← Back to blog
📘 GrammarTOEIC

Mệnh Đề Quan Hệ Trong TOEIC Part 5: Who, Which, That Và Cách Rút Gọn

Phân biệt who, which, that, whom, whose trong TOEIC Part 5: khi nào dùng, khi nào rút gọn thành V-ing/V-ed, và các bẫy ETS hay cài.

T

Toey

Examiner-informed

17/08/2026

Mệnh Đề Quan Hệ Trong TOEIC Part 5: Who, Which, That Và Cách Rút Gọn

Vì sao mệnh đề quan hệ hay bị chọn sai trong Part 5

Trong đề Part 5, mệnh đề quan hệ (relative clause) thường không xuất hiện dưới dạng "chọn who hay which" trần trụi — ETS hay giấu nó sau một chỗ trống tưởng như đơn giản, kiểu điền động từ, điền giới từ, hoặc điền một đại từ quan hệ giữa hai vế câu dài. Người học quen nhìn chỗ trống theo kiểu "từ loại nào đứng đây" nên dễ bỏ qua bước đầu tiên: xác định xem chỗ trống có đang nối một mệnh đề bổ nghĩa cho danh từ đứng trước hay không. Bỏ qua bước đó là nguyên nhân chính khiến nhiều người chọn nhầm giữa đại từ quan hệ và liên từ, hoặc giữa hai đại từ quan hệ với nhau.

Muốn xử lý nhanh, bạn cần nhìn ra ba lớp thông tin trong một câu có mệnh đề quan hệ: danh từ đứng trước (antecedent) là người hay vật, mệnh đề quan hệ đó xác định (restrictive) hay chỉ bổ sung thông tin (non-restrictive), và vai trò ngữ pháp của đại từ quan hệ bên trong mệnh đề — chủ ngữ, tân ngữ, hay sở hữu. Ba lớp này quyết định gần như toàn bộ đáp án đúng.

Ba đại từ quan hệ cốt lõi: who, which, that — và ranh giới thật sự giữa chúng

Who chỉ dùng cho người, đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Which chỉ dùng cho vật, sự việc, không bao giờ dùng cho người — đây là lỗi ETS cài rất nhiều trong các câu về sản phẩm, báo cáo, chính sách công ty. That linh hoạt hơn: dùng được cho cả người lẫn vật, nhưng chỉ trong mệnh đề quan hệ xác định (không có dấu phẩy), và không bao giờ đứng sau dấu phẩy hay sau giới từ.

The manager who approved the budget has already left the meeting.

Dịch: Người quản lý đã duyệt ngân sách đã rời cuộc họp rồi.

Ở đây "who" đúng vì antecedent là "the manager" (người), và "who" đóng vai trò chủ ngữ của "approved". Nếu đề thay "who" bằng "which", câu sai ngay vì "which" không dùng cho người.

Câu 1. The training program, ------- was launched last quarter, has already improved employee retention rates.

  • (A) who
  • (B) which
  • (C) whom
  • (D) what

Dịch: Chương trình đào tạo, được triển khai vào quý trước, đã cải thiện tỷ lệ giữ chân nhân viên. Đáp án: (B) — antecedent "the training program" là vật, mệnh đề có dấu phẩy nên loại "that"; "who/whom" chỉ dùng cho người; "what" không phải đại từ quan hệ nối mệnh đề kiểu này.

Chú ý (D): "what" là lỗi rất phổ biến người Việt hay chọn theo phản xạ dịch "cái mà" — nhưng "what" trong tiếng Anh chuẩn không dùng để nối một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước, nó chỉ dùng khi tự nó đóng vai trò danh từ ("what he said" = điều anh ấy nói). Đây là một trong những bẫy đáng nhớ nhất của dạng bài này.

Whom, whose, where, when — bốn đại từ ít gặp nhưng vẫn ra đề đều

Whom thay cho "who" khi đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ (object) chứ không phải chủ ngữ. Trong văn phong trang trọng của TOEIC (thư từ công sở, thông báo nội bộ, hợp đồng), "whom" xuất hiện thường xuyên hơn trong tiếng Anh nói hàng ngày, nên đừng loại nó ngay khi thấy lạ mắt.

The candidate whom the committee selected will start next Monday.

Dịch: Ứng viên mà ủy ban đã chọn sẽ bắt đầu làm việc vào thứ Hai tới.

Kiểm tra nhanh: bỏ "whom" ra, mệnh đề còn lại là "the committee selected [???]" — chỗ trống đó là tân ngữ của "selected", nên phải dùng "whom" (hoặc "who" trong văn nói không trang trọng), không phải "who" làm chủ ngữ.

Whose biểu thị sở hữu, đứng trước danh từ, dùng được cho cả người lẫn vật (dù nhiều sách ngữ pháp Việt Nam chỉ dạy "whose" cho người — đây là điểm hay gây nhầm khi ETS ra câu về công ty, sản phẩm có đặc điểm sở hữu).

Where thay cho một cụm giới từ chỉ nơi chốn ("in which", "at which"), when thay cho cụm giới từ chỉ thời gian ("on which", "during which"). Dấu hiệu nhận biết: nếu bỏ đại từ quan hệ đi, phần còn lại của mệnh đề đã đủ nghĩa và không thiếu tân ngữ, gần như chắc chắn chỗ trống cần "where" hoặc "when" chứ không phải "which" hay "that".

This is the office where the contract was signed.

Dịch: Đây là văn phòng nơi hợp đồng đã được ký.

Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định: dấu phẩy quyết định nghĩa

Đây là điểm nhiều người học bỏ qua nhưng lại đổi hẳn nghĩa câu. Mệnh đề quan hệ xác định (restrictive) không có dấu phẩy, cung cấp thông tin cần thiết để xác định chính xác đối tượng đang nói đến — bỏ nó đi, câu mất nghĩa hoặc mơ hồ. Mệnh đề không xác định (non-restrictive) có dấu phẩy bao quanh, chỉ bổ sung thêm thông tin — bỏ nó đi, câu vẫn đủ nghĩa.

So sánh hai câu sau để thấy sự khác biệt:

  • "Employees who complete the safety training will receive a certificate." — chỉ những nhân viên nào hoàn thành khóa đào tạo mới nhận chứng chỉ (mệnh đề xác định, không dấu phẩy, giới hạn phạm vi "employees").
  • "The employees, who completed the safety training last week, will receive a certificate." — TẤT CẢ nhân viên (đã được xác định trước đó, ví dụ trong nhóm cụ thể) sẽ nhận chứng chỉ; thông tin "hoàn thành đào tạo tuần trước" chỉ là bổ sung.

Vì "that" chỉ dùng trong mệnh đề xác định, một câu có dấu phẩy đứng trước chỗ trống gần như loại ngay đáp án "that" — đây là mẹo nhận diện nhanh khi không có đủ thời gian phân tích cả câu.

Rút gọn mệnh đề quan hệ: khi nào ETS thích thu ngắn câu

Phần lớn câu hỏi khó trong Part 5 và Part 6 không hỏi trực tiếp đại từ quan hệ, mà hỏi dạng rút gọn của nó — đây là chỗ ranh giới giữa ngữ pháp mệnh đề quan hệ và câu hỏi về V-ing/V-ed/to V trở nên mờ đi. Quy tắc rút gọn:

  • Nếu đại từ quan hệ làm chủ ngữ và động từ ở dạng chủ động, rút gọn thành V-ing: "The report which describes the incident" → "The report describing the incident".
  • Nếu đại từ quan hệ làm chủ ngữ và động từ ở dạng bị động, rút gọn thành V-ed (participle quá khứ): "The documents which were submitted late" → "The documents submitted late".
  • Nếu mệnh đề diễn tả mục đích hoặc chức năng, có thể rút gọn thành "to V": "The form which is used to request leave" → "The form used to request leave".

Employees working in the warehouse must wear protective equipment at all times.

Dịch: Nhân viên làm việc trong nhà kho phải mang thiết bị bảo hộ mọi lúc.

Nhận ra dạng rút gọn này giúp bạn không bị lừa khi đáp án có cả "V-ing", "V-ed" và dạng đầy đủ "who/which + V" — vì bản chất chúng đang cạnh tranh cho cùng một vị trí ngữ pháp, chỉ khác cách diễn đạt.

Bẫy thường gặp: nhầm đại từ quan hệ với liên từ hoặc đại từ nghi vấn

Ba nhầm lẫn lặp lại nhiều nhất trong đề thi thật:

Nhầm "that" (đại từ quan hệ) với "that" (liên từ dẫn mệnh đề danh từ, ví dụ sau "believe that", "confirm that") — hai chức năng này viết giống hệt nhau nhưng vai trò khác hẳn, nên không thể chỉ học thuộc "that = mệnh đề quan hệ" mà phải luôn kiểm tra xem trước "that" có một danh từ đang cần được bổ nghĩa hay không.

Nhầm "which" với "what" — như đã nói ở trên, "what" không nối mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho danh từ có sẵn.

Nhầm "whose" chỉ dùng cho người — trong các câu về công ty, sản phẩm, hoặc dự án có tính sở hữu, "whose" vẫn đúng ngữ pháp dù antecedent là vật.

Cách luyện hiệu quả nhất không phải là học thuộc bảng đại từ quan hệ, mà là mỗi lần gặp câu có mệnh đề quan hệ, tự hỏi ba câu: antecedent là ai/cái gì, mệnh đề có dấu phẩy hay không, và đại từ quan hệ đang đóng vai trò gì bên trong mệnh đề đó. Làm quen với ba bước này, tốc độ xử lý dạng câu tưởng phức tạp này sẽ nhanh hơn hẳn so với việc nhớ máy móc từng trường hợp riêng lẻ.

Frequently asked questions

Khi nào dùng "that" thay vì "which" hoặc "who" trong TOEIC Part 5?

Dùng "that" khi mệnh đề quan hệ xác định, không có dấu phẩy bao quanh, và antecedent có thể là người hoặc vật. Nếu trước chỗ trống có dấu phẩy, loại "that" ngay vì nó không dùng trong mệnh đề không xác định.

"Whom" khác "who" ở chỗ nào?

"Who" làm chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, còn "whom" làm tân ngữ. Cách kiểm tra nhanh là bỏ đại từ ra khỏi mệnh đề: nếu phần còn lại thiếu chủ ngữ thì dùng "who", nếu thiếu tân ngữ thì dùng "whom".

"Whose" có dùng được cho vật không?

Có. Nhiều người học nhớ nhầm "whose" chỉ dùng cho người, nhưng nó biểu thị sở hữu và dùng được cho cả người lẫn vật, ví dụ khi nói về công ty hay sản phẩm có đặc điểm sở hữu.

Làm sao nhận biết một mệnh đề quan hệ đã bị rút gọn?

Mệnh đề rút gọn không còn đại từ quan hệ đứng trước: động từ chủ động chuyển thành V-ing, động từ bị động chuyển thành V-ed (participle quá khứ). Dạng này xuất hiện thường xuyên trong Part 5 và Part 6.

"What" có phải là đại từ quan hệ không?

Không. "What" không nối mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho một danh từ có sẵn, nó tự đóng vai trò danh từ trong câu, khác hẳn "which" hay "that". Đây là bẫy ETS hay cài khi antecedent xuất hiện ngay trước chỗ trống.

Tags:#ngữ pháp toeic#mệnh đề quan hệ#toeic part 5#relative clauses#ngữ pháp tiếng anh
T

Toey

Verified coach

Toey is an AI-powered IELTS & TOEIC prep platform. Our guides are written with examiner-informed criteria and tested against thousands of real practice attempts.

Explore Toey

Keep reading