← Back to blog
🟣 VocabularyTOEIC

Từ Vựng TOEIC Về Marketing Và Quảng Cáo: Campaign, Promotion, Launch

Từ vựng TOEIC về marketing và quảng cáo xuất hiện ở Part 5, 6, 7 và Part 4. Học theo 4 nhóm ngữ cảnh, kèm các bẫy nghĩa và từ loại hay gặp.

T

Toey

Examiner-informed

01/11/2026

Từ Vựng TOEIC Về Marketing Và Quảng Cáo: Campaign, Promotion, Launch

Nếu bạn từng gặp một email nội bộ kiểu "The marketing team will launch a new campaign next month" và phải dừng lại đoán nghĩa, thì đây là bài dành cho bạn. Từ vựng TOEIC về marketing và quảng cáo xuất hiện rất đều: trong thông báo công ty, email giữa các phòng ban, bài quảng cáo ở Part 7, và cả đoạn giới thiệu sản phẩm ở Part 4. Học theo nhóm ngữ cảnh sẽ nhanh hơn nhiều so với học từng từ rời rạc.

Vì sao nhóm từ này đáng học

Bối cảnh công sở là trục chính của bài thi TOEIC, và hoạt động bán hàng, ra mắt sản phẩm, khảo sát khách hàng là những tình huống lặp lại liên tục. Bạn không cần học thuật ngữ chuyên ngành marketing. Phần lớn các từ dưới đây là từ phổ thông, nhưng được dùng với nghĩa rất cụ thể trong bối cảnh kinh doanh.

Bài này chia thành 4 nhóm theo chuỗi hoạt động thật: làm chiến dịch, hiểu khách hàng, nói về sản phẩm, đo kết quả.

Nhóm 1: Chiến dịch và quảng bá

  • campaign (n): chiến dịch. Hay đi với launch a campaign, advertising campaign, run a campaign.
  • promote / promotion: quảng bá / chương trình khuyến mãi. A special promotion thường là đợt giảm giá hoặc tặng kèm.
  • launch (v, n): tung ra, ra mắt (sản phẩm, chiến dịch).
  • advertise / advertisement / advertising: quảng cáo (động từ / một mẩu quảng cáo / hoạt động quảng cáo nói chung).
  • endorse / endorsement: bảo chứng, ủng hộ công khai (người nổi tiếng bảo chứng cho sản phẩm).
  • sponsor: tài trợ, nhà tài trợ.
  • publicity: sự quảng bá trên truyền thông, thường không phải trả phí quảng cáo trực tiếp.

Một câu điển hình:

The company plans to launch a new advertising campaign to promote its latest line of kitchen appliances.

Dịch: Công ty dự định tung ra một chiến dịch quảng cáo mới để quảng bá dòng thiết bị nhà bếp mới nhất.

Chú ý: câu này gom ba từ của nhóm vào một chỗ. Đề TOEIC rất hay làm vậy, nên khi thấy một từ marketing, bạn có thể đoán trước các từ đi cùng.

Nhóm 2: Khách hàng và thị trường

  • target audience / target market: nhóm khách hàng mục tiêu.
  • consumer: người tiêu dùng (người mua để dùng). Customer thì rộng hơn: người mua hàng nói chung.
  • clientele: tập khách hàng thường xuyên của một cửa hàng, nhà hàng, dịch vụ.
  • demographic (n, adj): nhóm nhân khẩu học (tuổi, thu nhập, nơi ở).
  • competitor / competition: đối thủ / sự cạnh tranh.
  • market share: thị phần.
  • loyalty: sự trung thành. Customer loyalty, loyalty program (chương trình khách hàng thân thiết).

Điểm hay gặp ở Part 7: một bài báo nói công ty "wants to appeal to younger consumers", và câu hỏi hỏi về mục đích hoặc đối tượng. Biết appeal to (thu hút) cùng với consumer và demographic giúp bạn trả lời nhanh mà không phải đọc lại.

Nhóm 3: Sản phẩm và thương hiệu

  • brand: thương hiệu. Brand name, brand recognition (mức độ nhận biết thương hiệu).
  • merchandise: hàng hóa (danh từ không đếm được, không thêm s).
  • feature: tính năng, đặc điểm nổi bật.
  • unveil: công bố, giới thiệu lần đầu (thường là sản phẩm mới trong một sự kiện).
  • prototype: mẫu thử, bản thử nghiệm đầu tiên.
  • packaging: bao bì, đóng gói.
  • limited edition: phiên bản giới hạn.
  • upgrade: nâng cấp (v, n).

Ví dụ ở dạng thông báo Part 4:

Before we begin, let me remind you that the prototype will be unveiled at Friday's press event.

Dịch: Trước khi bắt đầu, tôi xin nhắc rằng mẫu thử sẽ được giới thiệu tại buổi họp báo vào thứ Sáu.

Nhóm 4: Đo lường kết quả

  • survey: cuộc khảo sát. Conduct a survey (tiến hành khảo sát).
  • feedback: phản hồi (không đếm được).
  • response: phản hồi, câu trả lời. Response rate: tỷ lệ phản hồi.
  • revenue: doanh thu.
  • boost: thúc đẩy, làm tăng. Boost sales.
  • generate: tạo ra. Generate interest, generate revenue.
  • exceed: vượt (kỳ vọng, mục tiêu). Exceed expectations.
  • statistics / figures: số liệu.

Các động từ boost, generate, exceed là nhóm cực kỳ hay xuất hiện ở Part 5 khi đề cho bốn động từ gần nghĩa và chỉ một động từ đi đúng với danh từ phía sau. Học chúng cùng tân ngữ quen thuộc (boost sales, generate revenue, exceed expectations) sẽ an toàn hơn học nghĩa tiếng Việt đơn lẻ.

Những bẫy nghĩa và từ loại hay gặp

1. promote có hai nghĩa. Trong công sở, promote có thể là "thăng chức" (She was promoted to manager) hoặc "quảng bá" (promote a product). Hãy nhìn tân ngữ: người thì là thăng chức, sản phẩm hoặc dịch vụ thì là quảng bá.

2. advertise, advertisement, advertising. Đây là dạng bài từ loại kinh điển của Part 5. Sau mạo từ an thì cần danh từ (an advertisement). Sau the + trước danh từ khác thì có thể là danh từ làm định ngữ (the advertising budget). Sau chủ ngữ chưa có động từ thì cần động từ (We advertise online).

3. launch và release. Cả hai đều có thể dùng cho sản phẩm. Launch nhấn vào việc tung ra thị trường có kế hoạch. Release thường dùng cho phần mềm, album, phim hoặc báo cáo. Nếu đề cho cả hai, hãy xem từ đi kèm để chọn.

4. consumer và customer. Đề hiếm khi bắt bạn phân biệt quá chi tiết, nhưng consumer hay đi với goods, products, trends, còn customer hay đi với service, order, complaint.

5. merchandise và feedback không đếm được. Chúng không có dạng số nhiều. Nếu một lựa chọn ở Part 5 là merchandises hoặc feedbacks, bạn có thể loại ngay.

Cách học nhóm từ này trong 15 phút mỗi ngày

  1. Học theo cụm, không học từ lẻ. Ghi launch a campaign, boost sales, generate revenue thay vì chỉ ghi launch, boost, generate.
  2. Mỗi ngày chọn một nhóm trong bốn nhóm. Đọc danh sách một lần, rồi tự viết hai câu ngắn bằng tiếng Anh có dùng ít nhất ba từ của nhóm đó. Câu đơn giản cũng được.
  3. Đọc một mẩu quảng cáo hoặc thông báo thật. Một email giới thiệu sản phẩm, trang tuyển dụng hoặc bản tin công ty đều có nhiều từ trong bài này. Gạch chân các từ bạn nhận ra, rồi đoán nghĩa các từ còn lại từ ngữ cảnh.
  4. Làm lại các câu Part 5 từng sai. Nếu bạn sai vì chọn nhầm động từ đi với danh từ, hãy ghi lại cả cụm thay vì chỉ ghi đáp án.
  5. Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày. Khoảng cách này giúp từ ở lại lâu hơn so với việc đọc dồn một buổi.

Điều quan trọng nhất: đừng cố học hết trong một buổi. Hai mươi đến ba mươi cụm đã dùng được thật sự còn có giá trị hơn một trăm từ chỉ nhìn qua.

Tóm lại

Nhóm từ marketing và quảng cáo xoay quanh bốn việc: làm chiến dịch, hiểu khách hàng, giới thiệu sản phẩm và đo kết quả. Hãy học theo cụm, chú ý hai nghĩa của promote, nhớ các danh từ không đếm được như merchandise và feedback, và luyện nhận diện từ loại của advertise / advertisement / advertising. Chỉ cần vậy là bạn đã xử lý được một phần đáng kể các câu về chủ đề kinh doanh trong bài thi.

Frequently asked questions

Từ vựng TOEIC về marketing và quảng cáo nên học theo cách nào?

Nên học theo cụm và theo nhóm ngữ cảnh: chiến dịch, khách hàng, sản phẩm, đo kết quả. Ví dụ ghi cả cụm launch a campaign hoặc boost sales thay vì chỉ ghi từng từ lẻ.

Promote trong TOEIC nghĩa là thăng chức hay quảng bá?

Cả hai đều có. Nếu tân ngữ là người (She was promoted to manager) thì promote nghĩa là thăng chức. Nếu tân ngữ là sản phẩm hoặc dịch vụ thì nghĩa là quảng bá.

Phân biệt advertise, advertisement và advertising thế nào?

Advertise là động từ, advertisement là danh từ đếm được chỉ một mẩu quảng cáo, advertising là danh từ không đếm được chỉ hoạt động quảng cáo nói chung hoặc làm định ngữ, như advertising budget.

Merchandise và feedback có dạng số nhiều không?

Không. Cả hai là danh từ không đếm được, nên merchandises và feedbacks là đáp án sai trong các câu chọn từ ở Part 5.

Mỗi ngày nên học bao nhiêu từ vựng marketing cho TOEIC?

Khoảng một nhóm mỗi ngày, tức vài cụm từ dùng được thật sự, và ôn lại sau 1, 3 và 7 ngày. Học ít nhưng dùng được hiệu quả hơn nhìn qua cả trăm từ trong một buổi.

Tags:#tu-vung-toeic#marketing#quang-cao#part-5#part-7#tu-vung-cong-so
T

Toey

Verified coach

Toey is an AI-powered IELTS & TOEIC prep platform. Our guides are written with examiner-informed criteria and tested against thousands of real practice attempts.

Explore Toey

Keep reading