Câu Bị Động Trong TOEIC Part 5: Dấu Hiệu Nhận Biết Và Cách Chọn Đúng
Câu bị động là dạng câu Part 5 dễ ăn điểm nếu nắm đúng dấu hiệu chủ ngữ. Bài viết chỉ rõ cách nhận biết, chọn đúng thì bị động và tránh 3 bẫy thường gặp.
T
Toey
Examiner-informed
11/08/2026
Vì sao câu bị động là điểm dễ ăn nhất ở Part 5
Trong 30 câu của Part 5, thường có 3-5 câu kiểm tra riêng khả năng nhận diện thể chủ động - bị động (active - passive voice). Đây là dạng câu mà một khi bạn nắm đúng nguyên tắc, tốc độ làm bài tăng rõ rệt vì không cần đọc hiểu cả câu để đoán nghĩa - chỉ cần xác định đúng vai trò của chủ ngữ. Vấn đề là nhiều bạn học thuộc công thức "be + V3/ed" nhưng vẫn chọn sai, vì đề không hỏi bạn có thuộc công thức hay không - đề hỏi bạn có phân biệt được ai là người hành động và ai là người hành động.
Keep reading
thực hiện
nhận
Dấu hiệu nhận biết chỗ trống cần dạng bị động
Cách chắc chắn nhất không phải nhìn vào đáp án, mà nhìn vào chủ ngữ của câu. Đặt câu hỏi: chủ ngữ này có tự thực hiện được hành động trong câu không, hay nó là đối tượng bị tác động?
Ví dụ, trong câu "The quarterly report ___ by the finance team before Friday", chủ ngữ là "the quarterly report" (bản báo cáo). Một bản báo cáo không thể tự "prepare" (chuẩn bị) chính nó - nó là thứ được chuẩn bị bởi ai đó. Đây chính là tín hiệu cần dạng bị động.
The quarterly report will be prepared by the finance team before Friday.
Dịch: Báo cáo quý sẽ được bộ phận tài chính chuẩn bị trước thứ Sáu.
Một dấu hiệu phụ khác: nếu câu có cụm "by + tác nhân" (by the finance team, by management, by the committee) thì gần như chắc chắn động từ chính đứng ở thể bị động, vì "by" trong cấu trúc này giới thiệu người thực hiện hành động - điều chỉ xuất hiện khi câu đã đảo vai trò chủ ngữ.
Nhìn trợ động từ để chọn đúng thì bị động
Sau khi xác định câu cần bị động, bước tiếp theo là chọn đúng thì - và đây là chỗ nhiều bạn mất điểm dù đã nhận ra cần "be + V3". TOEIC Part 5 test thì bị động qua các mốc thời gian trong câu (từ chỉ thời gian, trạng từ tần suất, ngữ cảnh mệnh đề đi kèm):
Hiện tại đơn: is/are + V3 — dùng cho quy trình, chính sách lặp lại ("Invoices are reviewed by the accounting department every month.")
Quá khứ đơn: was/were + V3 — hành động đã hoàn tất, có mốc thời gian quá khứ rõ ràng
Hiện tại hoàn thành: has/have been + V3 — hành động vừa hoàn tất, còn ảnh hưởng đến hiện tại, thường đi với "already", "recently", "just"
Tương lai: will be + V3 — thường đi với mốc thời gian tương lai hoặc "by [ngày]"
Hiện tại tiếp diễn bị động: is/are being + V3 — hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, ít gặp hơn nhưng vẫn xuất hiện trong đề liên quan đến việc sửa chữa, thi công ("The lobby is being renovated this week.")
Mẹo thực tế: đừng cố dịch nghĩa cả câu trước - hãy quét nhanh từ chỉ thời gian (yesterday, next month, since 2020, currently) để khoanh vùng thì, sau đó mới chọn đáp án bị động tương ứng.
Modal verbs kết hợp bị động: cấu trúc quen mặt trong đề thi công sở
TOEIC thiên về ngữ cảnh công sở, nên các câu thông báo, chính sách, quy định xuất hiện rất nhiều với cấu trúc modal + be + V3: must be, should be, can be, may be, will be. Đây là nhóm câu hỏi mà nếu không để ý, bạn dễ chọn nhầm giữa "V-ing" và "V3" vì cả hai đứng sau "be" đều có hình thức gần giống động từ.
Câu 1. All visitors ___ to sign in at the front desk before entering the office.
(A) require
(B) requiring
(C) are required
(D) requirement
Dịch: Tất cả khách đến thăm đều phải đăng ký tại quầy lễ tân trước khi vào văn phòng.Đáp án: (C) — chủ ngữ "all visitors" là đối tượng bị yêu cầu (bị động), nên cần "be + V3" chia theo chủ ngữ số nhiều "are required".
Ở câu này, bẫy nằm ở (A) - một động từ chia đúng ngôi về mặt hình thức nhưng sai vai trò: khách không "yêu cầu" ai, khách "bị yêu cầu" làm gì đó.
Ba bẫy khiến bạn chọn nhầm dù đã hiểu lý thuyết
Bẫy 1 - "get" thay cho "be". Trong văn nói và một số đoạn hội thoại Part 3, 4, bị động đôi khi dùng "get + V3" (the shipment got delayed) thay vì "be + V3". Đề thi viết trang trọng ở Part 5 hiếm khi dùng dạng này, nhưng nếu gặp trong bài nghe, đừng bối rối - nghĩa tương đương "be + V3".
Bẫy 2 - động từ nội động từ (intransitive verbs) không có dạng bị động. Các động từ như happen, occur, arrive, remain, exist, appear không có tân ngữ trực tiếp nên không bao giờ chia bị động. Câu "The meeting ___ at 3 p.m." chỉ có thể chọn "will occur" (chủ động), không thể là "will be occurred" - dù chủ ngữ nghe có vẻ "bị" diễn ra.
Bẫy 3 - nhầm "being + V3" với danh động từ đứng đầu câu. "Being informed of the schedule change, employees adjusted their plans." - đây là cụm phân từ bị động (participle phrase), không phải chỗ trống dạng thi thông thường, nhưng nếu xuất hiện trong Part 6, bạn cần nhận ra "being + V3" mang nghĩa "vì bị/được thông báo" chứ không phải một động từ chính của câu.
Cách luyện tập để phản xạ nhanh hơn học thuộc
Thay vì học thuộc bảng công thức, cách hiệu quả hơn là luyện thói quen tự hỏi hai câu trước khi nhìn đáp án: "Chủ ngữ này có tự làm được hành động không?" và "Câu có cụm by + người/tổ chức không?". Khi hai câu hỏi này trở thành phản xạ, bạn sẽ giảm đáng kể thời gian phân vân giữa các đáp án có hình thức gần giống nhau ở Part 5 - vốn là nhóm câu chiếm tỷ trọng lớn nhất trong 30 câu ngữ pháp - từ vựng của phần Reading.
Frequently asked questions
Câu bị động trong TOEIC Part 5 chiếm bao nhiêu câu?
Không có con số cố định cho từng đề, nhưng trung bình mỗi đề Part 5 có khoảng 3-5 câu liên quan trực tiếp đến chọn đúng thể chủ động hay bị động của động từ. Đây là một trong những dạng câu lặp lại đều đặn qua các đề thi ETS.
Làm sao phân biệt nhanh chủ động và bị động khi không có thời gian đọc kỹ cả câu?
Nhìn vào chủ ngữ trước tiên: nếu chủ ngữ là người hoặc vật nhận hành động, không tự thực hiện được hành động đó, thì chọn dạng bị động. Cụm by cộng tác nhân xuất hiện trong câu cũng là tín hiệu gần như chắc chắn cần bị động.
Động từ nào không bao giờ chia ở thể bị động?
Các nội động từ như happen, occur, arrive, remain, exist không có tân ngữ trực tiếp nên không có dạng bị động. Gặp các động từ này, luôn chọn thể chủ động dù chủ ngữ nghe có vẻ bị tác động.
Get cộng V3 có phải là câu bị động không?
Có, get cộng V3 là dạng bị động không trang trọng, thường gặp trong hội thoại ở Part 3, Part 4 hơn là văn bản trang trọng ở Part 5. Nghĩa tương đương với be cộng V3.
Học ngữ pháp bị động này có giúp ích cho Part 6, Part 7 không?
Có. Part 6 thường lồng câu bị động vào đoạn văn hoàn chỉnh, đòi hỏi hiểu ngữ cảnh trước sau để chọn đúng thì, còn Part 7 dùng câu bị động trong các thông báo, chính sách công ty. Nắm chắc dấu hiệu nhận biết giúp bạn đọc nhanh hơn ở cả hai phần này.
Tags:#ngữ pháp toeic#câu bị động#toeic part 5#passive voice#grammar toeic
T
Toey
Verified coach
Toey is an AI-powered IELTS & TOEIC prep platform. Our guides are written with examiner-informed criteria and tested against thousands of real practice attempts.