Gerund Hay Infinitive? Cách Chọn V-ing Hay To V Sau Động Từ Trong TOEIC Part 5
Phân biệt động từ đi với V-ing hay to V trong TOEIC Part 5: quy tắc theo nhóm, bẫy remember/stop/try, và mẹo nhận diện nhanh trong 20 giây.
T
Toey
Examiner-informed
04/08/2026
Vì sao đây là điểm mất điểm âm thầm
Trong Part 5, dạng câu hỏi chọn V-ing hay to V sau một động từ chính không ồn ào như bẫy giới từ hay bẫy từ loại, nhưng lại xuất hiện đều đặn và rất dễ đoán sai theo cảm tính. Lý do đơn giản: tiếng Việt không phân biệt "động từ nguyên mẫu có to" với "danh động từ" — cả hai đều dịch thành một cụm động từ bình thường. Kết quả là nhiều bạn chọn đáp án theo "nghe thuận tai" thay vì theo quy tắc, và với những câu có cả hai lựa chọn V-ing/to V trong 4 đáp án, đoán mò tỷ lệ sai rất cao.
Keep reading
Tin tốt: số lượng động từ "khoá" theo một dạng cố định không quá nhiều, và phần lớn đề TOEIC lặp lại đúng nhóm động từ quen thuộc. Học đúng nhóm là xong, không cần học thuộc lòng cả trăm động từ.
Nguyên tắc cốt lõi
Một số động từ trong tiếng Anh quy định sẵn động từ theo sau nó phải ở dạng nào — đây là tính chất từ vựng của riêng từng động từ, không có công thức ngữ pháp nào suy ra được, chỉ có thể ghi nhớ theo nhóm. Ba nhóm cần phân biệt:
Động từ luôn theo sau bằng V-ing (gerund).
Động từ luôn theo sau bằng to V (infinitive).
Động từ mà nghĩa thay đổi tuỳ theo dạng theo sau — nhóm này hay bị đề thi khai thác nhất vì bẫy tinh vi.
Nhóm 1: Luôn theo sau bằng V-ing
Các động từ phổ biến trong đề thi: consider, suggest, recommend, avoid, finish, enjoy, mind, postpone, delay, deny, admit, risk, involve, discuss.
Điểm chung của nhóm này: hầu hết diễn tả một hành động đã hoàn tất, đang diễn ra, hoặc được nhắc đến như một "sự việc" chứ không phải một dự định trong tương lai. Vì vậy chúng đi với gerund — thứ đóng vai trò như một danh từ chỉ hành động.
The committee recommended postponing the product launch until next quarter.
Dịch: Ủy ban đề xuất hoãn buổi ra mắt sản phẩm đến quý sau.
Nhóm 2: Luôn theo sau bằng to V
Các động từ phổ biến: decide, plan, agree, refuse, offer, promise, afford, manage, fail, hesitate, intend, expect, hope.
Nhóm này thường diễn tả một dự định, quyết định, hoặc kết quả hướng tới tương lai — bản chất "chưa xảy ra" khớp với infinitive vốn mang tính hướng đích.
The manager agreed to extend the deadline for all team members.
Dịch: Trưởng phòng đồng ý gia hạn thời hạn cho toàn bộ nhóm.
Nhóm 3: Nghĩa đổi theo dạng theo sau — nhóm ăn điểm khó nhất
Đây là nhóm đề thi khai thác nhiều nhất vì cùng một động từ nhưng đổi cả nghĩa lẫn ngữ pháp:
remember + to V: nhớ để làm gì đó (việc chưa xảy ra) — Remember to submit the report by Friday. (Nhớ nộp báo cáo trước thứ Sáu.)
remember + V-ing: nhớ lại đã từng làm gì (việc đã xảy ra) — I remember submitting the report last week. (Tôi nhớ đã nộp báo cáo tuần trước.)
stop + to V: dừng lại để làm việc khác — He stopped to answer the phone. (Anh ấy dừng lại để nghe điện thoại.)
stop + V-ing: ngừng hẳn việc đang làm — He stopped answering emails after 6 PM. (Anh ấy ngừng trả lời email sau 6 giờ tối.)
try + to V: cố gắng, nỗ lực làm (có thể không thành công) — They tried to fix the printer. (Họ cố sửa máy in.)
try + V-ing: thử một cách làm khác xem có hiệu quả không — Try restarting the printer first. (Thử khởi động lại máy in trước xem sao.)
Mẹo phân biệt nhanh: nếu vế sau diễn tả mục đích (để làm gì), gần như chắc chắn là to V. Nếu vế sau diễn tả chính hành động đó (bản thân việc làm, đã/đang xảy ra), gần như chắc chắn là V-ing.
Một câu hỏi dạng thường gặp trong đề thi thật:
Câu 1. All new employees are required to _______ the safety training before starting their shift.
(A) complete
(B) completing
(C) completed
(D) to complete
Dịch: Tất cả nhân viên mới phải hoàn thành khoá đào tạo an toàn trước khi bắt đầu ca làm.Đáp án: (A) — sau "to" trong cụm "required to" là infinitive marker, theo sau phải là động từ nguyên mẫu không chia.
Bẫy hay gặp: giới từ đứng trước cũng đổi cuộc chơi
Một lỗi khác không nằm ở chính động từ mà ở giới từ đứng trước chỗ trống. Quy tắc bất biến: sau mọi giới từ, động từ theo sau luôn ở dạng V-ing, không bao giờ là to V — kể cả khi động từ chính phía trước thuộc nhóm hay đi với to V.
Employees are responsible for submitting expense reports by the fifth of each month.
Dịch: Nhân viên có trách nhiệm nộp báo cáo chi phí trước ngày 5 mỗi tháng.
Đây là lý do vì sao "look forward to", "be used to", "in addition to" luôn đi với V-ing dù có chữ "to" — chữ "to" ở đây là giới từ, không phải dấu hiệu của infinitive. Nhầm lẫn này là nguồn sai điểm phổ biến nhất trong cả nhóm học viên khá.
Cách luyện để phản xạ nhanh trong 20 giây
Thay vì học một danh sách dài, tách nhóm động từ theo chức năng ngữ nghĩa: nhóm chỉ dự định/tương lai (to V), nhóm chỉ hành động đã xảy ra/đang diễn ra (V-ing), và nhóm đặc biệt đổi nghĩa. Khi làm đề, việc đầu tiên là xác định từ đứng ngay trước chỗ trống là động từ hay giới từ — chỉ một bước lọc này đã loại được phần lớn phương án sai trong 4 đáp án mà không cần dịch cả câu.
Phần khó nhất là nhóm remember/stop/try/forget — nhóm này nên luyện riêng bằng cách viết lại chính câu ví dụ trên với ngữ cảnh khác, để tay quen với cảm giác câu mang nghĩa "mục đích" khác câu mang nghĩa "hành động", thay vì học thuộc công thức khô khan.
Frequently asked questions
Làm sao biết một động từ đi với V-ing hay to V nếu chưa học thuộc danh sách?
Không có công thức suy luận chung vì đây là tính chất riêng của từng động từ, chỉ có thể ghi nhớ theo nhóm. Cách hiệu quả nhất là tách theo chức năng ngữ nghĩa: động từ chỉ dự định, quyết định hướng tới tương lai thường đi với to V, còn động từ chỉ một hành động đã xảy ra hoặc đang diễn ra thường đi với V-ing.
Stop to V và stop V-ing khác nhau thế nào?
Stop to V nghĩa là dừng việc đang làm để chuyển sang làm một việc khác, ví dụ dừng lại để nghe điện thoại. Stop V-ing nghĩa là ngừng hẳn một hành động đang diễn ra, ví dụ ngừng hẳn việc trả lời email. Đây là một trong những cặp bẫy phổ biến nhất ở Part 5.
Vì sao look forward to lại đi với V-ing dù có chữ to?
Vì chữ to trong look forward to là giới từ, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu có to (infinitive marker). Theo quy tắc bất biến, sau mọi giới từ động từ theo sau luôn ở dạng V-ing, nên forward to luôn cần V-ing dù nhìn bề ngoài giống infinitive.
Có mẹo nào đoán nhanh trong phòng thi không cần nhớ hết danh sách động từ?
Có, bước lọc nhanh nhất là kiểm tra từ đứng ngay trước chỗ trống là động từ hay giới từ. Nếu là giới từ thì gần như chắc chắn chọn V-ing, loại ngay các đáp án to V hoặc động từ chia thì. Bước này không cần dịch cả câu vẫn loại được phần lớn phương án sai.
Dạng ngữ pháp gerund và infinitive rơi vào phần nào của đề thi TOEIC?
Dạng này chủ yếu xuất hiện ở Part 5 với 30 câu điền từ, đôi khi cũng gặp trong đoạn văn của Part 6 với 16 câu điền đoạn. Cả hai phần đều thuộc 100 câu Reading, một phần trong tổng 200 câu và thang điểm tối đa 990 của bài thi TOEIC.
Toey is an AI-powered IELTS & TOEIC prep platform. Our guides are written with examiner-informed criteria and tested against thousands of real practice attempts.