# Phân biệt collocations thông dụng — make vs do vs take

> Tìm hiểu cách sử dụng collocations 'make', 'do' và 'take' qua ví dụ cụ thể trong TOEIC.

Source: https://toey.app/blog/phan-biet-collocations-thong-dung-make-vs-do-vs-take  
Published: 2026-06-02T01:00:57.479+00:00  
Updated: 2026-06-02T01:00:57.542821+00:00  
Category: vocabulary  
Tags: toeic, vocabulary, collocations

---

## Giới thiệu

Xin chào, mình là Duc. Hôm nay, mình muốn chia sẻ với các bạn một chủ đề thú vị nhưng cũng thường gây nhầm lẫn trong tiếng Anh — phân biệt các collocations thông dụng liên quan đến ba động từ: **make**, **do** và **take**. Đây là những từ rất phổ biến và thường xuyên xuất hiện trong bài thi TOEIC, nên việc hiểu rõ cách sử dụng của chúng sẽ giúp bạn cải thiện điểm số của mình.

## 1. Collocations với **make**

**Make** thường được dùng để chỉ việc tạo ra hoặc sản xuất cái gì đó. Dưới đây là một số collocations thông dụng với **make**:

### 1.1. Make a decision

Mình đã từng nhầm lẫn giữa việc **make a decision** và **take a decision**. Sau khi tìm hiểu, mình thấy rằng **make a decision** là cách sử dụng đúng.

> **Câu 1.** The manager needs to make a decision about the budget.
> - (A) The report was submitted late
> - (B) The meeting was rescheduled
> - (C) The manager needs to make a decision
> - (D) The project was approved
> 
> *Dịch: Người quản lý cần đưa ra quyết định về ngân sách.*
> *Đáp án: (C) — Người quản lý cần đưa ra quyết định.*

### 1.2. Make a mistake

Một cụm khác mà mình thấy rất hữu ích là **make a mistake**. Đừng nhầm lẫn với **do a mistake** nhé!

> **Câu 2.** I made a mistake on the report.
> - (A) The report was accurate
> - (B) I made a mistake
> - (C) The deadline was extended
> - (D) The project was successful
> 
> *Dịch: Mình đã mắc lỗi trong báo cáo.*
> *Đáp án: (B) — Mình đã mắc lỗi.*

### 1.3. Make an effort

Khi bạn muốn diễn đạt ý nghĩa cố gắng làm điều gì đó, hãy dùng **make an effort**.

> **Câu 3.** You need to make an effort to improve.
> - (A) The results are satisfactory
> - (B) You need to make an effort
> - (C) The team is performing well
> - (D) The work is completed
> 
> *Dịch: Bạn cần nỗ lực để cải thiện.*
> *Đáp án: (B) — Bạn cần nỗ lực.*

## 2. Collocations với **do**

**Do** thường dùng để chỉ hành động hoặc công việc. Dưới đây là một số collocations thông dụng:

### 2.1. Do your best

Mình thường khuyên bạn bè rằng hãy **do your best** trong mọi việc.

> **Câu 4.** You should do your best in the exam.
> - (A) The exam is easy
> - (B) You should do your best
> - (C) The results are guaranteed
> - (D) The test is optional
> 
> *Dịch: Bạn nên cố gắng hết sức trong kỳ thi.*
> *Đáp án: (B) — Bạn nên cố gắng hết sức.*

### 2.2. Do a favor

Nếu bạn muốn giúp đỡ ai đó, hãy dùng **do a favor**.

> **Câu 5.** Can you do me a favor?
> - (A) I am busy
> - (B) I can help you
> - (C) Can you do a favor?
> - (D) I don’t know how
> 
> *Dịch: Bạn có thể giúp tôi một việc không?*  
> *Đáp án: (B) — Tôi có thể giúp bạn.*

### 2.3. Do the laundry

Khi nói về việc giặt giũ, mình thường sử dụng **do the laundry**.

> **Câu 6.** I need to do the laundry today.
> - (A) The laundry is clean
> - (B) I need to do the laundry
> - (C) The clothes are new
> - (D) The washing machine is broken
> 
> *Dịch: Mình cần giặt đồ hôm nay.*  
> *Đáp án: (B) — Mình cần giặt đồ.*

## 3. Collocations với **take**

Cuối cùng, chúng ta có **take**, thường dùng để chỉ việc nhận hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó.

### 3.1. Take a break

Khi bạn cần nghỉ ngơi, hãy nhớ **take a break**.

> **Câu 7.** It’s time to take a break.
> - (A) The work is finished
> - (B) It’s time to take a break
> - (C) The meeting is over
> - (D) The project is successful
> 
> *Dịch: Đã đến lúc nghỉ ngơi.*  
> *Đáp án: (B) — Đã đến lúc nghỉ ngơi.*

### 3.2. Take a photo

Nếu bạn muốn chụp hình, hãy dùng **take a photo**.

> **Câu 8.** Can you take a photo of us?
> - (A) I don’t have a camera
> - (B) Can you take a photo?
> - (C) The photo is beautiful
> - (D) I will edit the photo
> 
> *Dịch: Bạn có thể chụp ảnh cho chúng tôi không?*  
> *Đáp án: (B) — Bạn có thể chụp ảnh không?*

### 3.3. Take responsibility

Cuối cùng, khi bạn nói về việc chịu trách nhiệm, hãy dùng **take responsibility**.

> **Câu 9.** You need to take responsibility for your actions.
> - (A) The actions were wrong
> - (B) You need to take responsibility
> - (C) The situation is serious
> - (D) The problem is solved
> 
> *Dịch: Bạn cần chịu trách nhiệm về hành động của mình.*  
> *Đáp án: (B) — Bạn cần chịu trách nhiệm.*

## 4. Một số collocations hay nhầm khác

Dưới đây là danh sách một số collocations khác mà mình thấy mọi người thường nhầm lẫn:

- **Do homework** (không phải make homework)
- **Make a suggestion** (không phải do a suggestion)
- **Take a look** (không phải do a look)
- **Make a plan** (không phải do a plan)
- **Take notes** (không phải do notes)

## Kết luận

Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt rõ hơn về cách sử dụng **make**, **do** và **take** trong tiếng Anh, đặc biệt là trong bối cảnh TOEIC. Nhớ rằng, việc luyện tập thường xuyên và sử dụng các collocations này trong ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ chúng dễ hơn. Chúc bạn học tốt và đạt điểm cao trong kỳ thi TOEIC sắp tới!

## FAQ

### Collocations là gì?

Collocations là các cụm từ được sử dụng thường xuyên cùng nhau trong ngôn ngữ.

### Tại sao cần phân biệt make, do, take?

Việc phân biệt giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn và cải thiện khả năng giao tiếp.

### Có bao nhiêu câu hỏi trong TOEIC?

TOEIC có tổng cộng 200 câu, chia thành 100 câu Listening và 100 câu Reading.

### Mình có thể học collocations ở đâu?

Bạn có thể học qua sách, bài báo hoặc các khóa học tiếng Anh trực tuyến.

### Làm thế nào để cải thiện kỹ năng từ vựng trong TOEIC?

Hãy luyện tập thường xuyên, sử dụng flashcards và tham gia các nhóm học tiếng Anh để trao đổi.
