← Back to blog
🎧 ListeningTOEIC

Part 1 TOEIC: Từ Vựng Miêu Tả Hành Động Và 4 Bẫy Nghe Thường Gặp

Part 1 TOEIC chỉ 6 câu nhưng dễ mất điểm oan vì bẫy động từ, bị động hoàn thành và từ nghe gần giống. Đây là cách nghe đúng trọng tâm mỗi bức ảnh.

T

Toey

Examiner-informed

18/08/2026

Part 1 TOEIC: Từ Vựng Miêu Tả Hành Động Và 4 Bẫy Nghe Thường Gặp

Part 1 dễ nhất đề thi, nhưng vẫn là nơi mất điểm oan nhiều nhất

Trong 100 câu Listening, Part 1 chỉ có 6 câu - ít nhất trong bốn phần. Mỗi câu là một bức ảnh, bốn câu miêu tả (A)/(B)/(C)/(D), bạn chọn câu khớp nhất với ảnh. Vì chỉ có 6 câu và mỗi bức ảnh chỉ nghe qua loa một lần, nhiều người xem đây là phần "khởi động", không đầu tư nhiều thời gian luyện. Đó chính là lý do Part 1 vẫn lấy đi điểm của không ít người: không phải vì ngữ pháp khó, mà vì tai chưa quen phân biệt các câu miêu tả nghe rất giống nhau.

Vấn đề của Part 1 không nằm ở từ vựng khó. Nó nằm ở việc bốn đáp án luôn được thiết kế để nghe "gần đúng" - chỉ sai một chi tiết nhỏ so với ảnh. Nếu bạn nghe lướt và bắt được vài từ khóa quen tai, bạn sẽ chọn nhầm đáp án gài bẫy thay vì đáp án đúng.

Bốn kiểu bẫy lặp lại trong hầu hết các câu Part 1

Bẫy 1 - đúng từ, sai hành động. Đề bài dùng đúng danh từ có trong ảnh (ví dụ có "a woman" trong ảnh), nhưng gán cho cô ấy một hành động không xảy ra. Tai người nghe dễ bị từ "woman" kéo sự chú ý, bỏ qua động từ phía sau.

The woman is watering the plants.

Dịch: Người phụ nữ đang tưới cây.

Nếu trong ảnh người phụ nữ đang cắt tỉa cây chứ không phải tưới nước, đáp án này sai dù danh từ và bối cảnh đều đúng. Đây là bẫy phổ biến nhất và cũng dễ tránh nhất nếu bạn tập trung nghe động từ, không chỉ danh từ.

Bẫy 2 - từ nghe gần giống nhau (near-homophone). ETS thường chọn một từ có âm thanh gần với từ đúng trong ảnh để đánh lừa người nghe chưa quen phát âm chuẩn.

The man is boarding the bus.

Dịch: Người đàn ông đang lên xe buýt.

So với "boring" hay "bored" - nếu bạn nghe không kỹ đuôi -ing và trọng âm, "boarding" (lên xe/máy bay) rất dễ bị nhầm với các từ khác có âm gần giống. Cách khắc phục duy nhất là luyện nghe từng cặp từ dễ nhầm theo nhóm, không học từ đơn lẻ.

Bẫy 3 - đúng chi tiết, sai thì hoặc sai thể (tense/voice). Đây là bẫy khó nhất vì từ vựng hoàn toàn đúng, chỉ sai cấu trúc ngữ pháp - điều mà người luyện Part 1 hay bỏ qua vì nghĩ phần này "không cần ngữ pháp".

Some boxes have been stacked near the wall.

Dịch: Một số thùng hàng đã được xếp chồng gần bức tường.

Với vật thể (boxes, chairs, books...), TOEIC gần như luôn dùng bị động hoàn thành (have/has been + V3) để miêu tả trạng thái tĩnh - vì vật không tự làm hành động, nó được ai đó làm cho. Nếu đề bài đổi thành "Some boxes are stacking near the wall" (chủ động), câu này sai ngữ pháp lẫn logic vì thùng hàng không thể tự xếp chính nó. Đây là lý do bạn cần phân biệt được câu chủ động dùng cho người/vật đang hoạt động, còn câu bị động hoàn thành dùng cho vật ở trạng thái đã hoàn tất.

Bẫy 4 - chi tiết có thật nhưng không phải trọng tâm bức ảnh. Đáp án miêu tả đúng một chi tiết phụ trong ảnh (ví dụ có một chiếc xe đạp dựng ở góc), nhưng đó không phải là điều bức ảnh muốn nhấn mạnh. ETS làm vậy để kiểm tra bạn có đang nghe toàn bộ câu hay chỉ bắt từ khóa lẻ tẻ.

Nhóm từ vựng cần nắm chắc theo loại ảnh thường gặp

Part 1 lặp lại một số bối cảnh quen thuộc: văn phòng, đường phố, nhà bếp/nhà hàng, công trường, cửa hàng. Thay vì học từ vựng rời rạc, hãy học theo cụm động từ chỉ vị trí và trạng thái - đây mới là phần quyết định đúng/sai trong Part 1, không phải danh từ.

  • Miêu tả vị trí vật thể: leaning against (dựa vào), stacked on top of (xếp chồng lên), scattered across (rải rác khắp), arranged in a row (xếp thành hàng).
  • Miêu tả người đang cầm/mang: carrying, holding, reaching for (với tay lấy).
  • Miêu tả trạng thái hoàn tất (bị động hoàn thành, dùng cho vật): has been placed, have been set up, is displayed.
  • Miêu tả hành động đang diễn ra (chủ động, dùng cho người): is examining, is adjusting, is pointing at.

Một câu hay bị hiểu sai vì cấu trúc "there is/are":

There are several chairs arranged around the table.

Dịch: Có vài chiếc ghế được xếp quanh bàn.

Cấu trúc này dùng để giới thiệu sự tồn tại của vật thể, không nói ai đang làm hành động - rất hợp để miêu tả bối cảnh tĩnh trong ảnh, và ETS dùng khá thường xuyên ở các câu về đồ vật, không phải người.

Cách luyện để tai quen với tốc độ đọc thật của Part 1

Vì mỗi ảnh chỉ nghe một lần và bốn đáp án đọc liên tục không dừng, luyện "nghe hiểu nghĩa" thôi chưa đủ - bạn cần luyện phản xạ loại trừ nhanh. Khi nghe đáp án (A), nếu phát hiện sai ở động từ hoặc thì, gạch bỏ ngay trong đầu và dồn sự chú ý cho (B). Đừng cố nhớ lại (A) sau khi đã nghe (D) - tai sẽ không kịp.

Một cách luyện hiệu quả là tự mô tả các bức ảnh bằng tiếng Anh trước khi nghe đáp án - dự đoán trước động từ khả dĩ nhất theo ảnh (đang làm gì, ở trạng thái nào) giúp bạn nghe có định hướng thay vì nghe bị động chờ từ khóa xuất hiện.

Ví dụ câu hỏi đầy đủ với 4 đáp án, đúng định dạng Part 1:

Câu 1. (Ảnh: một người đàn ông đang lắp ráp một chiếc kệ gỗ trong xưởng)

  • (A) The man is painting a shelf.
  • (B) The man is assembling a shelf.
  • (C) The man is carrying a shelf.
  • (D) The man is measuring a shelf.

Dịch: (A) Người đàn ông đang sơn một cái kệ. (B) Người đàn ông đang lắp ráp một cái kệ. (C) Người đàn ông đang mang một cái kệ. (D) Người đàn ông đang đo một cái kệ. Đáp án: (B) — bốn đáp án đều dùng đúng danh từ "shelf", điểm khác biệt duy nhất nằm ở động từ miêu tả hành động thật sự đang diễn ra trong ảnh.

Đây chính là bản chất của Part 1: danh từ gần như luôn đúng ở cả bốn đáp án, động từ mới là nơi quyết định điểm số.

Đừng bỏ Part 1 vì nghĩ nó "chỉ 6 câu"

6 câu Part 1 không quyết định điểm số tổng, nhưng nó là phần duy nhất trong Listening bạn nhìn thấy nội dung trước khi nghe - lợi thế mà Part 2, 3, 4 không có. Nếu để mất điểm ở đây vì chủ quan, bạn đang bỏ phí phần dễ kiếm điểm nhất trong cả bài Listening. Dành khoảng 15-20 phút mỗi tuần luyện riêng các cặp từ dễ nhầm và cấu trúc bị động hoàn thành cho vật thể sẽ giúp bạn giữ trọn điểm Part 1 một cách ổn định, thay vì may rủi theo từng đề.

Frequently asked questions

Part 1 TOEIC có bao nhiêu câu và chiếm bao nhiêu điểm trong Listening?

Part 1 có 6 câu, ít nhất trong bốn phần Listening. Dù số câu ít, nó vẫn tính điểm ngang các câu khác trong tổng 100 câu Listening (thang điểm 495), nên bỏ qua Part 1 không giúp bạn tiết kiệm điểm ở đâu cả.

Vì sao ETS hay dùng bị động hoàn thành (have been + V3) để miêu tả vật thể?

Vì vật thể không tự thực hiện hành động - nó luôn ở trạng thái được ai đó tác động lên, ví dụ thùng hàng được xếp, ghế được sắp. Câu chủ động chỉ dùng khi chủ ngữ là người hoặc vật đang tự vận động, như xe đang chạy.

Làm sao phân biệt các từ nghe gần giống nhau trong Part 1?

Cách hiệu quả nhất là luyện nghe theo cặp từ dễ nhầm (ví dụ boarding - boring - bored) thay vì học từ đơn lẻ. Khi tai đã quen phân biệt trọng âm và âm cuối của từng cặp, bạn sẽ không còn chọn nhầm chỉ vì nghe gần đúng.

Có nên bỏ qua Part 1 để dồn thời gian luyện Part 3, 4 không?

Không nên. Part 1 là phần duy nhất bạn nhìn thấy bối cảnh trước khi nghe, nên tỷ lệ đạt điểm tuyệt đối ở đây cao hơn hẳn Part 3, 4 nếu luyện đúng cách. Bỏ qua Part 1 nghĩa là bỏ phí phần dễ ăn điểm nhất trong cả bài Listening.

Tags:#toeic-part-1#listening#tu-vung-toeic#bay-nghe-toeic#luyen-nghe-toeic
T

Toey

Verified coach

Toey is an AI-powered IELTS & TOEIC prep platform. Our guides are written with examiner-informed criteria and tested against thousands of real practice attempts.

Explore Toey

Keep reading