Tăng cường Từ vựng: Những Từ thiết yếu cho Thành công IELTS
Tìm hiểu những từ vựng nào thực sự xuất hiện trong IELTS và cách sử dụng chúng đúng cách trong Viết và Nói — không chỉ học thuộc lòng.
T
Toey
Examiner-informed
11/08/2026
Tăng cường Từ vựng: Những Từ thiết yếu cho Thành công IELTS
Đây là sự thật khó chịu về từ vựng IELTS: học thuộc lòng danh sách từ dài không phải là vấn đề — sử dụng những từ đó đúng cách dưới áp lực thi cử mới là vấn đề. Tôi đã xem xét các tiêu chí chấm điểm chính thức của Cambridge IELTS, hướng dẫn được công bố của Hội đồng Anh, và các bài làm mẫu được chấm điểm thực tế, và quy luật rất rõ ràng. Giám khảo không tìm kiếm những từ hiếm, lạ lùng. Họ tìm kiếm thể hiện bạn hiểu ý nghĩa, cách kết hợp từ (collocation) và văn phong (register).
Keep reading
từ vựng chính xác, được sử dụng phù hợp
Bài viết này phân tích chính xác những từ vựng nào quan trọng, tại sao chúng quan trọng đối với điểm số của bạn, và cách thực sự triển khai chúng trong Viết và Nói.
Tại sao "Nguồn vốn Từ vựng" (Lexical Resource) không chỉ là Số lượng Từ
Cả Viết và Nói đều được chấm theo bốn tiêu chí, và một trong số đó là Nguồn vốn Từ vựng (Lexical Resource). Theo tiêu chí chấm điểm chính thức, thí sinh đạt Band 7 sử dụng "một phạm vi từ vựng đủ để cho phép sự linh hoạt và chính xác" và chỉ "thỉnh thoảng mắc lỗi trong lựa chọn từ". Ngược lại, thí sinh Band 6 sử dụng từ vựng "đầy đủ" nhưng "diễn đạt lại đáng chú ý". Khoảng cách giữa 6 và 7 không phải là kích thước từ vựng — mà là độ chính xác trong cách sử dụng.
Điều này có nghĩa trên thực tế: viết utilise thay vì use sẽ không giúp bạn được điểm nếu ngữ cảnh không yêu cầu. Nhưng viết a significant upward trend (một xu hướng tăng đáng kể) thay vì a big increase (một sự gia tăng lớn) thì có — bởi vì nó vừa chính xác vừa kết hợp tự nhiên khi mô tả dữ liệu học thuật.
Ba khía cạnh mà giám khảo thực sự đánh giá trong Lexical Resource là:
Phạm vi (Range) — bạn có thể tránh lặp lại cùng một từ không?
Độ chính xác (Precision) — từ đó có phù hợp với ý nghĩa chính xác bạn muốn truyền đạt không?
Cách kết hợp từ (Collocation) — từ đó có đi cùng một cách tự nhiên với các từ xung quanh nó không?
Từ vựng Học thuật Tần suất Cao (và Cách sử dụng)
Danh sách Từ vựng Học thuật (Academic Word List - AWL), được phát triển bởi Averil Coxhead tại Đại học Victoria Wellington, là nguồn tài liệu nghiên cứu có cơ sở nhất cho việc luyện thi IELTS Academic. Nó bao gồm các từ vựng xuất hiện thường xuyên trong các văn bản học thuật — chính là loại ngôn ngữ có trong các đoạn đọc IELTS và được mong đợi trong bài luận Viết Task 2.
Nhưng thay vì cung cấp cho bạn 570 từ, đây là các danh mục quan trọng nhất kèm hướng dẫn sử dụng thực tế.
1. Động từ Mô tả Xu hướng (Viết Task 1)
Đối với Viết Task 1 Academic, bạn mô tả biểu đồ, đồ thị và quy trình. Giám khảo xem hàng nghìn bài luận nói increased (tăng) và decreased (giảm). Điều nâng cao điểm Lexical Resource của bạn là thể hiện khả năng thay đổi chúng một cách chính xác.
Các động từ chính và sắc thái của chúng:
surge / soar — sự tăng mạnh, đột ngột (không chỉ là bất kỳ sự gia tăng nào)
plateau — đi vào ổn định sau khi tăng hoặc giảm (không đồng nghĩa với stabilise)
fluctuate — tăng và giảm lặp đi lặp lại, ám chỉ sự bất ổn
dip — sự sụt giảm nhỏ, ngắn hạn (không phải là sự suy giảm dài hạn)
The proportion of remote workers surged from 12% to 34% between 2019 and 2021, before plateauing at around 30% through 2023.
Lưu ý rằng surged báo hiệu tốc độ tăng mạnh mẽ, và plateauing báo hiệu sự ổn định — hai ý tưởng khác nhau, hai từ chính xác.
2. Từ nối Diễn ngôn để Liên kết (Viết Task 2 & Nói Part 3)
Sự mạch lạc và liên kết (Coherence and Cohesion) là một tiêu chí chấm điểm riêng biệt, nhưng từ vựng và sự liên kết có mối liên hệ sâu sắc. Các từ nối ý tưởng của bạn — từ nối diễn ngôn — cũng là các mục từ vựng.
Các lựa chọn yếu phổ biến so với các lựa chọn mạnh hơn:
Thay vì also (cũng) → furthermore / in addition (hơn nữa / thêm vào đó) (để thêm một ý)
Thay vì but (nhưng) → however / nevertheless (tuy nhiên / tuy vậy) (để đối lập — và lưu ý chúng đứng khác vị trí trong câu)
Thay vì so (vì vậy) → consequently / as a result (do đó / kết quả là) (cho nguyên nhân-kết quả)
Một cạm bẫy nghiêm trọng: nevertheless và however không thể thay thế cho nhau. Nevertheless thừa nhận một điểm trước khi phản bác mạnh mẽ hơn. However là một sự đối lập trung lập.
The government has invested heavily in public transport. Nevertheless, private car ownership continues to rise, suggesting that convenience still outweighs cost for many commuters.
Giảm nhẹ (Hedging) — diễn đạt sự không chắc chắn hoặc giới hạn — là một đặc điểm của tiếng Anh học thuật mà nhiều thí sinh bỏ qua hoàn toàn. Sử dụng nó đúng cách thể hiện sự tinh tế.
Các cấu trúc giảm nhẹ chính:
tend to (thay vì một cách tuyệt đối là always - luôn luôn)
it could be argued that (có thể lập luận rằng)
in many cases (trong nhiều trường hợp)
there is a strong case for (có một lý lẽ mạnh mẽ cho việc)
It could be argued that remote work tends to improve productivity for knowledge workers, though the evidence remains mixed for roles requiring close collaboration.
Câu này làm được nhiều hơn là nêu một ý kiến — nó giới hạn ý kiến đó, điều mà các bài luận Band 7+ thực hiện.
4. Cụm Từ vựng theo Chủ đề
IELTS Viết Task 2 và Nói Part 3 thường lặp lại một tập hợp các chủ đề có thể dự đoán được: môi trường, giáo dục, công nghệ, sức khỏe, đô thị hóa, toàn cầu hóa. Đối với mỗi chủ đề, bạn cần một cụm từ gồm các từ kết hợp với nhau — không phải từ vựng cô lập.
Đối với môi trường:
carbon emissions (khí thải carbon), renewable energy (năng lượng tái tạo), fossil fuels (nhiên liệu hóa thạch), biodiversity (đa dạng sinh học), ecological impact (tác động sinh thái), sustainable development (phát triển bền vững)
Đối với giáo dục:
academic achievement (thành tích học tập), critical thinking (tư duy phản biện), vocational training (đào tạo nghề), lifelong learning (học tập suốt đời), tuition fees (học phí), curriculum reform (cải cách chương trình giảng dạy)
Đối với công nghệ:
artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), digital divide (khoảng cách số), data privacy (quyền riêng tư dữ liệu), automation (tự động hóa), algorithmic bias (thiên vị thuật toán), disruptive innovation (đổi mới đột phá)
Điểm mấu chốt không phải là học thuộc lòng chúng một cách cô lập mà là hiểu cách chúng kết hợp với nhau. Reduce carbon emissions (giảm khí thải carbon) là một cụm từ tự nhiên. Decrease carbon emissions ít tự nhiên hơn. Lower carbon emissions có thể chấp nhận được. Biết sự khác biệt chính là Lexical Resource.
Từ vựng trong Nói: Văn phong (Register) Quan trọng
Nói được đánh giá theo tiêu chí Lexical Resource giống như Viết, nhưng văn phong thay đổi. Trong Part 1 (câu hỏi cá nhân) và Part 2 (thẻ cue), từ vựng tự nhiên, đàm thoại là phù hợp. Trong Part 3 (thảo luận sâu hơn), một văn phong phân tích hơn được mong đợi — gần với Viết Task 2.
Một lỗi phổ biến là sử dụng từ vựng cứng nhắc, quá trang trọng trong Part 1, nghe không tự nhiên:
Q: Do you enjoy cooking?
A (không tự nhiên): I find the preparation of culinary dishes to be a highly stimulating endeavour. (Tôi thấy việc chuẩn bị các món ăn là một nỗ lực kích thích cao độ.)
Câu này nghe như một bài luận viết, không phải một cuộc trò chuyện. So sánh:
A (tự nhiên, vẫn ấn tượng): I really enjoy it, actually — there is something satisfying about pulling a meal together from scratch. I tend to experiment with different cuisines rather than sticking to the same recipes. (Thực sự tôi rất thích — có điều gì đó thỏa mãn khi tự tay chuẩn bị một bữa ăn từ đầu. Tôi có xu hướng thử nghiệm với các món ăn khác nhau thay vì chỉ làm theo cùng một công thức.)
Câu trả lời thứ hai sử dụng tend to, experiment, và cuisines — tất cả đều là từ vựng tốt — nhưng với nhịp điệu đàm thoại phù hợp với Part 1.
Đối với Part 3, hãy thay đổi giọng điệu:
Q: Do you think governments should subsidise healthy food?
A: There is a compelling case for it. If nutritious food remains financially inaccessible for lower-income households, public health outcomes will inevitably suffer — and that creates a far greater burden on healthcare systems in the long run. (Có một lý lẽ thuyết phục cho việc đó. Nếu thực phẩm bổ dưỡng vẫn nằm ngoài khả năng chi trả của các hộ gia đình có thu nhập thấp, kết quả sức khỏe cộng đồng chắc chắn sẽ bị ảnh hưởng — và điều đó tạo ra gánh nặng lớn hơn nhiều cho hệ thống chăm sóc sức khỏe trong dài hạn.)
Ở đây, compelling case (lý lẽ thuyết phục), financially inaccessible (ngoài khả năng chi trả về tài chính), public health outcomes (kết quả sức khỏe cộng đồng), và burden on healthcare systems (gánh nặng cho hệ thống chăm sóc sức khỏe) đều là những cụm từ phù hợp, mang tính phân tích.
Bẫy Collocation: Tại sao "Big" không phải lúc nào cũng sai
Một trong những lầm tưởng tai hại nhất trong luyện thi IELTS là các từ đơn giản thì tệ. Chúng không tệ. Cái tệ là sự kết hợp từ không chính xác.
Hãy xem xét những ví dụ sau:
✗ a big problem (một vấn đề lớn) trong bài luận → yếu, nhưng không sai
✓ a pressing issue (một vấn đề cấp bách) — tốt hơn vì pressing kết hợp tự nhiên với các vấn đề xã hội
✓ a significant challenge (một thách thức đáng kể) — tốt hơn vì significant chính xác và mang tính học thuật
✗ a significant problem (một vấn đề đáng kể) được sử dụng năm lần trong một bài luận → lặp lại, ảnh hưởng đến Range
Mục tiêu là sự đa dạng và chính xác cùng nhau — không phải sự phức tạp vì lợi ích của sự phức tạp.
Urbanisation poses a pressing challenge for city planners, who must balance economic growth with sustainable infrastructure development. (Đô thị hóa đặt ra một thách thức cấp bách cho các nhà quy hoạch đô thị, những người phải cân bằng tăng trưởng kinh tế với phát triển cơ sở hạ tầng bền vững.)
Cách Thực sự Xây dựng Vốn Từ vựng này
Hãy xem những gì nghiên cứu về tiếp thu từ vựng luôn cho thấy: bạn cần tiếp xúc nhiều lần trong các ngữ cảnh đa dạng trước khi một từ trở nên có thể sử dụng được dưới áp lực. Đọc một từ một lần trong danh sách thì không đủ.
Ba phương pháp dựa trên bằng chứng phù hợp đặc biệt với luyện thi IELTS:
1. Đọc các đoạn IELTS Reading một cách chủ động. Khi gặp một từ không quen thuộc, hãy ghi lại các từ xung quanh nó — cách kết hợp từ (collocation) — không chỉ định nghĩa. Các sách luyện tập chính thức của Cambridge IELTS (Cambridge IELTS 1–18) là nguồn tốt nhất vì các đoạn văn là tài liệu thi thực tế.
2. Giữ một sổ tay collocation, không phải danh sách từ. Thay vì viết mitigate = reduce (giảm nhẹ = giảm), hãy viết mitigate the impact of climate change (giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu), mitigate risks (giảm thiểu rủi ro), mitigate the effects (giảm bớt các hiệu ứng). Cụm từ đó mới là thứ bạn thực sự cần tạo ra.
3. Sử dụng các từ mới ngay lập tức trong bài luyện viết có tính giờ. Sự chuyển đổi từ nhận biết thụ động sang tạo ra chủ động chỉ xảy ra thông qua việc thực hành. Viết một đoạn văn sử dụng ba collocation mới bạn đã học trong tuần — sau đó kiểm tra xem chúng có nghe tự nhiên không bằng cách so sánh với các bài làm mẫu trong các sách hướng dẫn chấm điểm chính thức của Cambridge.
Lưu ý Nhanh về Chính tả và Dạng từ
Trong Viết, lỗi chính tả và sai dạng từ (sử dụng environment như một động từ, chẳng hạn, hoặc viết economical khi bạn có ý economic) trực tiếp làm giảm điểm Lexical Resource của bạn. Đây không phải là những lỗi nhỏ — chúng báo hiệu một lỗ hổng trong hiểu biết về từ.
Các lỗi dạng từ phổ biến cần lưu ý:
economic (liên quan đến kinh tế) vs. economical (tiết kiệm chi phí)
affect (động từ) vs. effect (danh từ trong hầu hết các ngữ cảnh)
rise (nội động từ — nó tăng lên) vs. raise (ngoại động từ — bạn nâng cái gì đó lên)
Government investment can raise living standards, yet the effect on inequality depends heavily on how funds are distributed. (Đầu tư của chính phủ có thể nâng cao mức sống, nhưng hiệu quả đối với bất bình đẳng phụ thuộc nhiều vào cách phân bổ quỹ.)
Suy nghĩ Cuối cùng
Từ vựng IELTS không phải là một kỹ năng riêng biệt bạn học một cách cô lập — nó xuyên suốt mọi phần của kỳ thi. Cùng một từ consequently (do đó) giúp nâng cao sự liên kết trong Viết Task 2 của bạn có thể làm sắc bén lập luận của bạn trong Nói Part 3. Cụm từ renewable energy sources (nguồn năng lượng tái tạo) mà bạn đọc trong một đoạn văn Đọc chính là loại ngôn ngữ phù hợp với bài luận của bạn.
Công việc thực sự là xây dựng từ vựng theo ngữ cảnh, kiểm tra nó thông qua thực hành, và tinh chỉnh nó dựa trên cách nó thực sự được chấm điểm. Đó là điều mà các tiêu chí chấm điểm khen thưởng — và đó là điều Toey ở đây để giúp bạn thực hiện.
Frequently asked questions
Tôi cần biết bao nhiêu từ cho IELTS?
Không có mục tiêu số lượng từ chính thức, nhưng nghiên cứu cho thấy vốn từ vựng làm việc khoảng 6.000–8.000 họ từ bao phủ hầu hết nội dung IELTS Reading và Listening. Quan trọng hơn số lượng thô là biết các từ kết hợp với nhau như thế nào — những từ nào tự nhiên đi cùng nhau — vì điều này ảnh hưởng trực tiếp đến điểm Lexical Resource của bạn trong Viết và Nói.
Danh sách Từ vựng Học thuật (AWL) có hữu ích cho IELTS không?
Có — AWL rất liên quan cho IELTS Academic, vì nó bao gồm các từ vựng xuất hiện thường xuyên trong các văn bản học thuật được sử dụng trong các đoạn đọc và mong đợi trong bài luận Viết Task 2. Nó ít quan trọng hơn đối với General Training, nơi các văn bản đọc có nhiều thể loại khác nhau, nhưng AWL vẫn giúp ích cho các bài luận Task 2, có cùng định dạng cho cả hai phiên bản.
Tôi có thể sử dụng các từ đơn giản trong IELTS Writing và vẫn đạt điểm cao không?
Có. Giám khảo đánh giá cao sự chính xác và cách kết hợp từ phù hợp, không phải sự phức tạp vì lợi ích của nó. Tiêu chí Band 7 nói 'phạm vi đủ để cho phép sự linh hoạt và chính xác' — không phải 'sử dụng những từ khó nhất có thể.' Sử dụng một từ đơn giản một cách chính xác luôn tốt hơn là cố gắng dùng một từ phức tạp mà kết hợp vụng về.
Tôi có nên sử dụng từ vựng trang trọng trong IELTS Speaking Part 1 không?
Không — Part 1 là phần giới thiệu cá nhân và nên nghe tự nhiên, đàm thoại. Ngôn ngữ quá trang trọng trong Part 1 thực sự có thể nghe không tự nhiên và gây bất lợi cho bạn. Hãy để văn phong phân tích, học thuật hơn cho Part 3, nơi bạn thảo luận về các chủ đề trừu tượng và các câu hỏi xã hội rộng lớn hơn.
Lỗi chính tả có ảnh hưởng đến điểm IELTS Writing của tôi không?
Có, trực tiếp. Lỗi chính tả được đánh giá theo tiêu chí Lexical Resource. Lỗi đánh vần thường xuyên hoặc nhất quán báo hiệu một lỗ hổng trong kiến thức từ vựng và sẽ làm giảm điểm của bạn. Sai dạng từ — chẳng hạn như viết 'economical' khi bạn có ý 'economic' — cũng bị phạt theo cùng tiêu chí.
Toey is an AI-powered IELTS & TOEIC prep platform. Our guides are written with examiner-informed criteria and tested against thousands of real practice attempts.