Vì sao đuôi từ lại quan trọng đến vậy ở Part 5
Trong 30 câu của Part 5, một phần đáng kể không kiểm tra nghĩa của từ mà kiểm tra bạn có nhận ra đúng từ loại cần điền vào chỗ trống hay không. Đề bài cho sẵn 4 dạng biến thể của cùng một từ gốc — ví dụ decide, decision, decisive, decisively — và việc của bạn không phải là dịch cả câu mà là xác định vị trí trống đang cần danh từ, động từ, tính từ hay trạng từ. Đây là dạng câu có thể giải trong 10-15 giây nếu bạn quen mặt các đuôi từ phổ biến, nhưng lại ngốn cả phút nếu bạn cố dịch nghĩa trước.
Cách tiếp cận đúng: đọc cấu trúc câu quanh chỗ trống trước, xác định từ loại cần điền, rồi mới nhìn vào 4 đáp án để chọn đúng dạng biến thể khớp với vị trí đó. Bài viết này đi thẳng vào các đuôi từ hay gặp nhất trong đề thi thật và những chỗ dễ bẫy khi áp dụng.
Bốn nhóm đuôi từ cần thuộc nằm lòng
Đuôi danh từ — thường đứng sau mạo từ (a/an/the), tính từ sở hữu, hoặc làm chủ ngữ/tân ngữ:
- -tion / -sion: production, decision, expansion
- -ment: agreement, development, improvement
- -ness: awareness, effectiveness
- -ity / -ty: productivity, responsibility
- -ance / -ence: performance, difference
- -er / -or / -ant / -ent: manager, supervisor, applicant (chỉ người)
Đuôi tính từ — thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ to be/linking verb:
- -able / -ible: reliable, accessible
- -ive: effective, competitive
- -ous: dangerous, previous
- -ful: successful, helpful
- -al: essential, financial
Đuôi trạng từ — gần như luôn là -ly, bổ nghĩa cho động từ, tính từ khác hoặc cả câu:
- carefully, significantly, immediately
Đuôi động từ — thường đứng ngay sau chủ ngữ hoặc trợ động từ:
- -ize / -ise: organize, finalize
- -ify: clarify, notify
- -en: strengthen, shorten
Thuộc bốn nhóm này, bạn đã xử lý được phần lớn câu word-form trong đề thi thật — không cần biết nghĩa chính xác của từ, chỉ cần nhận đúng "hình dạng" của nó.





