← Back to blog
📘 GrammarTOEIC

Cấu Trúc Song Song Trong TOEIC Part 5: Nhận Diện Và Áp Dụng Đúng

Cấu trúc song song là bẫy ngữ pháp lặp lại trong TOEIC Part 5. Học cách nhận diện and/or/but và correlative conjunctions để chọn đúng đáp án nhanh hơn.

T

Toey

Examiner-informed

26/09/2026

Cấu Trúc Song Song Trong TOEIC Part 5: Nhận Diện Và Áp Dụng Đúng

Vì sao cấu trúc song song xuất hiện dày đặc trong Part 5

ETS xây Part 5 quanh một số nhóm điểm ngữ pháp lặp lại qua từng đề, và cấu trúc song song (parallel structure) là một trong những nhóm xuất hiện đều nhất nhưng lại ít được nhắc tới so với thời và mệnh đề quan hệ. Nguyên tắc rất đơn giản: khi hai hoặc nhiều thành phần được nối bằng "and", "but", "or", hoặc một cặp liên từ tương quan (correlative conjunction), các thành phần đó phải có cùng dạng ngữ pháp. Danh từ đi với danh từ, động từ chia đi với động từ chia cùng thì, V-ing đi với V-ing, to V đi với to V.

Cái khó không nằm ở việc hiểu khái niệm — hầu hết người học đã biết "song song là gì" — mà nằm ở việc nhận ra câu đang kiểm tra đúng điểm này giữa một câu dài, nhiều mệnh đề phụ, dễ đánh lạc hướng bằng nghĩa. ETS thường giấu bẫy ở vị trí thứ ba trong một danh sách ba thành phần, nơi người làm bài đã "buông lỏng" sau khi xác nhận hai thành phần đầu đúng dạng.

Quy tắc cốt lõi: nhìn hai bên dấu nối trước khi đọc nghĩa

Khi gặp "and", "or", "but" trong Part 5, phản xạ đúng là dừng lại, xác định dạng ngữ pháp của thành phần nằm trước dấu nối, rồi áp đúng dạng đó cho chỗ trống hoặc đáp án. Đọc nghĩa chỉ nên là bước xác nhận cuối, không phải bước đầu.

The manager reviewed the budget, revised the schedule, and approved the final proposal.

Dịch: Trưởng phòng đã xem lại ngân sách, sửa lại lịch trình, và phê duyệt đề xuất cuối cùng.

Ba động từ "reviewed", "revised", "approved" đều ở dạng quá khứ đơn, cùng chia theo chủ ngữ "the manager". Đây là dạng song song đơn giản nhất — ba động từ hành động nối bằng dấu phẩy và "and" ở vị trí cuối.

Bẫy thường gặp nhất: trộn giữa V-ing, to V và động từ nguyên mẫu

Đây là dạng bẫy ETS dùng nhiều nhất trong các câu liệt kê trách nhiệm, công việc, hoặc mô tả quy trình — chủ đề rất quen trong ngữ cảnh công việc mà TOEIC luôn khai thác.

Câu 1. The committee is responsible for planning the event, coordinating with vendors, and ______ the budget.

  • (A) monitor
  • (B) monitors
  • (C) monitoring
  • (D) to monitor

Dịch: Ủy ban chịu trách nhiệm lập kế hoạch cho sự kiện, phối hợp với nhà cung cấp, và giám sát ngân sách. Đáp án: (C) — song song với "planning" và "coordinating", cả hai đều ở dạng V-ing sau giới từ "for".

Điểm mấu chốt: chỗ trống nằm sau "and" nhưng bản chất nó vẫn thuộc cùng cấu trúc "for + V-ing" bắt đầu từ "planning". Nhiều người chọn (A) hoặc (D) vì nghĩ "monitor the budget" nghe hợp lý về nghĩa, nhưng nghĩa không phải là điều ETS kiểm tra ở câu này — dạng từ mới là điều kiểm tra.

Correlative conjunctions: cặp liên từ đòi cấu trúc khớp ở cả hai bên

Ngoài "and/or/but" đơn, TOEIC Part 5 còn kiểm tra các cặp liên từ tương quan: "both...and", "either...or", "neither...nor", "not only...but also". Quy tắc song song ở đây nghiêm hơn: không chỉ dạng từ phải khớp, mà loại cụm từ ở hai bên (cụm danh từ với cụm danh từ, cụm giới từ với cụm giới từ, mệnh đề với mệnh đề) cũng phải khớp.

The new policy applies not only to full-time employees but also to part-time staff.

Dịch: Chính sách mới áp dụng không chỉ cho nhân viên toàn thời gian mà còn cho nhân viên bán thời gian.

Ở đây "to full-time employees" và "to part-time staff" đều là cụm giới từ bắt đầu bằng "to". Nếu đề đổi thành "...but also part-time staff will benefit" thì câu sai cấu trúc, dù nghĩa vẫn hiểu được — và đây chính xác là kiểu lựa chọn nhiễu ETS đưa vào đáp án sai.

Với "either...or" và "neither...nor", một lỗi khác cũng hay bị bỏ qua là hòa hợp chủ ngữ - động từ: động từ chia theo chủ ngữ đứng gần nó nhất, không phải chủ ngữ đầu tiên. Ví dụ "Neither the manager nor the employees were informed" — động từ chia theo "the employees" (số nhiều) vì đó là chủ ngữ gần động từ hơn.

Danh sách ba thành phần trong email và memo: bẫy giấu ở vị trí cuối

Part 6 và Part 7 thường đưa cấu trúc song song vào các email, memo, thông báo nội bộ — nơi câu liệt kê ba, bốn công việc hoặc yêu cầu liên tiếp. Đây là dạng câu ETS ưa dùng vì nó tự nhiên trong văn phong công việc thật, không cần gượng ép.

All new hires must complete the orientation session, submit the required documents, and register for the benefits program before their start date.

Dịch: Tất cả nhân viên mới phải hoàn thành buổi định hướng, nộp các giấy tờ cần thiết, và đăng ký chương trình phúc lợi trước ngày bắt đầu làm việc.

Khi gặp câu dạng này trong đoạn văn dài của Part 6/7, đừng đọc lướt qua danh sách ba thành phần chỉ để lấy nghĩa tổng quát. Nếu chỗ trống hoặc phần cần chỉnh nằm ở thành phần thứ ba, hãy quay lại kiểm tra thành phần thứ nhất và thứ hai trước — chúng luôn là "chuẩn tham chiếu" đúng.

Phản xạ nhận diện trong vài giây

Khi đọc một câu Part 5 dài, cách tiết kiệm thời gian nhất là quét câu tìm "and", "or", "but", hoặc một trong bốn cặp liên từ tương quan trước khi cố hiểu toàn bộ nghĩa câu. Nếu tìm thấy, việc còn lại chỉ là xác định dạng của thành phần đã cho sẵn (thường nằm trước dấu nối) và chọn đáp án cùng dạng — không cần dịch cả câu ra tiếng Việt mới chọn được đáp án đúng.

Với câu có ba thành phần trở lên, luôn lấy thành phần đầu tiên làm gốc so sánh, vì ETS hiếm khi làm sai chính thành phần đó — chỗ trống hoặc chỗ nhiễu luôn nằm ở thành phần sau.

Những lỗi cần tránh

  • Chọn đáp án theo nghĩa "nghe hợp lý" mà bỏ qua dạng từ của các thành phần song song còn lại — đây là lỗi phổ biến nhất.
  • Bỏ qua cặp liên từ tương quan như một dấu hiệu ngữ pháp, chỉ coi nó như từ nối bình thường.
  • Nhầm V-ing đóng vai trò danh động từ (gerund, làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ) với V-ing đóng vai trò tính từ mô tả — hai vai trò này không song song với nhau dù cùng đuôi "-ing".
  • Quên kiểm tra hòa hợp chủ ngữ - động từ khi câu dùng "either...or" hoặc "neither...nor" — quy tắc "gần đâu chia đó" rất dễ bị quên giữa lúc tập trung vào cấu trúc song song.

Frequently asked questions

Cấu trúc song song trong TOEIC Part 5 là gì?

Đó là nguyên tắc các thành phần được nối bằng and, or, but, hoặc một cặp liên từ tương quan (both...and, either...or, neither...nor, not only...but also) phải có cùng dạng ngữ pháp. Ví dụ ba động từ nối bằng and phải cùng chia ở một thì, hoặc các cụm giới từ ở hai bên not only...but also phải cùng cấu trúc.

Làm sao nhận biết câu Part 5 đang kiểm tra cấu trúc song song?

Quét câu tìm and, or, but hoặc một trong bốn cặp liên từ tương quan trước khi đọc kỹ nghĩa. Nếu chỗ trống nằm ngay sau hoặc trước một trong các dấu hiệu này, và câu có từ hai thành phần liệt kê trở lên, khả năng cao đây là câu kiểm tra song song.

Vì sao nhiều người chọn sai đáp án dù hiểu nghĩa câu?

Vì họ chọn theo nghĩa nghe hợp lý mà bỏ qua dạng từ của các thành phần song song còn lại trong câu. ETS thiết kế đáp án nhiễu để nghĩa vẫn hiểu được nhưng sai về dạng từ, nên chỉ dựa vào nghĩa sẽ dễ chọn nhầm.

Cấu trúc song song có xuất hiện ở Part 6 và Part 7 không?

Có. Trong các email và memo công việc của Part 6, Part 7, danh sách ba bốn công việc hoặc yêu cầu liên tiếp là ngữ cảnh rất tự nhiên để ETS đưa cấu trúc song song vào, thường giấu điểm bất thường ở thành phần cuối của danh sách.

Neither...nor và either...or có ảnh hưởng đến việc chia động từ không?

Có. Với cả hai cặp liên từ này, động từ chia theo chủ ngữ đứng gần nó nhất, không phải chủ ngữ đứng đầu câu. Đây là quy tắc riêng, tách biệt với việc chỉ đảm bảo cấu trúc song song về dạng từ.

Tags:#ngu-phap-toeic#toeic-part-5#parallel-structure#correlative-conjunction#toeic-grammar
T

Toey

Verified coach

Toey is an AI-powered IELTS & TOEIC prep platform. Our guides are written with examiner-informed criteria and tested against thousands of real practice attempts.

Explore Toey

Keep reading