Khám phá những cái bẫy tinh vi nhất trong IELTS Reading và học các kỹ thuật chính xác để né tránh chúng — giúp bạn tăng độ chính xác và hoàn thành bài đúng giờ.
T
Toey
Examiner-informed
15/08/2026
IELTS Reading: Các Kỹ Thuật Tránh Bẫy Thường Gặp
IELTS Reading có 60 phút, 40 câu hỏi và không có chỗ cho những lỗi bất cẩn. Các đoạn văn không được thiết kế để đánh lừa bạn cho vui — nhưng các dạng câu hỏi lại được cố tình tạo ra để trừng phạt những suy đoán, việc đọc vội vàng và lỗ hổng từ vựng. Tôi đã dành rất nhiều thời gian nghiên cứu tài liệu chính thức của Cambridge và British Council về cách thức hoạt động của những cái bẫy này, và trong bài viết này, tôi sẽ hướng dẫn bạn qua những cái bẫy nguy hiểm nhất — và cách chính xác để hóa giải từng cái.
Keep reading
Bẫy 1: Ghép Từ Bề Mặt Thay Vì Ý Nghĩa
Đây là cái bẫy phổ biến nhất trong mọi dạng câu hỏi — True/False/Not Given, Multiple Choice và Matching Headings đều như vậy. Người ra đề cố tình lặp lại một từ trong đoạn văn vào một đáp án sai. Khoảnh khắc bạn nhìn thấy một từ quen thuộc, não bạn muốn đánh dấu nó là đúng và chuyển sang câu tiếp theo.
Tại sao nó lại chống lại bạn: câu hỏi đang kiểm tra xem bạn có hiểu ý tưởng không, chứ không phải bạn có thể phát hiện ra cùng một danh từ không. Một lựa chọn đáp án sai có thể chia sẻ ba từ với một đoạn văn nhưng vẫn mâu thuẫn hoàn toàn với ý nghĩa của nó.
Cách chống lại nó: trước khi bạn đọc đoạn văn cho một câu hỏi, hãy diễn giải câu hỏi bằng lời của riêng bạn. Nếu câu hỏi nói "các nhà khoa học kết luận rằng phương pháp này không hiệu quả," hãy tự hỏi — đoạn văn cần phải nói gì để điều này là ĐÚNG? Điều gì sẽ khiến nó là SAI? Chỉ sau đó mới bắt đầu tìm kiếm.
The passage states that the approach "yielded results that fell short of initial projections" — a paraphrase of underperformed, not a word-for-word match.
Khoảng cách giữa cách diễn đạt của đoạn văn và cách diễn đạt của câu hỏi là nơi điểm số của bạn được quyết định.
Bẫy 2: Coi "Not Given" Là "False"
True/False/Not Given (và dạng tương tự trong Academic, Yes/No/Not Given) làm khó ngay cả những người đọc trình độ B2. Sự khác biệt giữa FALSE và NOT GIVEN là một trong những khái niệm bị hiểu lầm nhiều nhất trong toàn bộ bài thi.
FALSE có nghĩa là đoạn văn trực tiếp mâu thuẫn với câu phát biểu.
NOT GIVEN có nghĩa là đoạn văn đơn giản là không đề cập đến nó — không xác nhận cũng không phủ nhận.
Cái bẫy: khi một câu phát biểu có vẻ không chắc chắn hoặc kỳ lạ, thí sinh theo bản năng đánh dấu nó là FALSE. Nhưng nếu đoạn văn không bao giờ đề cập đến ý tưởng đó, câu trả lời là NOT GIVEN — ngay cả khi câu phát biểu có vẻ không hợp lý trong đời thực.
Cách khắc phục: đặt hai câu hỏi theo trình tự.
Đoạn văn có nói gì về chủ đề này không?
Nếu có — nó đồng ý hay không đồng ý?
Nếu câu trả lời của bạn cho câu hỏi 1 là "không thực sự," hãy dừng lại ở đó. Đánh dấu NOT GIVEN và chuyển sang câu tiếp theo. Đừng suy luận, đừng giả định, đừng sử dụng kiến thức bên ngoài.
Statement: "The government provided additional funding to extend the research programme."
Passage: discusses the research programme's findings in detail but never mentions funding sources.
Answer: NOT GIVEN — not FALSE.
Bẫy 3: Bỏ Qua Ngôn Ngữ Giới Hạn
Các đoạn văn IELTS Reading là các văn bản học thuật. Viết học thuật đầy rẫy những từ ngữ giới hạn — những từ hạn chế, làm rõ hoặc làm mềm một tuyên bố. Bỏ lỡ một từ giới hạn có thể biến một câu TRUE thành FALSE.
Các từ giới hạn phổ biến cần chú ý:
some, many, most, all, few, rarely, generally, typically
may, might, could, tends to, is likely to
in certain cases, under specific conditions
Cái bẫy: đoạn văn nói "some urban residents reported improved air quality" nhưng câu hỏi nói "urban residents reported improved air quality." Việc bỏ đi từ some thay đổi tuyên bố từ một phần thành toàn bộ — và đáp án đúng bị đảo ngược.
Cách áp dụng điều này: khi bạn xác định được phần liên quan của đoạn văn, hãy gạch chân hoặc khoanh tròn mọi từ giới hạn trước khi bạn quyết định câu trả lời của mình. Việc này mất ba giây và giúp bạn tránh được một lỗi rất dễ tránh.
Passage: "The treatment may reduce symptoms in a subset of patients with early-stage conditions."
Question: "The treatment reduces symptoms in patients with early-stage conditions."
Correct answer: FALSE — the passage hedges with may and a subset of; the statement removes both qualifiers.
Bẫy 4: Đọc Từng Từ Ngay Từ Đầu
Bạn có 60 phút cho 40 câu hỏi qua ba đoạn văn (Academic) hoặc các văn bản ngắn hơn đa dạng (General Training). Nếu bạn đọc từng đoạn văn từng từ một trước khi chạm vào các câu hỏi, bạn sẽ hết thời gian — và bạn cũng sẽ quên hầu hết những gì bạn đã đọc.
Kỹ thuật thực sự hiệu quả: đọc theo câu hỏi, không phải đọc theo đoạn văn.
Đọc lướt đoạn văn trong 60–90 giây — nắm bắt cấu trúc, chủ đề của từng đoạn, luận điểm chung.
Đọc câu hỏi đầu tiên. Xác định danh từ hoặc khái niệm chính.
Quét đoạn văn để tìm khái niệm đó. Đọc phần đó cẩn thận.
Trả lời. Chuyển sang câu hỏi tiếp theo.
Đây không phải là bỏ qua đoạn văn — mà là đọc có mục đích thay vì đọc thụ động. Lý do nó hiệu quả là vì các câu hỏi IELTS hầu như luôn theo thứ tự đoạn văn (ngoại trừ Matching Headings và Matching Features, yêu cầu một cách tiếp cận khác — sẽ nói thêm bên dưới).
Đối với Matching Headings, hãy đảo ngược quá trình: đọc từng đoạn văn trước, tóm tắt ý chính của nó bằng hai hoặc ba từ ở lề, sau đó ghép với danh sách tiêu đề. Đừng bao giờ cố gắng ghép một tiêu đề bằng cách quét từ khóa — tiêu đề kiểm tra mục đích chính của đoạn văn, không phải từ vựng của nó.
Bẫy 5: Lỗi Chính Tả Trong Các Dạng Câu Hỏi Trả Lời Ngắn và Hoàn Thành
Điều này rất khắc nghiệt vì nó không liên quan gì đến khả năng hiểu. Trong các câu hỏi Sentence Completion, Summary Completion và Short Answer, bạn phải sao chép từ trực tiếp từ đoạn văn. Nếu bạn viết sai chính tả từ đó — dù chỉ một chữ cái — bạn sẽ mất điểm. Cách chấm điểm chính thức rất nghiêm ngặt.
Hai quy tắc ngăn chặn điều này:
Quy tắc 1: Sao chép, đừng diễn giải. Hướng dẫn "use words from the passage" không phải là một gợi ý. Câu trả lời của bạn phải là từ hoặc cụm từ chính xác như nó xuất hiện trong văn bản.
Quy tắc 2: Kiểm tra giới hạn từ. Nếu hướng dẫn nói "NO MORE THAN TWO WORDS," một câu trả lời ba từ sẽ được điểm 0 — ngay cả khi nó chứa thông tin đúng. Đọc hướng dẫn mỗi lần; nó có thể thay đổi giữa các bộ câu hỏi trong cùng một đoạn văn.
Instruction: Write NO MORE THAN TWO WORDS from the passage.
Passage: "…the rapid industrialisation of coastal regions…"
Correct answer: rapid industrialisation
Wrong answer: the rapid industrialisation (three words — zero marks)
Bẫy 6: Dành Quá Nhiều Thời Gian Cho Một Câu Hỏi
Mỗi câu hỏi trong IELTS Reading đều có giá trị một điểm. Một câu hỏi mất của bạn bốn phút có giá trị điểm tương đương với một câu hỏi mất 20 giây. Điều này nghe có vẻ hiển nhiên, nhưng dưới áp lực thi cử, mọi người bị mắc kẹt vào một câu hỏi khó và từ chối bỏ qua nó.
Quy tắc tôi khuyên dùng: nếu bạn đã thực sự đọc lại phần liên quan hai lần và vẫn không thể quyết định, hãy đánh dấu lựa chọn tốt nhất của bạn, gắn cờ số câu hỏi và chuyển sang câu tiếp theo. Chỉ quay lại nó nếu bạn hoàn thành phần đó còn thời gian.
Tại sao điều này quan trọng về mặt toán học: nếu bạn dành 4 phút cho một câu hỏi không thể giải quyết và bỏ qua hai câu dễ tiếp theo, bạn có khả năng mất 2 điểm để cứu 1 điểm. Giá trị kỳ vọng là âm.
Phân bổ thời gian hiệu quả cho hầu hết thí sinh: khoảng 20 phút cho mỗi đoạn văn, với 90 giây đầu tiên của mỗi đoạn dành để đọc lướt. Điều đó còn lại khoảng 18 phút cho ~13 câu hỏi — xấp xỉ 80 giây mỗi câu hỏi, khá hào phóng nếu bạn đọc có mục đích.
Bẫy 7: Để Từ Vựng Lạ Làm Bạn Nản Lòng
Các đoạn văn IELTS Academic được lấy từ các tạp chí, báo và ấn phẩm học thuật. Bạn sẽ gặp những từ bạn không biết. Điều này là có chủ đích — bài kiểm tra một phần đo lường khả năng của bạn để hoạt động trong môi trường tiếng Anh học thuật nơi không phải mọi từ đều quen thuộc.
Phản ứng sai: dừng lại ở từ không biết, đọc lại câu năm lần và rơi vào lo lắng.
Phản ứng đúng: sử dụng ngữ cảnh. Viết học thuật được cấu trúc sao cho các thuật ngữ khó thường được giải thích, minh họa hoặc đối chiếu gần đó. Nhìn vào câu trước và sau từ không biết. Tìm các tín hiệu tương phản (however, but, unlike) hoặc tín hiệu giải thích (that is, in other words, which means).
"The ecosystem displayed remarkable resilience — despite repeated disturbances, it consistently returned to its original state."
Ngay cả khi bạn không biết resilience, mệnh đề sau dấu gạch ngang đã định nghĩa nó cho bạn. Đoạn văn là từ điển của bạn.
Ngoài ra: đối với hầu hết các dạng câu hỏi, bạn không cần phải hiểu mọi từ trong đoạn văn — chỉ phần liên quan đến câu hỏi. Từ vựng lạ trong một đoạn văn không liên quan là nhiễu. Lọc bỏ nó.
Tổng Hợp: Danh Sách Kiểm Tra Tinh Thần Trước Kỳ Thi
Thay vì một danh sách chung các mẹo, đây là trình tự tinh thần cụ thể mà tôi sẽ thực hiện trước mỗi đoạn văn:
Đọc lướt trước — đoạn văn này nói về cái gì? Mỗi đoạn có vẻ bao gồm những gì?
Đọc kỹ hướng dẫn dạng câu hỏi — giới hạn từ? "From the passage"? True/False hay Yes/No?
Diễn giải câu hỏi trước khi tìm kiếm — tôi thực sự đang tìm kiếm điều gì?
Xác định, sau đó đọc cẩn thận — tìm phần liên quan, đọc nó chú ý đến các từ giới hạn.
Trả lời bằng từ của đoạn văn cho các nhiệm vụ hoàn thành — không diễn giải lại.
Chuyển sang câu tiếp theo ở mốc 80 giây nếu bị mắc kẹt — gắn cờ và quay lại sau.
Không có bước nào trong số này là phức tạp. Điều làm cho chúng hiệu quả là sự nhất quán — áp dụng chúng cho mọi câu hỏi, không chỉ những câu cảm thấy khó. Các cái bẫy trong IELTS Reading có thể đoán trước được. Một khi bạn biết chúng trông như thế nào, bạn sẽ ngừng mắc phải chúng.
Frequently asked questions
Sự khác biệt giữa FALSE và NOT GIVEN trong IELTS Reading là gì?
FALSE có nghĩa là đoạn văn trực tiếp mâu thuẫn với câu phát biểu. NOT GIVEN có nghĩa là đoạn văn không xác nhận cũng không phủ nhận nó — chủ đề đơn giản là không được đề cập. Một lỗi phổ biến là đánh dấu các câu NOT GIVEN là FALSE vì chúng có vẻ không chắc chắn. Nếu đoạn văn không đề cập đến ý tưởng đó, câu trả lời là NOT GIVEN, bất kể bạn biết gì từ bên ngoài văn bản.
Tôi có nên đọc toàn bộ đoạn văn trước khi trả lời các câu hỏi IELTS Reading không?
Không — đọc toàn bộ đoạn văn từng từ một trước khi chạm vào các câu hỏi sẽ lãng phí thời gian và khả năng ghi nhớ. Thay vào đó, hãy đọc lướt đoạn văn trong 60–90 giây để nắm bắt cấu trúc, sau đó đọc từng câu hỏi và quét tìm phần liên quan. Cách tiếp cận theo câu hỏi này nhanh hơn và chính xác hơn cho hầu hết các dạng câu hỏi.
Tại sao tôi cứ mất điểm ngay cả khi tôi tìm thấy phần đúng của đoạn văn?
Những lý do phổ biến nhất là: (1) bỏ lỡ các từ giới hạn như 'some,' 'may,' hoặc 'in certain cases' làm thay đổi ý nghĩa; (2) lỗi chính tả khi sao chép từ từ đoạn văn; hoặc (3) vượt quá giới hạn từ trong các nhiệm vụ hoàn thành. Luôn đọc lại hướng dẫn câu hỏi để biết giới hạn từ và sao chép từ chính xác như chúng xuất hiện trong đoạn văn.
Tôi nên tiếp cận các câu hỏi Matching Headings khác với các dạng câu hỏi khác như thế nào?
Đối với Matching Headings, hãy đảo ngược quá trình thông thường. Thay vì đọc danh sách tiêu đề trước, hãy đọc từng đoạn văn và tóm tắt ý chính của nó bằng hai hoặc ba từ. Sau đó ghép bản tóm tắt đó với danh sách tiêu đề. Tiêu đề kiểm tra mục đích chính của đoạn văn — không phải từ vựng của nó — vì vậy việc quét từ khóa từ danh sách tiêu đề sẽ làm bạn lạc lối.
Tôi nên dành bao nhiêu thời gian cho mỗi đoạn văn IELTS Reading?
Hãy đặt mục tiêu khoảng 20 phút cho mỗi đoạn văn. Dành 60–90 giây đầu tiên để đọc lướt, sau đó dành khoảng 80 giây cho mỗi câu hỏi. Nếu một câu hỏi mất quá nhiều thời gian, hãy đánh dấu lựa chọn tốt nhất của bạn, gắn cờ nó và chuyển sang câu tiếp theo. Mỗi câu hỏi đều có giá trị một điểm, vì vậy không có câu hỏi nào đáng để bạn dành bốn phút thời gian của mình mà bỏ qua những câu hỏi dễ hơn sau đó.
Tags:#ielts reading#reading techniques#ielts tips#true false not given#ielts academic#reading strategies
T
Toey
Verified coach
Toey is an AI-powered IELTS & TOEIC prep platform. Our guides are written with examiner-informed criteria and tested against thousands of real practice attempts.