Từ Vựng Miêu Tả Xu Hướng Tăng Giảm Trong TOEIC: Từ Increase Đến Plummet
Vì sao nhóm từ này xuất hiện dày đặc trong đề thi
Mở một đề TOEIC bất kỳ, bạn sẽ thấy nhóm từ miêu tả xu hướng tăng giảm len vào gần như mọi phần Reading và không ít câu Listening. Part 5 hỏi dạng từ đúng khi một động từ như "increase" cần biến thành trạng từ. Part 6 đặt chúng vào thư nội bộ báo cáo doanh số. Part 7 dùng chúng trong bài báo kinh doanh, email cập nhật kết quả kinh doanh, hay đoạn mô tả biểu đồ. Lý do đơn giản: TOEIC mô phỏng môi trường công sở, và không có ngữ cảnh công sở nào thiếu câu kiểu "lợi nhuận tăng", "chi phí giảm", "doanh số đi ngang".
Vấn đề là nhiều người học chỉ nhớ "increase" và "decrease" rồi dừng lại ở đó. Hai từ này đúng nhưng trung tính và hơi cứng — ETS thích test khả năng phân biệt sắc thái, tốc độ, và cấu trúc ngữ pháp đi kèm hơn là chỉ hỏi nghĩa đen. Nắm được cả nhóm từ, cùng cấu trúc giới từ chuẩn của chúng, giúp bạn xử lý nhanh câu hỏi từ loại ở Part 5 và đọc hiểu chính xác hơn ở Part 6, 7.
Nhóm từ chỉ "tăng": không chỉ có increase
"Increase" và "rise" là hai từ trung tính, dùng được ở mọi mức độ tăng. Nhưng TOEIC thường đặt chúng cạnh những từ mang sắc thái tốc độ hoặc quy mô để kiểm tra bạn hiểu đúng ngữ cảnh chứ không học vẹt.
- grow — tăng dần, thường dùng cho quy mô công ty, thị trường, dân số
- climb — tăng liên tục qua một khoảng thời gian, hay dùng cho giá cả, nhiệt độ
- pick up — bắt đầu tăng trở lại sau một giai đoạn chững hoặc giảm (rất phổ biến trong báo cáo kinh doanh)
- soar / surge — tăng rất nhanh, đột ngột, thường đi kèm số liệu ấn tượng
- skyrocket — tăng vọt đến mức bất thường, sắc thái mạnh hơn cả soar
Sales picked up in the final quarter after a slow start to the year.
Dịch: Doanh số bắt đầu tăng trở lại vào quý cuối năm sau một khởi đầu chậm.
Điểm khác biệt quan trọng: "pick up" ngụ ý có một giai đoạn trước đó không tốt, còn "grow" hay "increase" thì trung tính, không hàm ý gì về quá khứ. Đọc một đoạn Part 7 mà thấy "pick up", bạn nên hiểu ngay là có tương phản với một giai đoạn trì trệ trước đó — chi tiết này thường chính là đáp án cho câu hỏi suy luận.
Nhóm từ chỉ "giảm": sắc thái quyết định điểm số
Tương tự, "decrease" và "fall" là từ an toàn nhưng nhạt. ETS thường chọn từ mạnh hơn khi ngữ cảnh là một cú sụt giảm đáng chú ý.
- decline — giảm dần, thường mang tính xu hướng dài hạn (doanh số, chất lượng, uy tín)
- drop — giảm khá rõ, dùng tự nhiên trong cả văn nói và văn viết
- dip — giảm nhẹ và tạm thời, thường sẽ hồi phục sau đó
- plunge / plummet — giảm rất mạnh, rất nhanh, gần như rơi tự do
- taper off — giảm dần rồi gần như dừng lại, không đột ngột
Demand for the product plummeted after the price increase was announced.
Dịch: Nhu cầu đối với sản phẩm giảm mạnh sau khi thông báo tăng giá.
So sánh "dip" với "plummet" là một bẫy quen thuộc ở Part 7. Một đoạn văn viết "sales dipped slightly in March before recovering" hoàn toàn khác về mức độ so với "sales plummeted in March" — câu hỏi chi tiết (detail question) thường kiểm tra đúng chỗ bạn có phân biệt được mức độ nghiêm trọng này hay không.
Từ chỉ mức độ và tốc độ thay đổi
Danh từ/tính từ/trạng từ đi kèm động từ xu hướng là chỗ Part 5 khai thác nhiều nhất, vì đây chính là bài toán chọn đúng từ loại.
- sharply / dramatically — tăng hoặc giảm mạnh, rõ rệt
- steadily / gradually — tăng hoặc giảm đều, từ từ
- slightly / marginally — tăng hoặc giảm rất ít
- significantly / substantially — tăng hoặc giảm đáng kể
Câu hỏi Part 5 điển hình sẽ cho bạn một câu có chỗ trống ngay sau động từ, và bốn lựa chọn cùng gốc từ nhưng khác từ loại:
Câu 1. The company's operating profit increased ___ over the past three quarters, according to the latest earnings report.
- (A) dramatic
- (B) dramatically
- (C) dramatize
- (D) dramatization
Dịch: Lợi nhuận hoạt động của công ty tăng đáng kể trong ba quý vừa qua, theo báo cáo thu nhập gần nhất. Đáp án: (B) — chỗ trống bổ nghĩa cho động từ "increased" nên cần trạng từ, không phải tính từ, động từ, hay danh từ.
Nhìn vào cấu trúc này bạn sẽ thấy: biết nghĩa của "dramatically" không đủ, bạn còn phải nhận ra động từ "increased" cần một trạng từ đứng sau để bổ nghĩa cho hành động tăng, chứ không phải bổ nghĩa cho danh từ nào đó. Đây chính là lý do nhóm từ xu hướng luôn được ETS ưu tiên để kiểm tra từ loại — một gốc từ cho ra bốn dạng khác nhau, vừa test từ vựng vừa test ngữ pháp trong một câu.
Giới từ đi cùng: chi tiết nhỏ nhưng hay bị hỏi sai
Một lỗi phổ biến là ghép sai giới từ sau động từ xu hướng. Ba cấu trúc bạn cần nhớ chính xác:
- increase / decrease by + số liệu cụ thể (tăng/giảm một lượng là bao nhiêu)
- increase / decrease to + con số đích (tăng/giảm đến mức nào)
- increase / decrease from... to... (tăng/giảm từ mức này đến mức kia)
Revenue increased by 12 percent from last year's figure to reach a record $4.2 million.
Dịch: Doanh thu tăng 12% so với năm trước, đạt mức kỷ lục 4,2 triệu đô la.
Nhầm "by" với "to" là lỗi khiến nhiều người chọn sai đáp án Part 5 dù đã hiểu đúng nghĩa của động từ. "Increased by 10 percent" nghĩa là tăng thêm 10%, còn "increased to 10 percent" nghĩa là đạt mức 10% — hai con số thực tế có thể hoàn toàn khác nhau nếu mức gốc không phải 0%. Part 7 đôi khi cố ý dùng chi tiết này để đánh lừa câu hỏi số liệu.
Khi xu hướng không tăng không giảm
Đừng bỏ quên nhóm từ diễn tả trạng thái ổn định, vì đây là đáp án nhiễu quen thuộc khi ba lựa chọn khác đều là "tăng" hoặc "giảm":
- remain stable / stay flat — giữ nguyên, không biến động
- level off — sau một giai đoạn tăng hoặc giảm, giờ đi ngang
- plateau — đạt đến một mức và dừng lại ở đó, không tăng thêm
After two years of rapid growth, membership numbers have finally leveled off.
Dịch: Sau hai năm tăng trưởng nhanh, số lượng thành viên cuối cùng đã đi ngang.
"Level off" và "plateau" đều ngụ ý có một giai đoạn tăng hoặc giảm trước đó — khác với "remain stable", vốn không hàm ý gì về quá khứ. Phân biệt được điều này giúp bạn trả lời đúng câu hỏi suy luận về diễn biến trước đó của một sự việc trong Part 7, dạng câu thường hỏi "what most likely happened before..." dựa trên một từ duy nhất trong đoạn văn.
Học nhóm từ này hiệu quả hơn cách học từ đơn lẻ
Thay vì học "increase = tăng" rồi qua từ khác, nhóm các từ xu hướng theo hai trục: hướng (tăng/giảm/ổn định) và tốc độ hoặc mức độ (nhẹ/vừa/mạnh). Khi gặp một từ mới như "surge" hay "taper off", tự hỏi nó rơi vào ô nào trong hai trục đó, rồi so sánh ngay với một từ bạn đã biết cùng hướng. Cách học này giúp bạn nhớ sắc thái lâu hơn là học thuộc nghĩa tiếng Việt rời rạc, và quan trọng hơn, nó đúng với cách ETS thiết kế câu hỏi: gần như mọi câu hỏi liên quan đến nhóm từ này đều xoay quanh việc phân biệt mức độ, không phải phân biệt "tăng" với "giảm" — vì đó là điều ai cũng biết.
Khi luyện đề, mỗi lần gặp một từ xu hướng mới trong Part 7, đừng chỉ tra nghĩa — ghi lại luôn giới từ đi kèm và một từ đồng hướng bạn đã biết để so sánh mức độ. Sau một vài đề, nhóm từ vựng tưởng chừng nhỏ này sẽ trở thành một trong những phần bạn xử lý nhanh và chắc nhất trong cả Reading.
Frequently asked questions
Từ vựng xu hướng tăng giảm thường xuất hiện nhiều nhất ở phần nào của đề TOEIC?
Nhóm từ này xuất hiện nhiều nhất ở Part 5 dưới dạng câu hỏi chọn từ loại, và ở Part 6, Part 7 trong ngữ cảnh báo cáo kinh doanh, email nội bộ hay bài báo về doanh số. Đây là lý do học chắc nhóm từ này giúp ích cho cả Reading nói chung, không chỉ một phần riêng lẻ.
Khác nhau giữa increase và surge là gì?
Increase là từ trung tính, chỉ đơn thuần diễn tả một sự tăng lên mà không hàm ý về tốc độ. Surge mang sắc thái mạnh hơn, chỉ một sự tăng rất nhanh và đột ngột, thường đi kèm số liệu gây chú ý. Trong TOEIC, chọn giữa hai từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh có nhấn mạnh tốc độ tăng hay không.
Vì sao giới từ sau increase hoặc decrease lại quan trọng?
Giới từ by, to và from...to mang ý nghĩa số liệu hoàn toàn khác nhau: increase by 10 percent nghĩa là tăng thêm 10%, còn increase to 10 percent nghĩa là đạt mức 10%. Chọn sai giới từ có thể khiến bạn hiểu sai hoàn toàn một chi tiết số liệu trong bài đọc.
Làm sao để nhớ nhóm từ vựng xu hướng lâu hơn thay vì học thuộc lòng?
Nên nhóm các từ theo hai trục là hướng thay đổi (tăng, giảm, ổn định) và mức độ hoặc tốc độ (nhẹ, vừa, mạnh) thay vì học từng từ riêng lẻ. Mỗi khi gặp từ mới, so sánh nó với một từ cùng hướng đã biết để nhớ đúng sắc thái, đồng thời ghi lại giới từ đi kèm.
Từ nào diễn tả trạng thái không tăng không giảm trong TOEIC?
Các từ như remain stable, level off và plateau diễn tả trạng thái ổn định. Trong đó level off và plateau ngụ ý có một giai đoạn tăng hoặc giảm trước đó rồi mới đi ngang, còn remain stable thì trung tính và không hàm ý gì về quá khứ.
Toey
Verified coachToey is an AI-powered IELTS & TOEIC prep platform. Our guides are written with examiner-informed criteria and tested against thousands of real practice attempts.



