện đủ thường xuyên để việc nắm chắc chúng tạo ra sự khác biệt rõ rệt — cả về độ chính xác lẫn tốc độ làm bài. Phần thời gian tiết kiệm được ở Part 5 và 6 chính là phần bạn cần dành cho những đoạn đọc dài ở Part 7.
Frequently asked questions
Tại sao chỉ tập trung vào 10 cấu trúc ngữ pháp TOEIC này?
Vì dựa trên kinh nghiệm làm đề của mình, 10 cấu trúc này chiếm tỉ lệ rất cao trong các câu hỏi ngữ pháp của Part 5 và Part 6. Nắm vững chúng sẽ giúp bạn giải quyết phần lớn câu hỏi một cách nhanh chóng và hiệu quả, tạo ra lợi thế lớn về thời gian.
Học thuộc 10 cấu trúc này có đủ để đạt điểm tối đa Part 5 & 6 không?
Không. Thành thạo 10 cấu trúc này là nền tảng rất vững chắc, nhưng để đạt điểm tối đa, bạn còn cần một vốn từ vựng phong phú vì Part 5 và 6 cũng có nhiều câu hỏi về từ vựng. Tuy nhiên, việc nắm chắc ngữ pháp giúp bạn không bị mất điểm ở những câu "dễ ăn".
Mẹo nhận biết nhanh có thật sự hiệu quả không?
Rất hiệu quả! Các mẹo này giúp bạn nhanh chóng xác định loại câu hỏi và hướng giải quyết, tiết kiệm từ 10-20 giây cho mỗi câu. Thời gian tiết kiệm được ở Part 5, 6 là vàng để bạn có thể tập trung cho Part 7 dài và khó hơn.
Ngoài ngữ pháp, Part 5 và Part 6 còn kiểm tra kiến thức gì nữa?
Ngoài ngữ pháp chiếm khoảng 40-50%, Part 5 và 6 còn kiểm tra rất nhiều về từ vựng (vocabulary). Các câu hỏi từ vựng thường yêu cầu bạn chọn từ có nghĩa phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu hoặc của cả đoạn văn (trong Part 6).
Toey
Verified coachToey is an AI-powered IELTS & TOEIC prep platform. Our guides are written with examiner-informed criteria and tested against thousands of real practice attempts.

