Đại từ quan hệ
Luyện ngữ pháp TOEIC bài bản cùng Toey
Hàng nghìn câu có giải thích, chấm lỗi chi tiết và lộ trình riêng — miễn phí.
Đại từ quan hệ (relative pronouns) gồm who, whom, which, that, whose — dùng để nối mệnh đề quan hệ với danh từ mà nó bổ nghĩa. Việc chọn đúng đại từ phụ thuộc vào danh từ đứng trước là người hay vật, và vai trò của đại từ trong mệnh đề (chủ ngữ, tân ngữ hay sở hữu). Trong TOEIC, đây là dạng câu hỏi thường gặp ở Part 5 — nắm quy tắc phân loại sẽ giúp bạn chọn nhanh.
Phân loại đại từ quan hệ
"who" chỉ người, làm chủ ngữ ("the employee who submitted..."). "whom" chỉ người, làm tân ngữ ("the mentor whom staff admire"). "which" chỉ vật/sự việc ("the report which contained..."). "that" thay cho cả người và vật trong mệnh đề xác định. "whose" chỉ sự sở hữu, đứng trước danh từ, cho cả người và vật ("employees whose reviews were outstanding").
The new consultant, who specializes in market analysis, will join us.
Cố vấn mới, người chuyên về phân tích thị trường, sẽ gia nhập chúng tôi.
Employees whose performance reviews were outstanding received bonuses.
Những nhân viên có đánh giá xuất sắc đã nhận thưởng.
Dấu hiệu nhận biết trong đề TOEIC
Bước 1: xác định danh từ đứng trước là người (who/whom/whose) hay vật (which/whose). Bước 2: xác định vai trò — nếu sau chỗ trống là động từ, cần đại từ làm chủ ngữ (who/which/that); nếu sau chỗ trống là chủ ngữ + động từ, thường là tân ngữ (whom/which/that, có thể lược bỏ); nếu ngay sau là danh từ, cần "whose".
Lưu ý: trong mệnh đề không xác định (có dấu phẩy), không dùng "that".
We are seeking candidates whose previous experience aligns with the role.
Chúng tôi đang tìm ứng viên có kinh nghiệm phù hợp với vị trí.
Lỗi thường gặp
- ✗Dùng "which" cho người hoặc "who" cho vật.
- ✗Dùng "whose" mà không có danh từ theo sau (whose luôn đi trước một danh từ).
- ✗Dùng "that" trong mệnh đề không xác định (sau dấu phẩy).
- ✗Nhầm "who" (chủ ngữ) và "whom" (tân ngữ) về vai trò trong mệnh đề.
Câu hỏi thường gặp
Có mấy đại từ quan hệ?
Năm đại từ quan hệ chính: who (người, chủ ngữ), whom (người, tân ngữ), which (vật), that (cả hai, mệnh đề xác định) và whose (sở hữu, cho cả người và vật).
Khi nào dùng "whose"?
"whose" chỉ sự sở hữu và luôn đứng trước một danh từ, dùng cho cả người và vật: "the company whose products we import", "employees whose reviews were excellent".
Phân biệt "who" và "whom" thế nào?
"who" làm chủ ngữ của mệnh đề (theo sau là động từ); "whom" làm tân ngữ (theo sau là chủ ngữ + động từ). Trong văn nói, "who" thường được dùng thay "whom".
Khi nào không được dùng "that"?
Không dùng "that" trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy ngăn cách) và không dùng ngay sau giới từ. Trong hai trường hợp này dùng who/which.
Luyện tập nhanh (4 câu)
Chọn đáp án đúng để xem giải thích ngay. Miễn phí, không cần đăng nhập.
1. The new consultant, _______ specializes in market analysis, will present her findings next week.
2. Employees _______ submit travel receipts by Friday will receive reimbursement next week.
3. Ms. Kim is a mentor _______ many junior staff members admire for her leadership skills.
4. Employees _______ performance reviews were outstanding received significant bonuses this year.
Muốn luyện hàng trăm câu tương tự?
Toey chấm chi tiết từng lỗi và xây lộ trình TOEIC riêng cho bạn — hoàn toàn miễn phí.
Luyện đầy đủ miễn phí trên Toey