Part 1 dễ nhất đề thi, nhưng vẫn là nơi mất điểm oan nhiều nhất
Trong 100 câu Listening, Part 1 chỉ có 6 câu - ít nhất trong bốn phần. Mỗi câu là một bức ảnh, bốn câu miêu tả (A)/(B)/(C)/(D), bạn chọn câu khớp nhất với ảnh. Vì chỉ có 6 câu và mỗi bức ảnh chỉ nghe qua loa một lần, nhiều người xem đây là phần "khởi động", không đầu tư nhiều thời gian luyện. Đó chính là lý do Part 1 vẫn lấy đi điểm của không ít người: không phải vì ngữ pháp khó, mà vì tai chưa quen phân biệt các câu miêu tả nghe rất giống nhau.
Vấn đề của Part 1 không nằm ở từ vựng khó. Nó nằm ở việc bốn đáp án luôn được thiết kế để nghe "gần đúng" - chỉ sai một chi tiết nhỏ so với ảnh. Nếu bạn nghe lướt và bắt được vài từ khóa quen tai, bạn sẽ chọn nhầm đáp án gài bẫy thay vì đáp án đúng.
Bốn kiểu bẫy lặp lại trong hầu hết các câu Part 1
Bẫy 1 - đúng từ, sai hành động. Đề bài dùng đúng danh từ có trong ảnh (ví dụ có "a woman" trong ảnh), nhưng gán cho cô ấy một hành động không xảy ra. Tai người nghe dễ bị từ "woman" kéo sự chú ý, bỏ qua động từ phía sau.
The woman is watering the plants.
Dịch: Người phụ nữ đang tưới cây.
Nếu trong ảnh người phụ nữ đang cắt tỉa cây chứ không phải tưới nước, đáp án này sai dù danh từ và bối cảnh đều đúng. Đây là bẫy phổ biến nhất và cũng dễ tránh nhất nếu bạn tập trung nghe động từ, không chỉ danh từ.
Bẫy 2 - từ nghe gần giống nhau (near-homophone). ETS thường chọn một từ có âm thanh gần với từ đúng trong ảnh để đánh lừa người nghe chưa quen phát âm chuẩn.
The man is boarding the bus.
Dịch: Người đàn ông đang lên xe buýt.
So với "boring" hay "bored" - nếu bạn nghe không kỹ đuôi -ing và trọng âm, "boarding" (lên xe/máy bay) rất dễ bị nhầm với các từ khác có âm gần giống. Cách khắc phục duy nhất là luyện nghe từng cặp từ dễ nhầm theo nhóm, không học từ đơn lẻ.
Bẫy 3 - đúng chi tiết, sai thì hoặc sai thể (tense/voice). Đây là bẫy khó nhất vì từ vựng hoàn toàn đúng, chỉ sai cấu trúc ngữ pháp - điều mà người luyện Part 1 hay bỏ qua vì nghĩ phần này "không cần ngữ pháp".
Some boxes have been stacked near the wall.
Dịch: Một số thùng hàng đã được xếp chồng gần bức tường.
Với vật thể (boxes, chairs, books...), TOEIC gần như luôn dùng (have/has been + V3) để miêu tả trạng thái tĩnh - vì vật không tự làm hành động, nó ai đó làm cho. Nếu đề bài đổi thành "Some boxes are stacking near the wall" (chủ động), câu này sai ngữ pháp lẫn logic vì thùng hàng không thể tự xếp chính nó. Đây là lý do bạn cần phân biệt được câu chủ động dùng cho người/vật đang hoạt động, còn câu bị động hoàn thành dùng cho vật ở trạng thái đã hoàn tất.




