Vì sao nhóm từ vựng này gần như chắc chắn xuất hiện trong đề thi
TOEIC được thiết kế mô phỏng môi trường làm việc quốc tế, và công tác (business trip) là một trong những tình huống lặp lại nhiều nhất trong cả Listening lẫn Reading. Một đoạn hội thoại Part 3 về việc đổi lịch bay, một thông báo Part 4 tại sân bay, một email xác nhận đặt phòng khách sạn ở Part 7 — tất cả đều dùng chung một lớp từ vựng cố định. Nếu bạn chưa quen với lớp từ này, bạn sẽ mất thời gian đoán nghĩa thay vì tập trung vào ý chính của bài, và đó chính xác là lý do nhiều người làm đúng ngữ pháp nhưng vẫn sai câu hỏi chi tiết.
Khác với từ vựng học thuật, từ vựng công tác và khách sạn trong TOEIC lặp lại theo một số cụm cố định. Học đúng cụm, bạn sẽ nhận ra chúng ngay khi nghe hoặc đọc, thay vì phải dịch từng từ một rồi mới ráp nghĩa lại.
Nhóm từ vựng về đặt phòng và lưu trú khách sạn
Đây là nhóm xuất hiện nhiều nhất trong Part 7 (email xác nhận đặt phòng) và Part 4 (thông báo của lễ tân, hướng dẫn khách lưu trú).
- reservation (n): việc đặt chỗ trước — khác với reserve (v): hành động đặt chỗ
- accommodation (n, không đếm được): chỗ ở nói chung
- vacancy / no vacancy: còn phòng trống / hết phòng
- complimentary: được tặng miễn phí (không phải "complementary" — bổ sung, hai từ này rất dễ viết nhầm và TOEIC khai thác đúng điểm đó)
- amenities: tiện nghi đi kèm (hồ bơi, phòng gym, wifi...)
- itemized bill: hóa đơn chi tiết từng khoản mục
Your reservation has been confirmed, and a complimentary breakfast is included for the duration of your stay.
Dịch: Đặt phòng của bạn đã được xác nhận, và bữa sáng miễn phí được bao gồm trong suốt thời gian lưu trú.
Nhóm từ vựng về lịch trình di chuyển
Lịch trình công tác là chủ đề quen thuộc của Part 3 (hội thoại giữa đồng nghiệp bàn chuyến đi) và Part 7 (email gửi kèm itinerary chi tiết cho người nhận).
- itinerary: lịch trình chi tiết của chuyến đi
- layover / connecting flight: thời gian nối chuyến / chuyến bay nối chuyến
- departure / arrival: khởi hành / đến nơi
- reschedule: dời lịch sang thời điểm khác
- boarding pass: thẻ lên máy bay
Due to a scheduling conflict, the meeting has been rescheduled to the following week, and your flight itinerary will be updated accordingly.
Dịch: Do xung đột lịch trình, cuộc họp đã được dời sang tuần sau, và lịch trình bay của bạn sẽ được cập nhật tương ứng.
Nhóm từ vựng về chi phí công tác
Đây là nhóm ít được chú ý nhưng lại rất hay xuất hiện ở Part 6, trong các email nội bộ về quy trình hoàn ứng chi phí sau chuyến công tác.
- expense report: báo cáo chi phí
- reimbursement / reimburse: khoản hoàn lại / hoàn tiền cho ai đó
- per diem: phụ cấp công tác tính theo ngày
- receipt: hóa đơn/biên lai bạn nhận sau khi trả tiền — khác invoice: hóa đơn yêu cầu thanh toán
Một câu hỏi TOEIC thực tế để kiểm tra cách dùng
Phần lớn câu hỏi Part 5 về nhóm từ vựng này không kiểm tra nghĩa đơn thuần, mà kiểm tra việc bạn có phân biệt được các từ cùng gốc hoặc các từ dễ viết nhầm hay không.
Câu 1. The hotel offers a ------- breakfast to all guests staying for more than two nights.
- (A) complimentary
- (B) complementary
- (C) compliment
- (D) complimented
Dịch: Khách sạn cung cấp bữa sáng miễn phí cho tất cả khách lưu trú hơn hai đêm. Đáp án: (A) — "complimentary" (miễn phí) là tính từ đúng ngữ cảnh; "complementary" (bổ sung) sai nghĩa dù viết gần giống, còn (C) và (D) sai từ loại vì chỗ trống cần một tính từ bổ nghĩa cho "breakfast".
Học theo cụm ngữ cảnh thay vì học từ rời rạc
Cách học hiệu quả nhất với nhóm từ vựng này không phải là viết ra một danh sách rồi học thuộc lòng, mà là đọc một email xác nhận đặt phòng hoặc một itinerary mẫu, gạch chân những cụm cố định, rồi ghi chú lại theo cụm chứ không phải từng từ riêng lẻ. Ví dụ "a confirmed reservation", "complimentary amenities", "a connecting flight with a two-hour layover" — khi bạn nhớ theo cụm, bạn vừa nhớ nghĩa vừa nhớ luôn giới từ và trật tự từ đi kèm, điều mà việc học từ đơn lẻ không mang lại.
Một cách khác là chú ý các văn bản thật trong đời sống hằng ngày: email xác nhận đặt vé máy bay, email đặt khách sạn trên các nền tảng du lịch thường dùng chính xác lớp từ vựng này. Đọc một văn bản thật mỗi tuần, thay vì học 50 từ rời rạc không có ngữ cảnh, sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn và phản xạ nhanh hơn khi gặp lại trong đề thi.
Nhận diện nhóm từ này khi luyện đề Part 3, 4 và 7
Khi luyện nghe Part 3 hoặc Part 4, bạn sẽ nhận ra nhóm từ vựng công tác thường xuất hiện ngay từ câu đầu tiên của đoạn hội thoại hoặc thông báo — đó là tín hiệu để bạn đoán trước chủ đề trước khi nghe hết bài. Một thông báo mở đầu bằng "Attention all passengers, your connecting flight has been delayed" gần như chắc chắn sẽ có câu hỏi về nguyên nhân trễ chuyến hoặc hành động tiếp theo hành khách cần làm. Tương tự, một hội thoại mở đầu bằng "I just received the confirmation for our hotel reservation" báo hiệu nội dung tiếp theo sẽ xoay quanh ngày nhận phòng, giá phòng, hoặc một vấn đề phát sinh cần giải quyết.
Ở Part 7, email xác nhận đặt phòng hoặc itinerary thường đi kèm bảng thông tin (ngày giờ, địa điểm, mã xác nhận) và một đoạn văn bản ngắn giải thích chính sách — ví dụ chính sách hủy phòng, chính sách hoàn tiền. Câu hỏi suy luận thường hỏi về những gì KHÔNG được nêu rõ trong bảng mà bạn phải suy ra từ đoạn văn, nên việc hiểu đúng nghĩa từng từ trong đoạn chính sách (reimbursement, non-refundable, confirmation number) quan trọng hơn việc chỉ đọc lướt bảng thông tin.
Cách luyện tập hiệu quả là mỗi khi gặp một bài Part 7 chủ đề công tác/khách sạn, bạn dừng lại liệt kê toàn bộ từ vựng thuộc ba nhóm đã nêu ở trên xuất hiện trong bài, rồi tự hỏi: nếu đổi ngữ cảnh sang một email khác, cụm từ này có còn giữ nguyên nghĩa không. Cách này giúp bạn chuyển từ "nhớ bài cụ thể" sang "nhận diện mẫu câu lặp lại", vốn là kỹ năng thực sự giúp tăng điểm Reading ổn định qua nhiều đề khác nhau.
Lỗi thường gặp cần tránh
- Nhầm reservation (danh từ) với reserve (động từ) khi điền vào chỗ trống dạng từ loại
- Nhầm complimentary (miễn phí) với complementary (bổ sung, đi kèm) — hai từ khác nghĩa hoàn toàn dù chỉ khác một chữ cái
- Nhầm receipt (biên lai bạn nhận sau khi trả tiền) với invoice (hóa đơn yêu cầu bạn thanh toán) — đây là cặp từ hay bị đánh tráo trong câu hỏi suy luận ở Part 7
- Dùng accommodation ở dạng số nhiều trong khi ngữ cảnh TOEIC thường dùng dạng không đếm được
Nắm được những điểm dễ nhầm lẫn này, bạn sẽ không còn đoán mò ở những câu hỏi chọn từ loại hay câu hỏi suy luận liên quan đến email công tác — một dạng câu xuất hiện đều đặn trong cả Part 5 lẫn Part 7, và thường quyết định bạn có giữ được điểm Reading ổn định hay không.
Frequently asked questions
Từ vựng công tác và khách sạn có xuất hiện nhiều trong phần Listening không?
Có. Part 3 và Part 4 thường có hội thoại hoặc thông báo liên quan đến đặt phòng, đổi lịch bay, hoặc hướng dẫn tại khách sạn/sân bay, nên nắm vững nhóm từ này giúp bạn bắt đúng ý chính ngay từ câu đầu.
Complimentary và complementary khác nhau thế nào?
Complimentary nghĩa là miễn phí, thường đi với breakfast, drink, amenities. Complementary nghĩa là bổ sung, đi kèm, hoàn thiện cho một thứ khác. Hai từ viết gần giống nhau nên TOEIC Part 5 hay dùng để kiểm tra khả năng phân biệt.
Nên học bao nhiêu từ mỗi tuần cho nhóm chủ đề này?
Thay vì đặt số lượng từ, bạn nên học theo cụm trong một đến hai văn bản mẫu mỗi tuần, ví dụ một email xác nhận đặt phòng hoặc một itinerary. Cách này giúp từ vựng gắn liền với ngữ cảnh thật thay vì chỉ nhớ nghĩa rời rạc.
Nhóm từ vựng này có xuất hiện ở Part 6 không?
Có, đặc biệt là các từ liên quan đến chi phí công tác như expense report, reimbursement, receipt, thường xuất hiện trong email nội bộ về quy trình hoàn ứng chi phí.
Toey
Verified coachToey is an AI-powered IELTS & TOEIC prep platform. Our guides are written with examiner-informed criteria and tested against thousands of real practice attempts.



