Vì sao phân bổ thời gian quan trọng hơn "học kỹ hơn"
75 phút cho 100 câu Reading nghe có vẻ thoải mái — trung bình 45 giây/câu. Nhưng con số trung bình đó đánh lừa rất nhiều người. Ba Part trong Reading không tốn thời gian như nhau, và nếu bạn chia đều 45 giây cho mọi câu, bạn sẽ luôn thiếu giờ ở Part 7 trong khi thừa giờ ở Part 5. Vấn đề không nằm ở tốc độ đọc hay vốn từ — nó nằm ở việc chưa có một ngân sách thời gian rõ ràng cho từng phần trước khi vào phòng thi.
Đây là lý do nhiều thí sinh có nền tảng ngữ pháp và từ vựng ổn vẫn bị mất điểm: không phải vì làm sai, mà vì hết giờ trước khi kịp đọc hết Part 7. ETS thiết kế 75 phút này với giả định thí sinh phân bổ thời gian không đều — Part 5 nhanh, Part 6 vừa, Part 7 chậm và chiếm phần lớn quỹ giờ còn lại.
Ngân sách thời gian chuẩn cho 100 câu Reading
Cách chia hợp lý và được nhiều giáo viên luyện thi khuyến nghị:
- Part 5 (30 câu điền từ): 10-11 phút, tức khoảng 20-22 giây/câu.
- Part 6 (16 câu điền đoạn, 4 đoạn văn): 8-10 phút, tức khoảng 30-38 giây/câu.
- Part 7 (54 câu đọc hiểu): 54-57 phút còn lại, tức trung bình hơn 1 phút/câu.
Tổng cộng đâu đó 72-78 phút — sát với 75 phút thực tế, chừa lại vài phút cho việc tô đáp án hoặc xử lý câu khó. Điểm mấu chốt: Part 5 phải làm NHANH để dồn thời gian cho Part 7, chứ không phải ngược lại.
Part 5: tốc độ quyết định, không phải độ khó
Part 5 là 30 câu điền từ vào chỗ trống trong một câu đơn — không có đoạn văn dài, không có ngữ cảnh phức tạp. Vì vậy đây là nơi bạn nên đọc nhanh nhất, không nán lại. Nếu một câu Part 5 khiến bạn suy nghĩ quá 30 giây, xác suất cao là bạn đang thiếu kiến thức nền (một quy tắc ngữ pháp hoặc collocation chưa nắm chắc), chứ không phải câu đó thật sự khó — và việc ngồi lâu hơn hiếm khi giúp bạn tìm ra đáp án đúng.
Kỹ thuật tiết kiệm thời gian ở Part 5: nhìn 4 đáp án trước khi đọc câu. Nếu 4 đáp án là 4 dạng từ loại khác nhau (ví dụ danh từ / động từ / tính từ / trạng từ) thì đây là câu hỏi ngữ pháp — bạn chỉ cần xác định vị trí trống cần từ loại gì, không cần dịch nghĩa cả câu. Nếu 4 đáp án cùng từ loại nhưng khác nghĩa, đây mới là câu cần đọc hiểu ngữ cảnh.
Câu hỏi mẫu. The marketing team's proposal was rejected because it lacked ------- data to support the projected sales figures.
- (A) sufficient
- (B) sufficiently
- (C) sufficiency





