← Back to blog
🟣 VocabularyTOEIC

Phrasal Verbs Trong TOEIC: Học Đúng Nghĩa Để Không Mất Điểm Part 5, 6, 7

Phrasal verbs xuất hiện dày đặc trong TOEIC Part 5, 6, 7. Học cách phân biệt nghĩa qua giới từ đi kèm để tránh chọn nhầm đáp án gây bẫy.

T

Toey

Examiner-informed

06/08/2026

Phrasal Verbs Trong TOEIC: Học Đúng Nghĩa Để Không Mất Điểm Part 5, 6, 7

Vì sao phrasal verbs làm bạn mất điểm oan trong TOEIC

Phrasal verbs (động từ ghép với giới từ/trạng từ) không nằm trong phần ngữ pháp thuần túy nhưng lại xuất hiện dày đặc trong đề TOEIC — nhất là ở Part 5 (điền từ), Part 6 (điền đoạn) và Part 7 (đọc hiểu). Vấn đề không phải bạn "chưa học đủ từ", mà là bạn học phrasal verbs sai cách: nhớ nghĩa của cụm mà không phân biệt được vì sao đổi giới từ là đổi hẳn nghĩa. Đó là lý do một câu Part 5 tưởng chừng dễ — chỉ hỏi "điền giới từ nào sau carry" — lại đánh bẫy rất nhiều người.

Đề TOEIC ưu tiên ngữ cảnh công sở: email nội bộ, thông báo họp, hợp đồng, quy trình làm việc. Vì vậy phrasal verbs xuất hiện trong đề gần như luôn nằm trong nhóm "quản lý công việc" — giao việc, trì hoãn, xử lý vấn đề, báo cáo tiến độ. Nắm đúng nhóm này quan trọng hơn việc học tràn lan hàng trăm phrasal verbs trong sách ngữ pháp tổng hợp.

Nhóm phrasal verbs xuất hiện nhiều nhất: quản lý công việc

Bốn cụm sau xuất hiện lặp lại ở nhiều đề TOEIC thật vì chúng mô tả đúng vòng đời một công việc trong văn phòng: giao việc → thực hiện → trì hoãn nếu cần → theo dõi kết quả.

Carry out (thực hiện, tiến hành một kế hoạch/nhiệm vụ đã định):

The maintenance team will carry out a full inspection of the building next week.

Dịch: Đội bảo trì sẽ tiến hành kiểm tra toàn bộ tòa nhà vào tuần tới.

Come up with (nghĩ ra, đề xuất một ý tưởng/giải pháp):

The marketing department came up with a new strategy to boost online sales.

Dịch: Phòng marketing đã nghĩ ra một chiến lược mới để tăng doanh số bán hàng trực tuyến.

Put off (trì hoãn, dời lại — khác hẳn put on: đặt lên/mặc vào):

Due to the storm warning, the outdoor event has been put off until further notice.

Dịch: Do cảnh báo bão, sự kiện ngoài trời đã bị hoãn lại cho đến khi có thông báo mới.

Follow up (on) (theo dõi, bám sát tiến độ sau một hành động trước đó):

Please follow up on the client's request by the end of this week.

Dịch: Vui lòng theo sát yêu cầu của khách hàng trước cuối tuần này.

Điểm chung: tất cả bốn cụm đều dùng đúng ngữ cảnh business email — thứ TOEIC mô phỏng liên tục ở Part 6 và Part 7. Nếu bạn chỉ học nghĩa đơn lẻ mà không gắn với ngữ cảnh "ai làm gì, khi nào, với ai", bạn sẽ dễ nhớ lẫn put off với put up with (chịu đựng) — hai cụm nghĩa hoàn toàn khác nhau chỉ vì đổi một giới từ.

Giới từ không phải ngẫu nhiên — nó mang nghĩa riêng

Sai lầm phổ biến nhất khi học phrasal verbs là coi giới từ đi sau chỉ là "phụ tố cố định phải nhớ thuộc lòng". Thực ra phần lớn giới từ trong phrasal verbs mang một lớp nghĩa riêng, lặp lại xuyên suốt nhiều động từ khác nhau:

  • Up thường mang nghĩa hoàn tất hoặc tăng lên: finish up (hoàn tất), speed up (tăng tốc), follow up (bám sát đến cùng).
  • Down thường mang nghĩa giảm hoặc dừng lại: slow down (giảm tốc), shut down (đóng lại), turn down (từ chối, giảm âm lượng).
  • Out thường mang nghĩa phát hiện, hoàn thành, hoặc mở rộng ra: figure out (tìm ra), carry out (thực hiện), point out (chỉ ra).
  • Off thường mang nghĩa tách rời, hủy bỏ, hoặc trì hoãn: put off (trì hoãn), call off (hủy bỏ), cut off (cắt đứt).

Học theo lớp nghĩa của giới từ giúp bạn đoán được nghĩa của một phrasal verb mới trong lúc đọc Part 7 — thay vì phải nhớ hết toàn bộ danh sách. Đây cũng chính là kỹ năng ETS muốn kiểm tra ở Part 7: khả năng suy luận nghĩa từ ngữ cảnh, không phải khả năng ghi nhớ từ điển.

Khi Part 5 biến phrasal verb thành bẫy ngữ pháp

Phrasal verbs tách được (separable) cho phép đặt tân ngữ vào giữa động từ và giới từ — nhưng không phải cụm nào cũng tách được, và đây là điểm Part 5 hay khai thác vì nó vừa kiểm tra từ vựng vừa kiểm tra cấu trúc câu.

Câu 1. The manager decided to _______ the meeting because two key members were absent.

  • (A) put off
  • (B) put on
  • (C) put up
  • (D) put in

Dịch: Quản lý quyết định dời cuộc họp vì hai thành viên chủ chốt vắng mặt. Đáp án: (A) — "put off" nghĩa là trì hoãn, đúng ngữ cảnh vắng thành viên nên phải dời họp. (B) put on = mặc vào/trình diễn, (C) put up = treo lên/chịu đựng (thường đi với "with"), (D) put in = lắp đặt/nộp (đơn) — cả ba đều sai nghĩa trong câu này.

Bẫy ở đây không nằm ở ngữ pháp câu (tất cả 4 đáp án đều đúng cấu trúc "put + giới từ + tân ngữ"), mà nằm ở việc bạn phải hiểu đúng nghĩa từng cụm để chọn cụm hợp ngữ cảnh. ETS thiết kế Part 5 kiểu này rất nhiều: bốn đáp án cùng gốc động từ, khác giới từ, khác hẳn nghĩa — thí sinh học từ vựng hời hợt sẽ chọn sai vì "trông quen mắt".

Đừng học phrasal verbs bằng flashcard nghĩa đơn lẻ

Một sai lầm nữa: học một cụm — một nghĩa — không kèm câu ví dụ khiến bạn nhớ được từ nhưng không nhận ra được nó khi gặp trong đoạn văn dài ở Part 7. Phrasal verbs trong đề đọc thường bị "ẩn" giữa câu dài, không đứng tách biệt như flashcard. Cách hiệu quả hơn là mỗi khi học một cụm mới, tự viết lại một câu tình huống văn phòng gắn với cụm đó — ví dụ thay vì chỉ nhớ "look into = điều tra", hãy viết "The HR department will look into the complaint before making a decision" để nghĩa gắn liền với ngữ cảnh thật.

Cũng nên phân loại phrasal verbs theo tình huống thường gặp trong đề: họp hành (call off, bring up, put off), báo cáo (follow up, point out, turn in), vận hành/kỹ thuật (set up, shut down, break down). Khi gặp một cụm lạ trong Part 6/7, bạn có thể dựa vào tình huống của đoạn văn (email nhắc việc, thông báo bảo trì, biên bản họp) để đoán đúng nhóm nghĩa nhanh hơn là dịch từng từ.

Cách luyện tập trong 2 tuần

Không cần học 200 phrasal verbs một lúc. Hãy chọn khoảng 20-25 cụm thuộc nhóm "quản lý công việc" và "họp hành" — đây là nhóm xuất hiện nhiều nhất trong đề thật — rồi luyện theo ba bước: đọc cụm trong câu ví dụ thật (không phải bảng dịch), tự đặt một câu mới bằng chính tình huống công việc của bạn, và cuối cùng làm 5-10 câu Part 5 có chứa đúng nhóm động từ đó để kiểm tra khả năng phân biệt giữa các giới từ dễ nhầm. Lặp lại chu trình này với một nhóm phrasal verbs khác mỗi vài ngày sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc học một danh sách dài rồi quên gần hết sau một tuần.

Frequently asked questions

Phrasal verbs có xuất hiện nhiều trong TOEIC Listening không?

Có xuất hiện nhưng ít trực tiếp bằng Part 5, 6, 7. Trong Part 3 và Part 4, phrasal verbs thường lồng trong hội thoại tự nhiên (ví dụ follow up, put off) nên vẫn cần nghe hiểu đúng nghĩa để không hiểu sai tình huống. Tuy nhiên trọng tâm luyện tập nên đặt vào Reading vì đó là nơi ETS kiểm tra trực tiếp khả năng phân biệt nghĩa qua giới từ.

Học bao nhiêu phrasal verbs là đủ cho TOEIC?

Không cần học toàn bộ danh sách phrasal verbs trong tiếng Anh. Khoảng 40-50 cụm thuộc nhóm công việc, họp hành và vận hành văn phòng là đủ để xử lý phần lớn câu hỏi Part 5-7. Quan trọng hơn số lượng là hiểu đúng ngữ cảnh dùng của từng cụm.

Làm sao phân biệt phrasal verb tách được và không tách được?

Cách chắc nhất là học qua câu ví dụ thật thay vì học quy tắc ngữ pháp trừu tượng. Khi gặp cụm mới, thử đặt tân ngữ vào giữa động từ và giới từ trong một câu mẫu từ nguồn uy tín — nếu câu đó tồn tại và tự nhiên, cụm đó tách được.

Có nên học phrasal verbs riêng biệt khỏi ngữ pháp Part 5 không?

Không nên tách rời. Phrasal verbs trong TOEIC thường được kiểm tra đúng lúc kết hợp với ngữ pháp câu, ví dụ bốn đáp án cùng động từ khác giới từ. Luyện phrasal verbs song song với dạng câu hỏi chọn từ đúng ngữ cảnh ở Part 5 sẽ hiệu quả hơn học riêng từng phần.

Tags:#phrasal-verbs#tu-vung-toeic#toeic-part-5#toeic-reading#toeic-vocabulary
T

Toey

Verified coach

Toey is an AI-powered IELTS & TOEIC prep platform. Our guides are written with examiner-informed criteria and tested against thousands of real practice attempts.

Explore Toey

Keep reading